(Top Banner Ad)
assembly language
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

assembly language

UK: /əˈsɛmbli ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /əˈsɛmbli ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hợp ngữ ngôn ngữ assembly
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low-level symbolic code converted by an assembler. It is very close to machine language. Each assembly language is specific to a particular computer architecture.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ lập trình bậc thấp sử dụng các ký hiệu để biểu diễn mã máy. Nó rất gần với ngôn ngữ máy. Mỗi ngôn ngữ assembly đặc trưng cho một kiến trúc máy tính cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Writing a program in assembly language requires a deep understanding of the processor's architecture."

    "Viết một chương trình bằng ngôn ngữ assembly đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về kiến trúc của bộ xử lý."

  • "Some operating systems are written, at least in part, in assembly language."

    "Một số hệ điều hành được viết, ít nhất là một phần, bằng ngôn ngữ assembly."

  • "Assembly language is often used for writing device drivers."

    "Ngôn ngữ assembly thường được sử dụng để viết trình điều khiển thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assemble lắp ráp, tập hợp, biên dịch (mã hợp ngữ)
Noun assembler trình hợp dịch (chương trình máy tính chuyển đổi hợp ngữ sang mã máy)
Noun assembly sự lắp ráp, quá trình hợp dịch

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assimulare ('to bring together')
Old French
assembler
Middle English
assemble
Modern English (Computing)
assembly language (c. 1953)

Tại Sao Lại Gọi Là 'Assembly Language'?

Tên gọi này xuất phát từ chương trình máy tính có tên là 'assembler' (trình hợp dịch). Nhiệm vụ của 'assembler' là 'lắp ráp' (assemble) các chỉ dẫn văn bản đơn giản mà con người viết thành mã máy (machine code) mà bộ xử lý có thể hiểu được. Vì vậy, 'assembly language' chính là 'ngôn ngữ' được sử dụng cho quá trình 'lắp ráp' này.

Usage Note

Assembly language là một ngôn ngữ bậc thấp, gần gũi với phần cứng. Nó cung cấp khả năng kiểm soát chi tiết các hoạt động của CPU và bộ nhớ, nhưng đòi hỏi kiến thức sâu sắc về kiến trúc máy tính. Khác với các ngôn ngữ bậc cao như C++, Java hay Python, assembly language không dễ đọc và viết, và cần được biên dịch bởi một trình hợp ngữ (assembler) thành mã máy để thực thi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assembly language
  • write in assembly language
    (viết bằng hợp ngữ)
  • program in assembly language
    (lập trình bằng hợp ngữ)
  • learn assembly language
    (học hợp ngữ)
  • debug assembly language code
    (gỡ lỗi mã hợp ngữ)
Noun + assembly language
  • code assembly language code
    (mã hợp ngữ)
  • programming assembly language programming
    (việc lập trình hợp ngữ)
  • instruction assembly language instruction
    (lệnh hợp ngữ)
  • programmer assembly language programmer
    (lập trình viên hợp ngữ)
Adjective + assembly language
  • low-level assembly language
    (hợp ngữ cấp thấp)
  • processor-specific assembly language
    (hợp ngữ đặc thù cho bộ xử lý)

Idioms

  • It's all assembly language to me.

    Tôi chẳng hiểu gì cả (một cách nói ví von, dựa trên câu 'It's all Greek to me', ám chỉ một thứ gì đó quá phức tạp và khó hiểu như hợp ngữ).

    "She tried to explain the financial report, but with all the jargon, it was all assembly language to me."

    (Cô ấy cố giải thích báo cáo tài chính, nhưng với tất cả các thuật ngữ chuyên ngành đó, tôi chẳng hiểu gì sất.)

  • get down to the bare metal

    Lập trình ở mức độ sâu nhất, tương tác trực tiếp với phần cứng máy tính (thường ám chỉ việc sử dụng hợp ngữ).

    "To optimize the graphics engine, we had to get down to the bare metal and write critical parts in assembly language."

    (Để tối ưu hóa engine đồ họa, chúng tôi đã phải lập trình ở mức phần cứng và viết các phần quan trọng bằng hợp ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assembly language

noun
Lật mặt

Một ngôn ngữ lập trình bậc thấp sử dụng các ký hiệu để biểu diễn mã máy. Nó rất gần với ngôn ngữ máy. Mỗi ngôn ngữ assembly đặc trưng cho một kiến trúc máy tính cụ thể.

"Writing a program in assembly language requires a deep understanding of the processor's architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you learn assembly language, you will understand how the computer works at a low level.
Nếu bạn học ngôn ngữ assembly, bạn sẽ hiểu cách máy tính hoạt động ở mức độ thấp.
Phủ định
If you don't understand assembly language, you won't be able to debug some hardware issues.
Nếu bạn không hiểu ngôn ngữ assembly, bạn sẽ không thể gỡ lỗi một số vấn đề phần cứng.
Nghi vấn
Will you be able to optimize the code if you know assembly language?
Bạn có thể tối ưu hóa mã nếu bạn biết ngôn ngữ assembly không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assembly language".

Ngôn Ngữ Của Kỷ Nguyên Vàng Video Game

Nhiều video game kinh điển trên các hệ máy cũ như Atari 2600 hay NES được viết hoàn toàn bằng hợp ngữ. Điều này cho phép các nhà phát triển kiểm soát trực tiếp phần cứng, tối ưu hóa từng byte bộ nhớ và chu kỳ CPU để tạo ra các trò chơi nhanh và ấn tượng trên các thiết bị có cấu hình rất hạn chế.

Biểu Tượng Của Các "Hacker" Chân Chính

Trong văn hóa máy tính sơ khai, việc thành thạo hợp ngữ được coi là một huy hiệu danh dự. Nó đại diện cho sự am hiểu sâu sắc và khả năng kiểm soát máy tính ở mức độ cơ bản nhất, và là ngôn ngữ của các 'hacker' (theo nghĩa gốc là những người đam mê khám phá và làm chủ hệ thống).