diverse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing a great deal of variety; very different.
Vietnamese Meaning
Đa dạng, phong phú, khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a diverse workforce representing many different cultures."
"Công ty có một lực lượng lao động đa dạng, đại diện cho nhiều nền văn hóa khác nhau."
-
"We live in an increasingly diverse society."
"Chúng ta đang sống trong một xã hội ngày càng đa dạng."
-
"The college offers a diverse range of courses."
"Trường cao đẳng cung cấp một loạt các khóa học đa dạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'diverse' thường được dùng để mô tả một nhóm hoặc tập hợp bao gồm nhiều loại khác nhau, khác biệt đáng kể về đặc điểm, nguồn gốc, hoặc hình thức. Sự khác biệt này có thể là về chủng tộc, văn hóa, giới tính, tuổi tác, quan điểm, v.v. 'Diverse' nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng, thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự giàu có và tiềm năng từ sự khác biệt.
Prepositions
* in: dùng để chỉ sự đa dạng trong một khu vực, lĩnh vực hoặc tổ chức cụ thể (e.g., diverse backgrounds in a company). * among: dùng để chỉ sự đa dạng giữa các thành viên hoặc yếu tố trong một nhóm (e.g., diverse opinions among the students).
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly diverse (đa dạng một cách đáng kinh ngạc)
-
culturally culturally diverse (đa dạng về văn hóa)
-
ethnically ethnically diverse (đa dạng về sắc tộc)
-
biologically biologically diverse (đa dạng sinh học)
-
widely widely diverse (đa dạng rộng rãi)
-
groups diverse groups (các nhóm đa dạng)
-
opinions diverse opinions (các ý kiến đa dạng)
-
range a diverse range (of) (một phạm vi đa dạng (của))
-
backgrounds diverse backgrounds (các xuất thân/lai lịch đa dạng)
-
cultures diverse cultures (các nền văn hóa đa dạng)
-
perspectives diverse perspectives (các quan điểm đa dạng)
-
become become diverse (trở nên đa dạng)
-
remain remain diverse (duy trì sự đa dạng)
Idioms
-
a diverse range of something
một phạm vi đa dạng/rộng lớn của cái gì đó
"The university offers a diverse range of courses."
(Trường đại học cung cấp một phạm vi khóa học đa dạng.)
-
from diverse backgrounds
từ nhiều xuất thân/nền tảng khác nhau
"Our team members come from diverse backgrounds and experiences."
(Các thành viên trong nhóm của chúng tôi đến từ nhiều xuất thân và kinh nghiệm khác nhau.)
-
embrace diverse perspectives
tiếp nhận/đón nhận các quan điểm đa dạng
"It's crucial for leaders to embrace diverse perspectives to foster innovation."
(Điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo là phải tiếp nhận các quan điểm đa dạng để thúc đẩy sự đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diverse
Tính từĐa dạng, phong phú, khác nhau.
"The company has a diverse workforce representing many different cultures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diverse".
