(Top Banner Ad)
planner
B1
noun B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như công việc, học tập, cuộc sống cá nhân)

planner

UK: /ˈplænə(r)/ • US: /ˈplænər/

Nghĩa tiếng Việt

người lập kế hoạch sổ kế hoạch người lên lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes plans, especially for a job or event.

Vietnamese Meaning

Người lập kế hoạch, đặc biệt là cho một công việc hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the event planner for the wedding."

    "Cô ấy là người lên kế hoạch sự kiện cho đám cưới."

  • "The city planner is responsible for the development of new housing."

    "Người lập kế hoạch thành phố chịu trách nhiệm cho việc phát triển nhà ở mới."

  • "I forgot my planner at home, so I don't know what my schedule is today."

    "Tôi quên cuốn sổ kế hoạch ở nhà nên tôi không biết lịch trình của mình hôm nay là gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Noun plan kế hoạch, bản đồ
Noun planning sự lập kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Adjective unplanned không có kế hoạch trước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như công việc, học tập, cuộc sống cá nhân)

Etymology (Nguồn gốc)

English
plan
English
planner

Nguồn gốc của 'planner'

Từ 'planner' trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào từ 'plan'. 'Plan' có nghĩa là kế hoạch hoặc hành động lập kế hoạch, còn hậu tố '-er' thường dùng để chỉ người thực hiện hành động đó hoặc một công cụ. Vì vậy, 'planner' có thể là người lập kế hoạch hoặc một công cụ/sổ tay dùng để ghi lại kế hoạch.

Usage Note

Nghĩa này nhấn mạnh vào vai trò chủ động trong việc tạo ra các bước thực hiện để đạt được một mục tiêu. Khác với 'organizer' (người tổ chức) thường tập trung vào việc sắp xếp và quản lý các nguồn lực đã có, 'planner' chú trọng hơn vào việc hình dung và xây dựng lộ trình từ đầu.

Prepositions

for of

Dùng 'planner for' khi nói về kế hoạch cho cái gì (ví dụ: a planner for the company's future). Dùng 'planner of' khi nói về người lập kế hoạch của cái gì (ví dụ: the city planner of New York).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planner
  • financial financial planner
    (chuyên gia lập kế hoạch tài chính)
  • event event planner
    (người tổ chức sự kiện)
  • wedding wedding planner
    (người tổ chức đám cưới)
  • urban urban planner
    (nhà quy hoạch đô thị)
  • city city planner
    (nhà quy hoạch thành phố)
  • strategic strategic planner
    (người lập kế hoạch chiến lược)
  • daily daily planner
    (sổ tay/ứng dụng lập kế hoạch hàng ngày)
Verb + planner
  • consult consult a planner
    (tham khảo ý kiến một chuyên gia lập kế hoạch)
  • use use a planner
    (sử dụng sổ/ứng dụng lập kế hoạch)

Idioms

  • a meticulous planner

    một người lập kế hoạch tỉ mỉ/cẩn thận

    "She's a meticulous planner, always thinking of every detail."

    (Cô ấy là một người lập kế hoạch tỉ mỉ, luôn nghĩ đến từng chi tiết nhỏ.)

  • a natural planner

    một người có năng khiếu lập kế hoạch

    "He's a natural planner, able to organize complex projects with ease."

    (Anh ấy có năng khiếu lập kế hoạch bẩm sinh, có thể tổ chức các dự án phức tạp một cách dễ dàng.)

  • a daily planner

    sổ/ứng dụng kế hoạch hàng ngày

    "I write all my tasks in my daily planner to stay organized."

    (Tôi ghi tất cả nhiệm vụ vào sổ kế hoạch hàng ngày để giữ mọi thứ có tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planner

noun
Lật mặt

Người lập kế hoạch, đặc biệt là cho một công việc hoặc sự kiện.

"She is the event planner for the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a planner to organize her daily tasks.
Cô ấy sử dụng một cuốn sổ kế hoạch để tổ chức các công việc hàng ngày của mình.
Phủ định
He doesn't use a planner; he prefers to keep everything in his head.
Anh ấy không sử dụng sổ kế hoạch; anh ấy thích giữ mọi thứ trong đầu hơn.
Nghi vấn
Do you use a planner to manage your schedule?
Bạn có sử dụng sổ kế hoạch để quản lý lịch trình của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses her planner diligently, doesn't she?
Cô ấy sử dụng cuốn sổ kế hoạch của mình một cách siêng năng, phải không?
Phủ định
He doesn't need a planner to stay organized, does he?
Anh ấy không cần sổ kế hoạch để luôn ngăn nắp, phải không?
Nghi vấn
The planner is on the table, isn't it?
Cuốn sổ kế hoạch ở trên bàn, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had checked her planner before she left for the meeting.
Cô ấy đã kiểm tra lịch trình trước khi rời cuộc họp.
Phủ định
They hadn't consulted the planner before making the decision.
Họ đã không xem lịch trình trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Had he updated the planner before the project started?
Anh ấy đã cập nhật lịch trình trước khi dự án bắt đầu chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am using my planner to schedule my appointments.
Tôi đang sử dụng cuốn sổ kế hoạch của mình để lên lịch các cuộc hẹn.
Phủ định
She isn't using a planner to organize her work.
Cô ấy không sử dụng sổ kế hoạch để sắp xếp công việc của mình.
Nghi vấn
Are they planning their trip using a planner?
Họ có đang lên kế hoạch cho chuyến đi của họ bằng cách sử dụng một cuốn sổ kế hoạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planner".

Vai trò của các chuyên gia lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, các chuyên gia lập kế hoạch đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, một 'financial planner' giúp cá nhân quản lý tài chính, 'wedding planner' giúp tổ chức đám cưới trọn vẹn, và 'urban planner' định hình sự phát triển của các thành phố.

Sổ kế hoạch và công cụ tổ chức

Việc sử dụng 'planner' (sổ tay hoặc ứng dụng điện tử) để ghi lại lịch trình, mục tiêu và nhiệm vụ hàng ngày là một thói quen phổ biến giúp mọi người quản lý thời gian và công việc hiệu quả. Đây là một công cụ thiết yếu để đạt được năng suất cá nhân.