(Top Banner Ad)
selection
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

selection

UK: /sɪˈlekʃən/ • US: /səˈlekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lựa chọn quá trình tuyển chọn tuyển tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of carefully choosing someone or something as being the best or most suitable.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình lựa chọn cẩn thận ai đó hoặc cái gì đó là tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The selection of the new manager was a long and difficult process."

    "Việc lựa chọn người quản lý mới là một quá trình dài và khó khăn."

  • "The store has a wide selection of books."

    "Cửa hàng có rất nhiều loại sách để lựa chọn."

  • "The selection process for the scholarship is very competitive."

    "Quá trình lựa chọn cho học bổng rất cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select
Adjective selected
Adjective selective
Adverb selectively
Noun selector

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seligere
Latin
selectio
Old French
selecion
Middle English
seleccioun
English
selection

Nguồn gốc của sự lựa chọn

Từ 'selection' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Nó được hình thành từ động từ 'seligere', có nghĩa là 'chọn ra' hoặc 'tách ra'. Tiền tố 'se-' mang ý nghĩa 'riêng biệt' hoặc 'tách rời', kết hợp với 'legere' có nghĩa là 'chọn' hoặc 'gom góp'. Vì vậy, 'selection' ban đầu đã mang ý nghĩa cốt lõi của việc 'chọn lọc' hoặc 'chọn ra từ một nhóm lớn hơn'.

Usage Note

Từ 'selection' nhấn mạnh vào quá trình chọn lọc kỹ càng dựa trên một số tiêu chí nhất định. Nó khác với 'choice' (sự lựa chọn) ở chỗ 'choice' mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết phải có quá trình chọn lọc phức tạp. So với 'option' (lựa chọn), 'selection' thường ám chỉ sự lựa chọn đã được thực hiện, còn 'option' là một trong nhiều khả năng có thể được lựa chọn.

Prepositions

of for from

* **selection of:** Dùng để chỉ một tập hợp các thứ được chọn. Ví dụ: 'a selection of cheeses' (một tuyển chọn các loại phô mai).
* **selection for:** Dùng để chỉ mục đích của việc lựa chọn. Ví dụ: 'selection for the team' (lựa chọn cho đội).
* **selection from:** Dùng để chỉ nguồn gốc của những thứ được chọn. Ví dụ: 'selection from the menu' (lựa chọn từ thực đơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selection
  • wide a wide selection of
    (một sự lựa chọn đa dạng/rộng rãi về)
  • good a good selection of
    (một sự lựa chọn tốt/phù hợp về)
  • careful careful selection
    (sự lựa chọn cẩn thận)
  • random random selection
    (sự lựa chọn ngẫu nhiên)
  • excellent an excellent selection
    (một sự lựa chọn tuyệt vời)
  • diverse a diverse selection
    (một sự lựa chọn phong phú/đa dạng)
Verb + selection
  • make make a selection
    (thực hiện một sự lựa chọn)
  • offer offer a selection
    (cung cấp một sự lựa chọn)
  • review review the selection
    (xem xét lại sự lựa chọn)
  • narrow down narrow down the selection
    (thu hẹp phạm vi lựa chọn)
selection + Preposition
  • selection of a selection of products
    (một sự lựa chọn các sản phẩm)
  • selection from make a selection from the menu
    (chọn món từ thực đơn)

Idioms

  • natural selection

    chọn lọc tự nhiên (một cơ chế tiến hóa trong sinh học)

    "Charles Darwin's theory of natural selection explains how species evolve over time."

    (Thuyết chọn lọc tự nhiên của Charles Darwin giải thích cách các loài tiến hóa theo thời gian.)

  • a selection of (something)

    một tập hợp/một số/một loạt các (thứ gì đó)

    "The shop offered a selection of artisanal cheeses."

    (Cửa hàng cung cấp một tập hợp các loại phô mai thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selection

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình lựa chọn cẩn thận ai đó hoặc cái gì đó là tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

"The selection of the new manager was a long and difficult process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selection".

Thuyết Chọn lọc Tự nhiên của Darwin

Khái niệm 'selection' gắn liền với 'natural selection' (chọn lọc tự nhiên), một thuật ngữ trọng tâm trong thuyết tiến hóa của Charles Darwin. Nó mô tả quá trình các sinh vật thích nghi tốt nhất với môi trường có nhiều khả năng sống sót và sinh sản hơn, truyền lại những đặc điểm có lợi cho thế hệ sau. Đây là một cột mốc quan trọng trong khoa học và đã định hình cách chúng ta hiểu về sự sống trên Trái Đất.

Sự lựa chọn cá nhân và thị hiếu

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, 'selection' không chỉ là việc chọn lựa ngẫu nhiên. Nó còn có thể ám chỉ đến 'curated selection' (sự lựa chọn được tuyển chọn/sắp đặt kỹ lưỡng), đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, thời trang, hoặc dịch vụ trực tuyến. Thuật ngữ này ngụ ý rằng các lựa chọn đã được một chuyên gia có kinh nghiệm chọn lọc cẩn thận, phản ánh gu thẩm mỹ hoặc chất lượng cao, giúp người tiêu dùng tiết kiệm thời gian và tin tưởng vào quyết định của mình.