(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ diverse
B2

diverse

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng phong phú nhiều vẻ khác biệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Diverse'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đa dạng, phong phú, khác nhau.

Definition (English Meaning)

Showing a great deal of variety; very different.

Ví dụ Thực tế với 'Diverse'

  • "The company has a diverse workforce representing many different cultures."

    "Công ty có một lực lượng lao động đa dạng, đại diện cho nhiều nền văn hóa khác nhau."

  • "We live in an increasingly diverse society."

    "Chúng ta đang sống trong một xã hội ngày càng đa dạng."

  • "The college offers a diverse range of courses."

    "Trường cao đẳng cung cấp một loạt các khóa học đa dạng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Diverse'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

homogeneous(đồng nhất, thuần nhất)
uniform(đồng đều, thống nhất)
similar(tương tự)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Xã hội Học thuật

Ghi chú Cách dùng 'Diverse'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'diverse' thường được dùng để mô tả một nhóm hoặc tập hợp bao gồm nhiều loại khác nhau, khác biệt đáng kể về đặc điểm, nguồn gốc, hoặc hình thức. Sự khác biệt này có thể là về chủng tộc, văn hóa, giới tính, tuổi tác, quan điểm, v.v. 'Diverse' nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng, thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự giàu có và tiềm năng từ sự khác biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in among

* in: dùng để chỉ sự đa dạng trong một khu vực, lĩnh vực hoặc tổ chức cụ thể (e.g., diverse backgrounds in a company). * among: dùng để chỉ sự đa dạng giữa các thành viên hoặc yếu tố trong một nhóm (e.g., diverse opinions among the students).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Diverse'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)