(Top Banner Ad)
consonance
C1
danh từ C1 Văn học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

consonance

UK: /ˈkɒnsənəns/ • US: /ˈkɑːnsənəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hòa hợp sự phù hợp sự đồng điệu sự láy phụ âm (trong thơ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agreement or compatibility between opinions or actions.

Vietnamese Meaning

Sự hòa hợp, sự phù hợp giữa các ý kiến hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a consonance between his actions and his beliefs."

    "Có sự hòa hợp giữa hành động và niềm tin của anh ấy."

  • "The proposed solution is in consonance with international law."

    "Giải pháp được đề xuất phù hợp với luật pháp quốc tế."

  • "The consonance of their views made them ideal partners."

    "Sự hòa hợp trong quan điểm của họ khiến họ trở thành những đối tác lý tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consonance Sự hòa hợp, sự phù hợp
Adjective consonant Hòa hợp, phù hợp
Adverb consonantly Một cách hòa hợp, một cách phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consonantia
English
consonance

Nguồn gốc của 'Consonance'

Từ 'consonance' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'consonantia', có nghĩa là 'sự hòa hợp'. Ban đầu nó được sử dụng trong âm nhạc để mô tả các nốt nhạc nghe êm tai khi chơi cùng nhau. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm bất kỳ loại sự hòa hợp hoặc đồng ý nào.

Usage Note

Consonance thường được dùng để chỉ sự hòa hợp về mặt ý kiến, quan điểm hoặc cách hành xử. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thống nhất và đồng thuận. Khác với 'harmony' (hòa âm) thường dùng trong âm nhạc hoặc 'accordance' (sự phù hợp) mang tính chất tuân thủ hơn, 'consonance' nhấn mạnh sự tương đồng về bản chất và mục tiêu.

Prepositions

with

'Consonance with' có nghĩa là sự hòa hợp, phù hợp với cái gì đó. Nó thể hiện sự tương đồng về ý tưởng, mục tiêu hoặc hành động với một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc một ý kiến khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consonance
  • perfect perfect consonance
    (sự hòa hợp hoàn hảo)
  • close close consonance
    (sự hòa hợp gần gũi)
  • general general consonance
    (sự hòa hợp chung)
Verb + consonance
  • find find consonance
    (tìm thấy sự hòa hợp)
  • achieve achieve consonance
    (đạt được sự hòa hợp)
  • establish establish consonance
    (thiết lập sự hòa hợp)
Consonance + preposition
  • in consonance in opinion
    (sự hòa hợp trong ý kiến)
  • with consonance with nature
    (sự hòa hợp với thiên nhiên)

Idioms

  • in consonance with

    phù hợp với, hòa hợp với

    "The new policy is in consonance with the company's values."

    (Chính sách mới phù hợp với các giá trị của công ty.)

  • a state of consonance

    một trạng thái hòa hợp

    "After the conflict, the two groups reached a state of consonance."

    (Sau cuộc xung đột, hai nhóm đã đạt đến trạng thái hòa hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consonance

danh từ
Lật mặt

Sự hòa hợp, sự phù hợp giữa các ý kiến hoặc hành động.

"There is a consonance between his actions and his beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the musical piece achieved consonance was evident to the audience.
Việc bản nhạc đạt được sự hòa âm đã được khán giả nhận thấy rõ ràng.
Phủ định
Whether their actions resulted in consonance with the company's policy was never determined.
Liệu hành động của họ có dẫn đến sự phù hợp với chính sách của công ty hay không vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
Whether the final chord would create consonance remained the conductor's biggest concern.
Liệu hợp âm cuối cùng có tạo ra sự hòa âm hay không vẫn là mối quan tâm lớn nhất của nhạc trưởng.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consonance between their accounts of the event was remarkable.
Sự đồng điệu giữa những lời kể của họ về sự kiện thật đáng chú ý.
Phủ định
Was there not a consonance of opinion among the committee members?
Có phải là không có sự đồng nhất về ý kiến giữa các thành viên ủy ban không?
Nghi vấn
Is the consonance of these musical chords pleasing to your ear?
Sự hài hòa của những hợp âm này có làm bạn thích thú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consonance".

Hòa hợp trong văn hóa phương Tây

Ở phương Tây, khái niệm 'consonance' thường liên quan đến sự hài hòa và cân bằng. Nó có thể được áp dụng cho âm nhạc, nghệ thuật, và cả các mối quan hệ xã hội. Việc tìm kiếm 'consonance' thường được xem là một mục tiêu quan trọng để tạo ra một môi trường tích cực và hài hòa.