(Top Banner Ad)
risk tolerance
C1
danh từ C1 Kinh tế học, Tài chính

risk tolerance

UK: /ˈrɪsk ˈtɒlərəns/ • US: /ˈrɪsk ˈtɑːlərəns/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ chấp nhận rủi ro khả năng chấp nhận rủi ro ngưỡng chịu rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree of variability in investment returns that an investor is willing to withstand.

Vietnamese Meaning

Mức độ biến động trong lợi nhuận đầu tư mà một nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His risk tolerance is quite high, as he's willing to invest in volatile stocks."

    "Mức độ chấp nhận rủi ro của anh ấy khá cao, vì anh ấy sẵn sàng đầu tư vào cổ phiếu biến động."

  • "Understanding your risk tolerance is crucial for making informed investment decisions."

    "Hiểu rõ mức độ chấp nhận rủi ro của bạn là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

  • "A financial advisor can help you assess your risk tolerance and develop a suitable investment plan."

    "Một cố vấn tài chính có thể giúp bạn đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro của bạn và phát triển một kế hoạch đầu tư phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro
Verb risk mạo hiểm, đánh đổi
Adjective risky rủi ro, mạo hiểm
Noun risk-taker người thích mạo hiểm
Noun tolerance sự chấp nhận, sự chịu đựng
Verb tolerate chấp nhận, chịu đựng
Adjective tolerant có khả năng chấp nhận, khoan dung
Noun intolerance sự không chấp nhận, sự không khoan dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco/rischio
French
risque
English
risk
Latin
tolerantia
Old French
tolérance
English
tolerance

Nguồn gốc của 'Risk'

Từ 'risk' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'rischio', thường được dùng trong hàng hải để chỉ sự nguy hiểm, thách thức mà các thủy thủ phải đối mặt trên biển. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp thành 'risque' và cuối cùng là 'risk' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về khả năng xảy ra điều không mong muốn.

Nguồn gốc của 'Tolerance'

Từ 'tolerance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tolerantia', xuất phát từ động từ 'tolerare' nghĩa là 'chịu đựng', 'gánh vác'. Ban đầu nó nói về khả năng kiên nhẫn chịu đựng khó khăn. Qua tiếng Pháp cổ 'tolérance', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa rộng hơn là sự chấp nhận hoặc khả năng chịu đựng một điều gì đó mà không bị ảnh hưởng xấu.

Sự kết hợp của 'Risk Tolerance'

Cụm từ 'risk tolerance' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, ra đời chủ yếu từ giữa thế kỷ 20. Đây là một thuật ngữ hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực tài chính và tâm lý học, để mô tả mức độ một cá nhân hoặc tổ chức sẵn sàng chấp nhận những rủi ro đi kèm để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Risk tolerance là một khái niệm quan trọng trong tài chính cá nhân và đầu tư. Nó phản ánh sự thoải mái của một người với việc mất tiền khi theo đuổi lợi nhuận cao hơn. Mức độ chấp nhận rủi ro của mỗi người là khác nhau và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi tác, thu nhập, mục tiêu tài chính và kinh nghiệm đầu tư.

Prepositions

for

Chúng ta có thể nói về 'risk tolerance for a specific investment' (mức độ chấp nhận rủi ro đối với một khoản đầu tư cụ thể) để chỉ rõ đối tượng mà mức độ chấp nhận rủi ro được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk tolerance
  • high high risk tolerance
    (mức độ chấp nhận rủi ro cao)
  • low low risk tolerance
    (mức độ chấp nhận rủi ro thấp)
  • acceptable acceptable risk tolerance
    (mức độ chấp nhận rủi ro chấp nhận được)
  • individual individual risk tolerance
    (mức độ chấp nhận rủi ro cá nhân)
  • financial financial risk tolerance
    (mức độ chấp nhận rủi ro tài chính)
  • varying varying risk tolerance
    (mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau)
Verb + risk tolerance
  • assess assess your risk tolerance
    (đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro của bạn)
  • determine determine one's risk tolerance
    (xác định mức độ chấp nhận rủi ro của ai đó)
  • gauge gauge the client's risk tolerance
    (đo lường mức độ chấp nhận rủi ro của khách hàng)
  • understand understand your risk tolerance
    (hiểu rõ mức độ chấp nhận rủi ro của bạn)
  • have have a high risk tolerance
    (có mức độ chấp nhận rủi ro cao)
  • manage manage risk tolerance
    (quản lý mức độ chấp nhận rủi ro)
Noun + risk tolerance (phrases)
  • investor investor risk tolerance
    (mức độ chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư)
  • client client risk tolerance
    (mức độ chấp nhận rủi ro của khách hàng)
  • corporate corporate risk tolerance
    (mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp)
  • personal personal risk tolerance
    (mức độ chấp nhận rủi ro cá nhân)

Idioms

  • Assess your risk tolerance

    Đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro của bạn

    "Before investing, it's crucial to assess your risk tolerance."

    (Trước khi đầu tư, việc đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro của bạn là rất quan trọng.)

  • Have a high/low risk tolerance

    Có mức độ chấp nhận rủi ro cao/thấp

    "She has a high risk tolerance, so she invests in volatile stocks."

    (Cô ấy có mức độ chấp nhận rủi ro cao, vì vậy cô ấy đầu tư vào các cổ phiếu biến động mạnh.)

  • Match your investments to your risk tolerance

    Điều chỉnh các khoản đầu tư phù hợp với mức độ chấp nhận rủi ro của bạn

    "Financial advisors always recommend you match your investments to your risk tolerance."

    (Các cố vấn tài chính luôn khuyên bạn nên điều chỉnh các khoản đầu tư của mình sao cho phù hợp với mức độ chấp nhận rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk tolerance

danh từ
Lật mặt

Mức độ biến động trong lợi nhuận đầu tư mà một nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận.

"His risk tolerance is quite high, as he's willing to invest in volatile stocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk tolerance".

Vai trò trong Kế hoạch Tài chính

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, 'risk tolerance' là một khái niệm trung tâm. Các cố vấn tài chính thường xuyên sử dụng nó để giúp khách hàng xác định chiến lược đầu tư phù hợp, đảm bảo rằng danh mục đầu tư không gây ra quá nhiều lo lắng hoặc thua lỗ vượt quá khả năng chịu đựng của họ. Nó được xem là một yếu tố then chốt quyết định sự thoải mái và thành công lâu dài của nhà đầu tư.

Là một đặc điểm tính cách

Bên cạnh tài chính, 'risk tolerance' còn được coi là một khía cạnh của tính cách cá nhân, ảnh hưởng đến nhiều quyết định trong cuộc sống, từ lựa chọn nghề nghiệp, tham gia các hoạt động giải trí mạo hiểm, cho đến các mối quan hệ xã hội. Một người có mức độ chấp nhận rủi ro cao có thể dễ dàng thử thách bản thân với những điều mới mẻ, trong khi người có mức độ chấp nhận rủi ro thấp thường ưa thích sự ổn định và an toàn.