(Top Banner Ad)
assigned
B1
Tính từ B1 Chung

assigned

UK: /əˈsaɪnd/ • US: /əˈsaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được giao được chỉ định được phân công được bổ nhiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designated or appointed to a duty, office, or task.

Vietnamese Meaning

Được giao, được chỉ định cho một nhiệm vụ, chức vụ hoặc công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was assigned to the project team."

    "Anh ấy đã được giao vào đội dự án."

  • "The project was assigned to a new team."

    "Dự án đã được giao cho một nhóm mới."

  • "He was assigned a new role within the company."

    "Anh ấy đã được giao một vai trò mới trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assign giao phó, phân công
Noun assignment bài tập, nhiệm vụ được giao
Noun assignee người được giao nhiệm vụ, người được ủy quyền
Noun assigner / assignor người giao nhiệm vụ, người ủy quyền
Verb reassign phân công lại, giao lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assignare
Old French
assigner
Middle English
assignen

Đánh dấu để trao cho

Từ 'assigned' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assignare', kết hợp từ 'ad' (nghĩa là 'tới') và 'signare' (nghĩa là 'đánh dấu', từ gốc 'signum' - dấu hiệu). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'đánh dấu một thứ gì đó để trao cho một người cụ thể'. Hãy tưởng tượng một vị vua xưa kia dùng con dấu của mình (a sign) để đánh dấu một mảnh đất và trao (to) nó cho một hiệp sĩ. Ý tưởng cốt lõi này vẫn còn tồn tại đến ngày nay khi giáo viên 'giao' bài tập cho học sinh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc một người hoặc một nhóm người được giao một nhiệm vụ cụ thể. Nhấn mạnh vào hành động giao phó và trách nhiệm đi kèm.

Prepositions

to with

'assigned to': được giao cho (người, bộ phận, vị trí). Ví dụ: 'He was assigned to the marketing department.' 'assigned with': được giao (nhiệm vụ, trách nhiệm). Ví dụ: 'She was assigned with the task of organizing the event.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assigned
  • newly assigned
    (mới được phân công)
  • specially assigned
    (được phân công đặc biệt)
  • randomly assigned
    (được phân công ngẫu nhiên)
Verb + assigned
  • be assigned
    (được giao, được phân công)
  • get assigned
    (nhận được (nhiệm vụ, dự án))
assigned + Noun
  • assigned task
    (nhiệm vụ được giao)
  • assigned seat
    (chỗ ngồi được chỉ định)
  • assigned role
    (vai trò được phân công)
  • assigned reading
    (bài đọc được yêu cầu)

Idioms

  • play an assigned role

    đóng vai trò được phân công, làm đúng phận sự của mình

    "To ensure the event runs smoothly, each volunteer must play their assigned role perfectly."

    (Để đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ, mỗi tình nguyện viên phải hoàn thành xuất sắc vai trò được phân công của mình.)

  • report to one's assigned station

    trình diện tại vị trí được phân công (thường dùng trong quân đội, công việc, hoặc các tình huống khẩn cấp)

    "In case of a fire alarm, all employees must report to their assigned assembly stations outside."

    (Trong trường hợp có báo cháy, tất cả nhân viên phải trình diện tại các điểm tập kết đã được chỉ định ở bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assigned

Tính từ
Lật mặt

Được giao, được chỉ định cho một nhiệm vụ, chức vụ hoặc công việc.

"He was assigned to the project team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was assigned to him last week.
Dự án đã được giao cho anh ấy vào tuần trước.
Phủ định
The task is not assigned yet.
Nhiệm vụ vẫn chưa được giao.
Nghi vấn
Will the homework be assigned tomorrow?
Bài tập về nhà có được giao vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assigned".

Văn hoá 'Assignment' trong Giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, 'assignments' (bài tập được giao) không chỉ là bài tập thực hành mà còn là một phần quan trọng trong việc đánh giá năng lực học sinh. Chúng chiếm một tỉ trọng lớn trong điểm số cuối kỳ, nhấn mạnh vào tinh thần tự giác, trách nhiệm cá nhân và kỹ năng quản lý thời gian của học sinh từ khi còn nhỏ.

Chỗ ngồi được chỉ định (Assigned Seating)

Khái niệm 'assigned seating' rất phổ biến ở phương Tây. Tại các sự kiện trang trọng như đám cưới hay bữa tối công ty, việc sắp xếp chỗ ngồi giúp tạo điều kiện cho giao tiếp và thể hiện sự tôn trọng. Trên máy bay hay tàu hỏa, nó đảm bảo trật tự. Trong lớp học, giáo viên dùng nó để quản lý lớp tốt hơn. Điều này thể hiện một xu hướng ưa thích sự có tổ chức và kế hoạch rõ ràng.