(Top Banner Ad)
assignment
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

assignment

UK: /əˈsaɪnmənt/ • US: /əˈsaɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập nhiệm vụ công tác sự phân công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A task or piece of work assigned to someone as part of a job or course of study.

Vietnamese Meaning

Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc khóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a lot of assignments to complete this week."

    "Tôi có rất nhiều bài tập phải hoàn thành trong tuần này."

  • "She completed her assignment on time."

    "Cô ấy đã hoàn thành bài tập của mình đúng hạn."

  • "The manager gave him a new assignment."

    "Người quản lý giao cho anh ấy một nhiệm vụ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assign giao phó, phân công
Noun assignee người được ủy quyền, người được giao nhiệm vụ
Adjective unassigned chưa được phân công, chưa được chỉ định
Verb reassign phân công lại, giao lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assignare ('ad-' to + 'signare' to mark)
Old French
asigner
Middle English
assignen
Modern English
assignment

Từ 'Dấu Hiệu' đến 'Nhiệm Vụ'

Gốc của từ 'assignment' là 'assignare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh dấu cho ai đó'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa chỉ định một phần tài sản. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ nhiệm vụ nào được 'đánh dấu' hoặc giao phó cho một người thực hiện.

Usage Note

Từ 'assignment' thường được sử dụng để chỉ một nhiệm vụ cụ thể cần hoàn thành. Trong môi trường học thuật, nó thường đề cập đến bài tập về nhà, bài luận, hoặc dự án. Trong môi trường làm việc, nó có thể là một nhiệm vụ được giao bởi người quản lý. 'Task' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'assignment' thường mang tính chất chính thức và quan trọng hơn.

Prepositions

on in for

* **on:** Thường dùng khi nói về việc làm việc *on* một assignment cụ thể (e.g., working on the assignment). * **in:** Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi của assignment (e.g., an assignment in mathematics). * **for:** Thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của assignment (e.g., an assignment for school).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assignment
  • get / receive an assignment
    (nhận một bài tập/nhiệm vụ)
  • give / set an assignment
    (giao một bài tập/nhiệm vụ)
  • submit / hand in an assignment
    (nộp một bài tập/nhiệm vụ)
  • complete / finish an assignment
    (hoàn thành một bài tập/nhiệm vụ)
  • work on an assignment
    (làm một bài tập/nhiệm vụ)
Adjective + assignment
  • a difficult assignment
    (một bài tập/nhiệm vụ khó)
  • a written assignment
    (một bài tập viết)
  • the final assignment
    (bài tập/nhiệm vụ cuối kỳ)
  • a special assignment
    (một nhiệm vụ đặc biệt)
  • a group assignment
    (bài tập nhóm)
assignment + Noun
  • assignment deadline
    (hạn chót nộp bài)
  • assignment topic
    (chủ đề của bài tập/nhiệm vụ)
  • assignment instructions
    (hướng dẫn làm bài tập)

Idioms

  • on assignment

    Đang trong một chuyến công tác hoặc đang thực hiện một nhiệm vụ được giao, thường dùng cho nhà báo, nhiếp ảnh gia.

    "The famous journalist is currently on assignment in a war-torn country."

    (Nhà báo nổi tiếng đó hiện đang đi công tác tại một quốc gia bị chiến tranh tàn phá.)

  • the assignment of a lifetime

    Một nhiệm vụ, công việc hoặc cơ hội quan trọng, đặc biệt và hiếm có trong đời.

    "Being chosen to direct the blockbuster movie was the assignment of a lifetime."

    (Được chọn để đạo diễn bộ phim bom tấn đó là một cơ hội để đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assignment

Danh từ
Lật mặt

Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc khóa học.

"I have a lot of assignments to complete this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assignment".

Bài Tập & Tư Duy Phản Biện

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, 'assignment' (bài tập) thường không chỉ để kiểm tra trí nhớ. Chúng yêu cầu sinh viên phải phân tích, tranh luận và thể hiện tư duy độc lập. Việc trích dẫn nguồn và tránh 'đạo văn' (plagiarism) là cực kỳ quan trọng, thể hiện sự tôn trọng sở hữu trí tuệ.

Nhiệm Vụ Trong Môi Trường Công Sở

Trong công việc, 'assignment' có thể là một nhiệm vụ cụ thể trong một dự án, hoặc là một vị trí công tác dài hạn, ví dụ như 'overseas assignment' (nhiệm vụ ở nước ngoài). Hoàn thành tốt các 'assignment' là chìa khóa để chứng tỏ năng lực và thăng tiến.