(Top Banner Ad)
machine code
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

machine code

UK: /məˈʃiːn kəʊd/ • US: /məˈʃiːn koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã máy ngôn ngữ máy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer programming language consisting of binary or hexadecimal instructions that a computer can respond to directly.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ lập trình máy tính bao gồm các chỉ thị nhị phân hoặc thập lục phân mà máy tính có thể phản hồi trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Writing programs directly in machine code is a tedious and error-prone process."

    "Viết chương trình trực tiếp bằng machine code là một quá trình tẻ nhạt và dễ xảy ra lỗi."

  • "The operating system loads the machine code into memory and executes it."

    "Hệ điều hành tải machine code vào bộ nhớ và thực thi nó."

  • "Debugging machine code can be extremely challenging."

    "Gỡ lỗi machine code có thể cực kỳ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Machine Máy móc, thiết bị
Verb Machine Gia công bằng máy
Noun Code Mã, mật mã
Verb Code Mã hóa

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Machine code

Nguồn gốc của 'Machine Code'

Thuật ngữ 'machine code' xuất hiện cùng với sự phát triển của máy tính điện tử. Nó mô tả ngôn ngữ cơ bản nhất mà máy tính có thể hiểu trực tiếp, không cần trình biên dịch. Các chương trình đầu tiên được viết trực tiếp bằng 'machine code', một công việc rất tỉ mỉ và dễ mắc lỗi.

Usage Note

Machine code là ngôn ngữ lập trình cấp thấp nhất, trực tiếp điều khiển phần cứng của máy tính. Nó khác với các ngôn ngữ lập trình cấp cao (ví dụ: Python, Java) vốn cần được biên dịch hoặc thông dịch sang machine code trước khi thực thi. Machine code rất khó đọc và viết đối với con người, thường được biểu diễn bằng các số nhị phân hoặc thập lục phân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Machine Code
  • Raw machine code
    (mã máy thô)
  • Direct machine code
    (mã máy trực tiếp)
  • Optimized machine code
    (mã máy được tối ưu hóa)
Verb + Machine Code
  • Write machine code
    (viết mã máy)
  • Execute machine code
    (thực thi mã máy)
  • Debug machine code
    (gỡ lỗi mã máy)

Idioms

  • Close to the metal

    Gần với phần cứng (ý chỉ làm việc trực tiếp với mã máy hoặc phần cứng, ở mức độ rất thấp)

    "Writing in machine code is as close to the metal as you can get."

    (Viết bằng mã máy là cách làm việc gần với phần cứng nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

machine code

danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ lập trình máy tính bao gồm các chỉ thị nhị phân hoặc thập lục phân mà máy tính có thể phản hồi trực tiếp.

"Writing programs directly in machine code is a tedious and error-prone process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machine code".

Lịch sử Máy tính

Machine code đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong lịch sử máy tính. Nó là ngôn ngữ lập trình đầu tiên, yêu cầu các nhà lập trình phải hiểu sâu sắc về kiến trúc máy tính. Sự phức tạp của nó đã thúc đẩy sự phát triển của các ngôn ngữ lập trình cấp cao hơn, dễ sử dụng hơn.