(Top Banner Ad)
asset allocation plan
Kinh tế, Tài chính

asset allocation plan

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Asset Tài sản
Verb Allocate Phân bổ
Noun Allocation Sự phân bổ
Noun Planner Người lập kế hoạch

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad satis (enough), locare (to place), planum (level surface)
Old French
assez (enough), allocation, plan
Modern English
asset allocation plan

Nguồn gốc của sự 'đủ đầy'

Từ 'asset' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'assez', có nghĩa là 'đủ'. Ban đầu, nó ám chỉ việc có đủ tài sản để trả nợ. Kết hợp với 'allocation' (phân chia vị trí) và 'plan' (sơ đồ), thuật ngữ này mô tả một bản thiết kế chiến lược để phân chia nguồn lực tài chính một cách hợp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asset allocation plan
  • Strategic strategic asset allocation plan
    (kế hoạch phân bổ tài sản chiến lược)
  • Diversified diversified asset allocation plan
    (kế hoạch phân bổ tài sản đa dạng hóa)
  • Long-term long-term asset allocation plan
    (kế hoạch phân bổ tài sản dài hạn)
Verb + asset allocation plan
  • Implement implement an asset allocation plan
    (thực hiện một kế hoạch phân bổ tài sản)
  • Rebalance rebalance an asset allocation plan
    (tái cân bằng một kế hoạch phân bổ tài sản)
  • Develop develop an asset allocation plan
    (xây dựng một kế hoạch phân bổ tài sản)

Idioms

  • Don't put all your eggs in one basket

    Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ (nguyên tắc cốt lõi của asset allocation plan)

    "A good asset allocation plan follows the rule: don't put all your eggs in one basket."

    (Một kế hoạch phân bổ tài sản tốt tuân theo quy tắc: đừng bỏ tất cả trứng vào cùng một giỏ.)

  • Stick to the plan

    Kiên trì với kế hoạch (thường nói về việc giữ vững danh mục đầu tư khi thị trường biến động)

    "Even during a market crash, investors should stick to their asset allocation plan."

    (Ngay cả khi thị trường sụp đổ, các nhà đầu tư nên kiên trì với kế hoạch phân bổ tài sản của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset allocation plan

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset allocation plan".

Văn hóa hưu trí tại phương Tây

Tại các nước như Mỹ hay Anh, 'asset allocation plan' là một phần không thể thiếu trong giáo dục tài chính cá nhân. Người dân thường tự quản lý các quỹ hưu trí (như 401k) và phải hiểu rõ cách phân bổ giữa cổ phiếu, trái phiếu và tiền mặt dựa trên độ tuổi và mức độ chấp nhận rủi ro.

Quy tắc 100 trừ đi số tuổi

Đây là một khái niệm phổ biến trong việc lập kế hoạch phân bổ tài sản tại phương Tây: lấy 100 trừ đi tuổi của bạn để ra tỷ lệ phần trăm nên đầu tư vào cổ phiếu. Ví dụ, nếu bạn 30 tuổi, kế hoạch của bạn nên có 70% cổ phiếu.