machine code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computer programming language consisting of binary or hexadecimal instructions that a computer can respond to directly.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ lập trình máy tính bao gồm các chỉ thị nhị phân hoặc thập lục phân mà máy tính có thể phản hồi trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Writing programs directly in machine code is a tedious and error-prone process."
"Viết chương trình trực tiếp bằng machine code là một quá trình tẻ nhạt và dễ xảy ra lỗi."
-
"The operating system loads the machine code into memory and executes it."
"Hệ điều hành tải machine code vào bộ nhớ và thực thi nó."
-
"Debugging machine code can be extremely challenging."
"Gỡ lỗi machine code có thể cực kỳ khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Machine code là ngôn ngữ lập trình cấp thấp nhất, trực tiếp điều khiển phần cứng của máy tính. Nó khác với các ngôn ngữ lập trình cấp cao (ví dụ: Python, Java) vốn cần được biên dịch hoặc thông dịch sang machine code trước khi thực thi. Machine code rất khó đọc và viết đối với con người, thường được biểu diễn bằng các số nhị phân hoặc thập lục phân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Raw machine code (mã máy thô)
-
Direct machine code (mã máy trực tiếp)
-
Optimized machine code (mã máy được tối ưu hóa)
-
Write machine code (viết mã máy)
-
Execute machine code (thực thi mã máy)
-
Debug machine code (gỡ lỗi mã máy)
Idioms
-
Close to the metal
Gần với phần cứng (ý chỉ làm việc trực tiếp với mã máy hoặc phần cứng, ở mức độ rất thấp)
"Writing in machine code is as close to the metal as you can get."
(Viết bằng mã máy là cách làm việc gần với phần cứng nhất có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
machine code
danh từMột ngôn ngữ lập trình máy tính bao gồm các chỉ thị nhị phân hoặc thập lục phân mà máy tính có thể phản hồi trực tiếp.
"Writing programs directly in machine code is a tedious and error-prone process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machine code".
