(Top Banner Ad)
diverse
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội, Học thuật

diverse

UK: /daɪˈvɜːs/ • US: /daɪˈvɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng phong phú nhiều vẻ khác biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a great deal of variety; very different.

Vietnamese Meaning

Đa dạng, phong phú, khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a diverse workforce representing many different cultures."

    "Công ty có một lực lượng lao động đa dạng, đại diện cho nhiều nền văn hóa khác nhau."

  • "We live in an increasingly diverse society."

    "Chúng ta đang sống trong một xã hội ngày càng đa dạng."

  • "The college offers a diverse range of courses."

    "Trường cao đẳng cung cấp một loạt các khóa học đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diversity sự đa dạng, tính đa dạng
Verb diversify đa dạng hóa, làm cho khác biệt
Adverb diversely một cách đa dạng, theo nhiều cách khác nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diversus
Old French
divers
Middle English
divers
English
diverse

Nguồn gốc của 'Diverse'

Từ 'diverse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'diversus', là dạng phân từ quá khứ của động từ 'divertere' có nghĩa là 'quay theo các hướng khác nhau' hoặc 'tách ra'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'divers' với nghĩa 'khác biệt, đa dạng' và từ đó vào tiếng Anh Trung cổ. Ngày nay, 'diverse' vẫn giữ ý nghĩa về sự phong phú, khác biệt hoặc đa dạng về loại hình, ý kiến, hoặc con người.

Usage Note

Từ 'diverse' thường được dùng để mô tả một nhóm hoặc tập hợp bao gồm nhiều loại khác nhau, khác biệt đáng kể về đặc điểm, nguồn gốc, hoặc hình thức. Sự khác biệt này có thể là về chủng tộc, văn hóa, giới tính, tuổi tác, quan điểm, v.v. 'Diverse' nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng, thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự giàu có và tiềm năng từ sự khác biệt.

Prepositions

in among

* in: dùng để chỉ sự đa dạng trong một khu vực, lĩnh vực hoặc tổ chức cụ thể (e.g., diverse backgrounds in a company). * among: dùng để chỉ sự đa dạng giữa các thành viên hoặc yếu tố trong một nhóm (e.g., diverse opinions among the students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diverse
  • incredibly incredibly diverse
    (đa dạng một cách đáng kinh ngạc)
  • culturally culturally diverse
    (đa dạng về văn hóa)
  • ethnically ethnically diverse
    (đa dạng về sắc tộc)
  • biologically biologically diverse
    (đa dạng sinh học)
  • widely widely diverse
    (đa dạng rộng rãi)
Diverse + Noun
  • groups diverse groups
    (các nhóm đa dạng)
  • opinions diverse opinions
    (các ý kiến đa dạng)
  • range a diverse range (of)
    (một phạm vi đa dạng (của))
  • backgrounds diverse backgrounds
    (các xuất thân/lai lịch đa dạng)
  • cultures diverse cultures
    (các nền văn hóa đa dạng)
  • perspectives diverse perspectives
    (các quan điểm đa dạng)
Verb + diverse
  • become become diverse
    (trở nên đa dạng)
  • remain remain diverse
    (duy trì sự đa dạng)

Idioms

  • a diverse range of something

    một phạm vi đa dạng/rộng lớn của cái gì đó

    "The university offers a diverse range of courses."

    (Trường đại học cung cấp một phạm vi khóa học đa dạng.)

  • from diverse backgrounds

    từ nhiều xuất thân/nền tảng khác nhau

    "Our team members come from diverse backgrounds and experiences."

    (Các thành viên trong nhóm của chúng tôi đến từ nhiều xuất thân và kinh nghiệm khác nhau.)

  • embrace diverse perspectives

    tiếp nhận/đón nhận các quan điểm đa dạng

    "It's crucial for leaders to embrace diverse perspectives to foster innovation."

    (Điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo là phải tiếp nhận các quan điểm đa dạng để thúc đẩy sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diverse

Tính từ
Lật mặt

Đa dạng, phong phú, khác nhau.

"The company has a diverse workforce representing many different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diverse".

Sự Đa Dạng, Bình Đẳng và Hòa Nhập (DEI)

Trong nhiều xã hội phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, khái niệm 'Diversity, Equity, and Inclusion' (DEI) – Đa dạng, Bình đẳng và Hòa nhập – đã trở thành một yếu tố cốt lõi. Nó thúc đẩy việc tạo ra một môi trường nơi mọi người, bất kể xuất thân, văn hóa, giới tính hay quan điểm, đều được tôn trọng, có cơ hội như nhau và cảm thấy được thuộc về.

Lợi ích của Sự Đa Dạng

Sự đa dạng được công nhận rộng rãi là một động lực mạnh mẽ cho sự đổi mới và thành công. Một đội ngũ hoặc cộng đồng đa dạng có thể mang lại nhiều ý tưởng, cách tiếp cận vấn đề khác nhau, và hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới, dẫn đến các giải pháp sáng tạo và những quyết định tốt hơn cho tổ chức hoặc xã hội.