(Top Banner Ad)
assonance
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học

assonance

UK: /ˈæsənəns/ • US: /ˈæsənəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự láy nguyên âm sự cộng hưởng nguyên âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The repetition of the sound of a vowel or diphthong in nonrhyming stressed syllables near enough to each other for the echo to be discernible.

Vietnamese Meaning

Sự láy nguyên âm, sự cộng hưởng nguyên âm: Sự lặp lại âm của một nguyên âm hoặc song âm trong các âm tiết được nhấn mà không vần điệu, đủ gần nhau để tiếng vọng có thể nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phrase 'holy stones' uses assonance with the repeated 'o' sound."

    "Cụm từ 'holy stones' sử dụng sự láy nguyên âm với âm 'o' được lặp lại."

  • ""Men sell the wedding bells". The repetition of the 'e' sound is an example of assonance."

    ""Men sell the wedding bells". Sự lặp lại của âm 'e' là một ví dụ về sự láy nguyên âm."

  • ""Go slow over the road". The repetition of the 'o' sound is an example of assonance."

    ""Go slow over the road". Sự lặp lại của âm 'o' là một ví dụ về sự láy nguyên âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assonance sự điệp âm (nguyên âm)
Adjective assonant có tính điệp âm
Verb assonate tạo ra sự điệp âm

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assonare
French
assonance
Modern English
assonance

Âm thanh vang vọng

Từ 'assonance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assonare', trong đó 'ad-' nghĩa là 'đến' và 'sonare' nghĩa là 'kêu vang'. Ban đầu, nó mô tả việc một âm thanh vang vọng lại hoặc phản hồi lại một âm thanh khác. Trong văn chương, nó ám chỉ sự lặp lại của các nguyên âm tạo nên một sự cộng hưởng âm nhạc trong câu thơ.

Usage Note

Assonance tạo ra một hiệu ứng âm nhạc bên trong câu hoặc dòng thơ, thường được sử dụng để tăng cường tính biểu cảm và tính thẩm mỹ. Nó khác với 'rhyme' (vần) ở chỗ chỉ lặp lại âm nguyên âm, không phải toàn bộ âm tiết cuối cùng. So sánh với 'alliteration' (sự láy phụ âm) vốn lặp lại âm phụ âm ở đầu từ.

Prepositions

in

'Assonance *in* a poem...' (Sự láy nguyên âm *trong* một bài thơ...): Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra phạm vi hoặc ngữ cảnh mà sự láy nguyên âm xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assonance
  • subtle subtle assonance
    (sự điệp âm tinh tế)
  • internal internal assonance
    (điệp âm bên trong dòng thơ)
  • vowel vowel assonance
    (điệp âm nguyên âm)
Verb + assonance
  • employ employ assonance
    (sử dụng phép điệp âm)
  • create create assonance
    (tạo ra sự điệp âm)

Idioms

  • Slant rhyme

    Vần lệch (thường dựa trên assonance thay vì vần hoàn hảo)

    "Many modern poets prefer slant rhyme over perfect rhyme to create a unique mood."

    (Nhiều nhà thơ hiện đại ưa chuộng vần lệch hơn vần hoàn hảo để tạo ra một bầu không khí độc đáo.)

  • Aural texture

    Kết cấu âm thanh (thường được tạo ra bởi assonance)

    "The assonance in this stanza contributes to a rich aural texture."

    (Sự điệp âm trong khổ thơ này góp phần tạo nên một kết cấu âm thanh phong phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assonance

noun
Lật mặt

Sự láy nguyên âm, sự cộng hưởng nguyên âm: Sự lặp lại âm của một nguyên âm hoặc song âm trong các âm tiết được nhấn mà không vần điệu, đủ gần nhau để tiếng vọng có thể nhận thấy.

"The phrase 'holy stones' uses assonance with the repeated 'o' sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assonance".

Linh hồn của nhạc Rap

Trong văn hóa Hip-hop hiện đại, 'assonance' là một kỹ thuật sống còn. Các rapper như Eminem thường sử dụng điệp âm thay vì vần cuối (end rhyme) truyền thống để tạo ra sự mượt mà (flow) và kết nối các câu chữ một cách phức tạp hơn, giúp lời bài hát trở nên bắt tai và uyển chuyển.

Phép thuật trong thơ ca cổ điển

Trong văn học phương Tây, đặc biệt là các tác phẩm của Edgar Allan Poe, assonance được dùng để điều khiển tâm trạng của người đọc. Các nguyên âm dài (như âm 'o' hoặc 'e') thường được lặp lại để tạo ra cảm giác u buồn hoặc ma mị.