assembly program
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Assembly program'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chương trình máy tính cấp thấp sử dụng ngôn ngữ assembly để tương tác trực tiếp với phần cứng của máy tính.
Definition (English Meaning)
A low-level computer program that uses assembly language to interact directly with the computer's hardware.
Ví dụ Thực tế với 'Assembly program'
-
"Writing an efficient assembly program requires a deep understanding of the processor architecture."
"Viết một chương trình assembly hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về kiến trúc của bộ xử lý."
-
"The legacy system was maintained using assembly programs."
"Hệ thống cũ được duy trì bằng các chương trình assembly."
-
"Embedded systems often rely on assembly programs for performance reasons."
"Các hệ thống nhúng thường dựa vào chương trình assembly vì lý do hiệu suất."
Từ loại & Từ liên quan của 'Assembly program'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: assembly program
- Adjective: assembly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Assembly program'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chương trình assembly cho phép lập trình viên kiểm soát chi tiết các hoạt động của bộ xử lý và bộ nhớ, trái ngược với các ngôn ngữ lập trình cấp cao hơn vốn trừu tượng hóa những chi tiết này. Việc viết assembly program đòi hỏi kiến thức sâu sắc về kiến trúc máy tính.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
In: 'The program is written *in* assembly language.' (Chương trình được viết *bằng* ngôn ngữ assembly). For: 'This assembly program is *for* a specific processor.' (Chương trình assembly này *dành cho* một bộ xử lý cụ thể).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Assembly program'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.