(Top Banner Ad)
babylonia
B2
Noun B2 Lịch sử, Địa lý, Khảo cổ học

babylonia

UK: /ˌbæbɪˈləʊniə/ • US: /ˌbæbɪˈloʊniə/

Nghĩa tiếng Việt

Babylonia Ba-bi-lon cổ đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient Mesopotamian empire that existed from the 18th to 6th centuries BC.

Vietnamese Meaning

Một đế chế cổ đại Lưỡng Hà tồn tại từ thế kỷ 18 đến thế kỷ 6 trước Công nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Babylonia was a major center of culture and learning in the ancient world."

    "Babylonia là một trung tâm văn hóa và học thuật lớn trong thế giới cổ đại."

  • "The Code of Hammurabi provides insight into the legal system of Babylonia."

    "Bộ luật Hammurabi cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống pháp luật của Babylonia."

  • "Archaeologists have excavated many important artifacts from the ruins of Babylonia."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật nhiều hiện vật quan trọng từ tàn tích của Babylonia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Babylonian Người Babylon, thuộc về Babylon (thuộc về nền văn minh Babylon)
Adjective Babylonian Thuộc về Babylon, của Babylon

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Βαβυλωνία (Babylōnia)
Latin
Babylonia
English
Babylonia

Nguồn gốc tên gọi Babylon

Tên gọi 'Babylonia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'Babylōnia', dựa trên tên của thành phố Babylon, một trung tâm quyền lực cổ đại ở Mesopotamia. Babylon có nghĩa là 'Cổng của Thần' trong tiếng Akkad cổ, cho thấy tầm quan trọng tôn giáo và chính trị của nó.

Usage Note

Babylonia là tên của một đế chế và nền văn minh quan trọng trong lịch sử cổ đại. Nó nổi tiếng với những thành tựu trong toán học, thiên văn học, luật pháp (như Bộ luật Hammurabi) và kiến trúc (như Vườn treo Babylon).

Prepositions

in of

* **in Babylonia:** Chỉ vị trí địa lý hoặc thời kỳ lịch sử. Ví dụ: 'Life in Babylonia was complex.' (Cuộc sống ở Babylonia rất phức tạp). * **of Babylonia:** Thuộc về hoặc liên quan đến Babylonia. Ví dụ: 'The ruins of Babylonia are still visible today.' (Những tàn tích của Babylonia vẫn còn nhìn thấy được ngày nay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Babylonia
  • Ancient Ancient Babylonia
    (Babylonia cổ đại)
  • Mesopotamian Mesopotamian Babylonia
    (Babylonia thuộc Mesopotamia)
Verb + Babylonia
  • Explore Explore Babylonia
    (Khám phá Babylonia)
  • Study Study Babylonia
    (Nghiên cứu về Babylonia)
Noun + Babylonia
  • History The history of Babylonia
    (Lịch sử của Babylonia)
  • Civilization Babylonian civilization
    (Nền văn minh Babylonia)

Idioms

  • Babylon

    Một thành phố hoặc xã hội xa hoa, đầy tội lỗi và suy đồi (thường mang ý nghĩa tiêu cực)

    "He described the city as a modern Babylon, full of temptation and vice."

    (Anh ta mô tả thành phố như một Babylon hiện đại, đầy rẫy cám dỗ và tệ nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

babylonia

Noun
Lật mặt

Một đế chế cổ đại Lưỡng Hà tồn tại từ thế kỷ 18 đến thế kỷ 6 trước Công nguyên.

"Babylonia was a major center of culture and learning in the ancient world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "babylonia".

Vườn treo Babylon

Vườn treo Babylon là một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại. Dù vị trí chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn, truyền thuyết kể rằng nó được xây dựng bởi Vua Nebuchadnezzar II cho người vợ yêu quý của mình, công chúa Amyitis, để xoa dịu nỗi nhớ nhà của bà. Nền văn minh Babylonia nổi tiếng với những thành tựu trong kiến trúc, toán học và thiên văn học.