(Top Banner Ad)
assess accurately
C1
Động từ + Trạng từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

assess accurately

UK: /əˈses ˈækjərətli/ • US: /əˈses ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá một cách chính xác đánh giá đúng xác định chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To evaluate or judge something correctly and precisely.

Vietnamese Meaning

Đánh giá hoặc phán đoán điều gì đó một cách chính xác và chuẩn xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auditors must assess accurately the financial risks involved."

    "Các kiểm toán viên phải đánh giá chính xác những rủi ro tài chính liên quan."

  • "The doctor assessed accurately the patient's condition."

    "Bác sĩ đã đánh giá chính xác tình trạng của bệnh nhân."

  • "We need to assess accurately the impact of the new policy."

    "Chúng ta cần đánh giá chính xác tác động của chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định mức
Noun assessment sự đánh giá, bài kiểm tra
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adjective accurate chính xác, xác đáng
Noun assessor người giám định, giám khảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assidere / accuratus
Old French
assesser
Middle English
assessen / accurate
Modern English
assess accurately

Người ngồi cạnh thẩm phán

Từ 'assess' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assidere', có nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Ban đầu, nó mô tả công việc của một người trợ lý ngồi cạnh thẩm phán để giúp định mức phạt hoặc thuế. 'Accurately' đến từ 'cura' (chăm sóc). Vì vậy, 'assess accurately' mang hình ảnh của việc ngồi xuống và xem xét mọi thứ với sự cẩn trọng và tỉ mỉ nhất.

Sự kết hợp giữa quyền lực và tỉ mỉ

Trong lịch sử, việc đánh giá chính xác là một kỹ năng quan trọng của các quan chức thuế và thẩm định viên. Sự kết hợp này chuyển hóa từ việc định giá tài sản vật chất sang việc đánh giá các giá trị trừu tượng hơn như tình huống, rủi ro hoặc năng lực trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc đưa ra một đánh giá không chỉ là có, mà còn phải đúng sự thật. 'Assess' (đánh giá) là hành động, và 'accurately' (chính xác) bổ nghĩa cho hành động đó, chỉ ra cách thức đánh giá phải đạt độ chính xác cao. Nó thường được dùng trong các tình huống quan trọng, đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ lưỡng.

Prepositions

on against for

Khi sử dụng 'assess' với giới từ, cần lưu ý:
* **assess on:** đánh giá dựa trên cái gì (dữ liệu, tiêu chí cụ thể). Ví dụ: 'The students will be assessed on their performance in the final exam.'
* **assess against:** đánh giá so với một tiêu chuẩn hoặc thước đo. Ví dụ: 'Their work was assessed against a set of criteria.'
* **assess for:** đánh giá để xác định cái gì (ví dụ, rủi ro, khả năng). Ví dụ: 'The building was assessed for earthquake resistance.'
Trạng từ 'accurately' thường không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các giới từ này vì nó bổ nghĩa cho động từ 'assess'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + to assess accurately
  • ability ability to assess accurately
    (khả năng đánh giá một cách chính xác)
  • failure failure to assess accurately
    (việc không đánh giá được chính xác)
Verb + assess accurately
  • fail to fail to assess accurately
    (thất bại trong việc đánh giá chính xác)
  • need to need to assess accurately
    (cần phải đánh giá chính xác)
  • help help to assess accurately
    (giúp đánh giá một cách chính xác)
Assess accurately + Noun
  • situation assess the situation accurately
    (đánh giá tình hình một cách chính xác)
  • risk assess the risk accurately
    (đánh giá rủi ro một cách chính xác)
  • needs assess the needs accurately
    (đánh giá nhu cầu một cách chính xác)

Idioms

  • get a fix on something

    hiểu hoặc đánh giá chính xác điều gì đó

    "It's hard to get a fix on the cost, but we need to assess it accurately before starting."

    (Thật khó để nắm bắt được chi phí, nhưng chúng ta cần đánh giá nó chính xác trước khi bắt đầu.)

  • take the measure of someone/something

    đánh giá kỹ lưỡng năng lực hoặc đặc điểm của ai/cái gì

    "The manager took the measure of the situation to assess it accurately."

    (Người quản lý đã xem xét kỹ tình hình để đánh giá nó một cách chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assess accurately

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đánh giá hoặc phán đoán điều gì đó một cách chính xác và chuẩn xác.

"The auditors must assess accurately the financial risks involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the committee will assess accurately the impact of the new policy is crucial for its success.
Việc ủy ban đánh giá chính xác tác động của chính sách mới là rất quan trọng cho sự thành công của nó.
Phủ định
Whether the auditor can assess the financial records accurately is not certain at this time.
Việc kiểm toán viên có thể đánh giá chính xác các hồ sơ tài chính hay không vẫn chưa chắc chắn vào thời điểm này.
Nghi vấn
How accurately the doctor assessed the patient's condition determined the course of treatment.
Bác sĩ đã đánh giá chính xác tình trạng của bệnh nhân như thế nào đã quyết định phác đồ điều trị.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company needs to conduct a thorough assessment: they must evaluate all aspects of the project accurately.
Công ty cần tiến hành một đánh giá kỹ lưỡng: họ phải đánh giá chính xác mọi khía cạnh của dự án.
Phủ định
The algorithm isn't designed to assess financial risk accurately: it often overlooks crucial factors.
Thuật toán không được thiết kế để đánh giá rủi ro tài chính một cách chính xác: nó thường bỏ qua các yếu tố quan trọng.
Nghi vấn
Can we accurately assess the impact of the new policy: or do we need more data to make a reliable judgement?
Chúng ta có thể đánh giá chính xác tác động của chính sách mới không: hay chúng ta cần thêm dữ liệu để đưa ra một đánh giá đáng tin cậy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher assessed the students' understanding accurately after the lesson.
Giáo viên đã đánh giá chính xác mức độ hiểu bài của học sinh sau bài học.
Phủ định
The software didn't assess the data accurately due to a glitch.
Phần mềm đã không đánh giá dữ liệu một cách chính xác do một trục trặc.
Nghi vấn
Did the experts assess the damage accurately after the storm?
Các chuyên gia đã đánh giá thiệt hại chính xác sau cơn bão phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assess accurately".

Performance Review Culture

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc 'assess accurately' là cốt lõi của kỳ đánh giá năng lực (Performance Review). Sự minh bạch và công bằng trong đánh giá được coi là yếu tố sống còn để duy trì động lực của nhân viên.

Data-Driven Decision Making

Người phương Tây hiện nay rất coi trọng việc đánh giá dựa trên dữ liệu (data-driven) thay vì cảm tính. Cụm từ 'assess accurately' thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học hoặc tài chính để khẳng định tính khách quan của thông tin.