babylonia
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Babylonia'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đế chế cổ đại Lưỡng Hà tồn tại từ thế kỷ 18 đến thế kỷ 6 trước Công nguyên.
Definition (English Meaning)
An ancient Mesopotamian empire that existed from the 18th to 6th centuries BC.
Ví dụ Thực tế với 'Babylonia'
-
"Babylonia was a major center of culture and learning in the ancient world."
"Babylonia là một trung tâm văn hóa và học thuật lớn trong thế giới cổ đại."
-
"The Code of Hammurabi provides insight into the legal system of Babylonia."
"Bộ luật Hammurabi cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống pháp luật của Babylonia."
-
"Archaeologists have excavated many important artifacts from the ruins of Babylonia."
"Các nhà khảo cổ học đã khai quật nhiều hiện vật quan trọng từ tàn tích của Babylonia."
Từ loại & Từ liên quan của 'Babylonia'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Babylonia
- Adjective: Babylonian
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Babylonia'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Babylonia là tên của một đế chế và nền văn minh quan trọng trong lịch sử cổ đại. Nó nổi tiếng với những thành tựu trong toán học, thiên văn học, luật pháp (như Bộ luật Hammurabi) và kiến trúc (như Vườn treo Babylon).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in Babylonia:** Chỉ vị trí địa lý hoặc thời kỳ lịch sử. Ví dụ: 'Life in Babylonia was complex.' (Cuộc sống ở Babylonia rất phức tạp). * **of Babylonia:** Thuộc về hoặc liên quan đến Babylonia. Ví dụ: 'The ruins of Babylonia are still visible today.' (Những tàn tích của Babylonia vẫn còn nhìn thấy được ngày nay).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Babylonia'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.