(Top Banner Ad)
assorted
B2
adjective B2 Tổng quát

assorted

UK: /əˈsɔːtɪd/ • US: /əˈsɔːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thập cẩm hỗn hợp đa dạng nhiều loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

consisting of various types mixed together

Vietnamese Meaning

bao gồm nhiều loại khác nhau được trộn lẫn với nhau

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bakery offered an assorted selection of pastries."

    "Tiệm bánh cung cấp một tuyển chọn bánh ngọt đa dạng."

  • "We bought an assorted box of chocolates for her birthday."

    "Chúng tôi đã mua một hộp sôcôla thập cẩm cho ngày sinh nhật của cô ấy."

  • "The shop sells assorted nuts and dried fruits."

    "Cửa hàng bán các loại hạt và trái cây sấy khô hỗn hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assort Sắp xếp, phân loại, làm cho hoà hợp.
Noun assortment Sự phân loại; một bộ/mớ/tập hợp các thứ khác nhau.
Verb sort Phân loại, sắp xếp.
Noun sort Loại, hạng, thứ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sors (sortem)
Old French
sorte
Middle French
assortir
English
assort -> assorted

Từ 'Số phận' đến 'Phân loại'

Gốc của từ 'assorted' là 'sort', bắt nguồn từ chữ 'sors' trong tiếng Latin có nghĩa là 'số phận' hoặc 'lá thăm'. Giống như khi bốc thăm, bạn sẽ nhận được một 'phần' hay một 'loại' nhất định. Dần dần, 'sort' mang nghĩa là 'loại' hoặc 'thứ'. Động từ 'assort' được hình thành, có nghĩa là sắp xếp mọi thứ vào đúng 'loại' của chúng, và tính từ 'assorted' miêu tả một tập hợp gồm nhiều 'loại' khác nhau đã được lựa chọn và sắp xếp.

Usage Note

Từ "assorted" thường được sử dụng để mô tả một tập hợp các vật phẩm hoặc người có sự đa dạng về loại, kích cỡ, màu sắc, v.v. Nó nhấn mạnh tính hỗn hợp và khác biệt của các thành phần trong tập hợp đó. So với các từ như 'various' hay 'diverse', 'assorted' thường ngụ ý một sự lựa chọn có chủ ý hoặc sắp xếp có mục đích.

Prepositions

of with

Khi đi với 'of', nó mô tả những gì tạo nên sự đa dạng (ví dụ: 'an assorted collection of candies'). Khi đi với 'with', nó mô tả cái gì được trang bị hoặc chứa đựng sự đa dạng đó (ví dụ: 'a box assorted with tools').

Collocations (Từ đi kèm)

assorted + Noun
  • cheeses assorted cheeses
    (các loại phô mai khác nhau)
  • chocolates assorted chocolates
    (sô cô la thập cẩm)
  • colors assorted colors
    (đủ các màu, nhiều màu khác nhau)
  • sizes assorted sizes
    (đủ các kích cỡ, nhiều kích cỡ khác nhau)
  • items assorted items
    (các mặt hàng khác nhau, hàng hoá linh tinh)
  • biscuits assorted biscuits
    (bánh quy thập cẩm)
Adverb + assorted
  • beautifully beautifully assorted
    (được phối hợp/sắp xếp một cách đẹp mắt)
  • carefully carefully assorted
    (được lựa chọn và sắp xếp một cách cẩn thận)
  • randomly randomly assorted
    (được sắp xếp một cách ngẫu nhiên)

Idioms

  • an assortment of (something)

    Một tập hợp đủ loại/đủ thứ (gì đó), thường mang tính đa dạng.

    "The shop sells a wide assortment of imported goods."

    (Cửa hàng bán đủ loại mặt hàng nhập khẩu.)

  • an assorted bunch/crew

    Một nhóm người đa dạng, khác biệt nhau (về tính cách, kỹ năng, xuất thân).

    "Our team is an assorted bunch of creatives, but we work well together."

    (Đội của chúng tôi là một nhóm gồm những người sáng tạo khác biệt, nhưng chúng tôi làm việc với nhau rất ăn ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assorted

adjective
Lật mặt

bao gồm nhiều loại khác nhau được trộn lẫn với nhau

"The bakery offered an assorted selection of pastries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakery sells assorted cookies.
Tiệm bánh bán các loại bánh quy khác nhau.
Phủ định
The box doesn't contain assorted candies.
Hộp không chứa các loại kẹo khác nhau.
Nghi vấn
Does the store offer assorted chocolates?
Cửa hàng có cung cấp các loại sô cô la khác nhau không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought the assorted chocolates; they looked delicious.
Tôi ước tôi đã mua hộp sô cô la thập cẩm; chúng trông ngon quá.
Phủ định
If only the store hadn't sold out of the assorted candies; I wanted to try them all.
Ước gì cửa hàng không bán hết kẹo thập cẩm; tôi muốn thử tất cả chúng.
Nghi vấn
If only they would offer more assorted teas; wouldn't that be wonderful?
Ước gì họ cung cấp nhiều loại trà khác nhau hơn; có phải là tuyệt vời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assorted".

Hộp Sô cô la Thập cẩm (Box of Assorted Chocolates)

Ở các nước phương Tây, một hộp sô cô la thập cẩm ('assorted chocolates') là một món quà rất phổ biến trong các dịp lễ như Valentine, Giáng sinh hay Ngày của Mẹ. Sự đa dạng về hương vị trong hộp đảm bảo rằng sẽ có thứ gì đó phù hợp với sở thích của mọi người. Điều này gắn liền với câu nói nổi tiếng trong phim Forrest Gump: 'Cuộc đời như một hộp sô cô la. Bạn sẽ không bao giờ biết mình sẽ nhận được gì.'

Khay Phô mai & Thịt nguội (Charcuterie & Cheese Boards)

Một xu hướng ẩm thực xã giao phổ biến ở phương Tây là 'charcuterie board' (khay thịt nguội) hoặc 'cheese board' (khay phô mai). Nó bao gồm một bộ sưu tập được sắp xếp đẹp mắt gồm các loại phô mai, thịt nguội, trái cây, các loại hạt và bánh quy đa dạng ('assorted'). Vẻ đẹp của nó nằm ở sự đa dạng và kết hợp của nhiều hương vị và kết cấu khác nhau.