(Top Banner Ad)
assembler
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

assembler

UK: /əˈsemblər/ • US: /əˈsemblər/

Nghĩa tiếng Việt

trình biên dịch assembly hợp ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program that translates assembly language into machine code.

Vietnamese Meaning

Một chương trình dịch ngôn ngữ assembly thành mã máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assembler converted the assembly code into executable machine code."

    "Trình biên dịch assembly đã chuyển đổi mã assembly thành mã máy có thể thực thi."

  • "Modern assemblers often provide features like macro support and conditional assembly."

    "Các trình biên dịch assembly hiện đại thường cung cấp các tính năng như hỗ trợ macro và biên dịch có điều kiện."

  • "Using an assembler can optimize code for specific hardware architectures."

    "Sử dụng trình biên dịch assembly có thể tối ưu hóa mã cho các kiến trúc phần cứng cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assemble lắp ráp, tập hợp, tụ tập
Noun assembly sự lắp ráp; buổi họp, hội đồng
Noun assemblage sự tập hợp, một bộ sưu tập (đồ vật)
Adjective assembled đã được lắp ráp, đã được tập hợp
Verb disassemble tháo dỡ, tháo rời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assimulāre ('to make like, bring together')
Old French
assembler ('to come together, join')
Middle English
assemblen
Modern English
assembler ('one who or that which assembles')

Người và Máy: Hai Nghĩa Của 'Assembler'

Từ "assembler" có gốc từ Latin "ad-" (tới) và "simul" (cùng nhau), nghĩa đen là "kết lại với nhau". Hậu tố "-er" chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Do đó, "assembler" là người hoặc vật chuyên kết nối các bộ phận. Thú vị là từ này có hai nghĩa chính: một là người công nhân lắp ráp các sản phẩm trong nhà máy, hai là một chương trình máy tính dịch mã nguồn cấp thấp thành ngôn ngữ máy. Cả hai đều đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra những sản phẩm phức tạp từ những thành phần đơn giản.

Usage Note

Assembler là một loại trình biên dịch đặc biệt, nó chuyển đổi các lệnh assembly (ngôn ngữ bậc thấp) thành mã máy mà máy tính có thể trực tiếp thực thi. Nó khác với các trình biên dịch ngôn ngữ bậc cao (như C++, Java) vì mỗi lệnh assembly thường tương ứng trực tiếp với một lệnh máy duy nhất. Assembler giúp lập trình viên viết mã gần gũi với phần cứng hơn nhưng vẫn dễ đọc và bảo trì hơn so với viết mã máy trực tiếp.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'assembler for a specific processor' (trình biên dịch assembly cho một bộ xử lý cụ thể), 'assembler in an embedded system' (trình biên dịch assembly trong một hệ thống nhúng). 'Assembler for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà assembler hướng tới. 'Assembler in' được dùng để chỉ môi trường hoặc hệ thống mà assembler được sử dụng trong đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assembler
  • skilled assembler
    (thợ lắp ráp tay nghề cao)
  • experienced assembler
    (thợ lắp ráp có kinh nghiệm)
  • qualified assembler
    (thợ lắp ráp đủ tiêu chuẩn)
Noun + assembler
  • factory assembler
    (công nhân lắp ráp tại nhà máy)
  • production assembler
    (công nhân lắp ráp dây chuyền sản xuất)
  • program assembler
    (chương trình hợp ngữ (trong máy tính))
  • macro assembler
    (trình biên dịch macro (trong máy tính))
Verb + assembler
  • work as an assembler
    (làm công việc của thợ lắp ráp)
  • hire an assembler
    (thuê một thợ lắp ráp)
  • train an assembler
    (đào tạo một thợ lắp ráp)

Idioms

  • assemble your thoughts

    sắp xếp lại suy nghĩ của bạn, suy nghĩ cẩn thận trước khi nói.

    "Before you give your presentation, take a moment to assemble your thoughts."

    (Trước khi bạn bắt đầu bài thuyết trình, hãy dành một chút thời gian để sắp xếp lại suy nghĩ của mình.)

  • assemble a case against someone

    thu thập bằng chứng để buộc tội hoặc chống lại ai đó.

    "The detectives worked for months to assemble a case against the suspect."

    (Các thám tử đã làm việc hàng tháng trời để thu thập bằng chứng chống lại nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assembler

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình dịch ngôn ngữ assembly thành mã máy.

"The assembler converted the assembly code into executable machine code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will hire an assembler to build the new machines.
Công ty sẽ thuê một công nhân lắp ráp để xây dựng các máy móc mới.
Phủ định
They are not going to need an assembler for this simple project.
Họ sẽ không cần một công nhân lắp ráp cho dự án đơn giản này.
Nghi vấn
Will we require an assembler with prior experience?
Chúng ta sẽ yêu cầu một công nhân lắp ráp có kinh nghiệm trước đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assembler".

Dây Chuyền Lắp Ráp & Văn Hóa Tiêu Dùng

Khái niệm "assembler" (người lắp ráp) gắn liền với cuộc cách mạng công nghiệp của Henry Ford vào đầu thế kỷ 20. Dây chuyền lắp ráp di động đã biến việc sản xuất ô tô từ một quy trình thủ công đắt đỏ thành sản xuất hàng loạt. Mỗi "assembler" chỉ thực hiện một nhiệm vụ nhỏ, lặp đi lặp lại. Điều này không chỉ làm ô tô trở nên rẻ và phổ biến, mà còn định hình văn hóa làm việc và tiêu dùng hiện đại ở phương Tây, nơi hiệu quả và tốc độ được đặt lên hàng đầu.

Assembler: Nền Tảng Của Kỷ Nguyên Số

Trong lĩnh vực máy tính, "assembler" là một chương trình dịch ngôn ngữ lập trình cấp thấp (assembly) sang mã máy. Đây là cây cầu nối trực tiếp giữa phần mềm và phần cứng. Các lập trình viên tiên phong đã sử dụng assembler để tạo ra các hệ điều hành và phần mềm đầu tiên, đặt nền móng cho thế giới kỹ thuật số ngày nay. Hiểu về assembler là hiểu về cách máy tính hoạt động ở mức độ cơ bản nhất.