astana (current name)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital city of Kazakhstan.
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Kazakhstan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Astana is a modern city with impressive architecture."
"Astana là một thành phố hiện đại với kiến trúc ấn tượng."
-
"The president relocated the capital to Astana."
"Tổng thống đã chuyển thủ đô đến Astana."
-
"Many new buildings were erected in Astana during its development phase."
"Nhiều tòa nhà mới đã được xây dựng ở Astana trong giai đoạn phát triển của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Danh từ riêng (Proper Noun) | Astana | Thủ đô của Kazakhstan. Từ năm 2019 đến 2022, thành phố này có tên là Nur-Sultan trước khi quay lại tên gọi cũ. |
| Tính từ / Danh từ (Adjective / Noun) | Astanan | (Thuộc về) Astana; người dân sống ở Astana. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Astana là tên thủ đô của Kazakhstan. Thành phố này đã trải qua nhiều lần đổi tên trong lịch sử, bao gồm Akmola, Tselinograd và Nur-Sultan. Cụm từ '(current name)' được sử dụng để chỉ rõ rằng Astana là tên hiện tại của thành phố, đặc biệt khi thảo luận về lịch sử hoặc các tên gọi trước đây của nó. Việc sử dụng '(current name)' giúp tránh gây nhầm lẫn.
Prepositions
in Astana (ở Astana), to Astana (đến Astana), from Astana (từ Astana). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí, hướng, hoặc xuất xứ liên quan đến thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit Astana (thăm Astana)
-
fly to Astana (bay đến Astana)
-
live in Astana (sống ở Astana)
-
modern Astana (Astana hiện đại)
-
futuristic Astana (Astana của tương lai)
-
bustling Astana (Astana nhộn nhịp)
-
a trip to Astana (chuyến đi đến Astana)
-
the city of Astana (thành phố Astana)
-
the architecture of Astana (kiến trúc của Astana)
Idioms
-
the Astana process
Tiến trình Astana, một loạt các cuộc đàm phán hòa bình đa phương về vấn đề Syria đã diễn ra tại Astana.
"The Astana process aimed to find a political settlement to the Syrian conflict."
(Tiến trình Astana nhằm tìm kiếm một giải pháp chính trị cho cuộc xung đột ở Syria.)
-
Astana's futuristic skyline
Đường chân trời tương lai của Astana, một cụm từ mô tả cảnh quan thành phố với nhiều công trình kiến trúc hiện đại và độc đáo.
"Tourists flock to see Astana's futuristic skyline, dominated by the Bayterek Tower."
(Du khách đổ xô đến xem đường chân trời tương lai của Astana, nơi nổi bật với tháp Bayterek.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
astana (current name)
Danh từThủ đô của Kazakhstan.
"Astana is a modern city with impressive architecture."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited Astana the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Astana vào năm trước. |
| Phủ định | He said that he had not known Astana was renamed. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không biết Astana đã được đổi tên. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever been to Astana. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đến Astana chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astana (current name)".
