(Top Banner Ad)
Kazakhstan
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Kazakhstan

UK: /ˌkæzækˈstɑːn/ • US: /ˌkɑːzækˈstɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng hòa Kazakhstan Nước Kazakhstan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Central Asia, the world's largest landlocked country.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Trung Á, quốc gia không giáp biển lớn nhất thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kazakhstan is rich in natural resources."

    "Kazakhstan giàu tài nguyên thiên nhiên."

  • "She visited Kazakhstan last summer."

    "Cô ấy đã đến thăm Kazakhstan vào mùa hè năm ngoái."

  • "The economy of Kazakhstan is largely based on oil and gas."

    "Nền kinh tế Kazakhstan chủ yếu dựa vào dầu khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kazakh Người Kazakh, dân tộc chính ở Kazakhstan
Adjective Kazakhstani Thuộc về hoặc liên quan đến Kazakhstan

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Kazakh
Qazaqstan
Russian
Kazakhstan
English
Kazakhstan

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Kazakhstan' xuất phát từ từ 'Kazakh', dùng để chỉ người Kazakh, kết hợp với hậu tố '-stan' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'vùng đất' hoặc 'quốc gia'. Vì vậy, Kazakhstan có nghĩa là 'vùng đất của người Kazakh'.

Usage Note

Kazakhstan thường được dùng để chỉ tên quốc gia, một thực thể địa lý và chính trị. Nó không mang nhiều sắc thái khác ngoài ý nghĩa đen. Thường dùng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa và lịch sử của quốc gia này.

Prepositions

in to from

in: được dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong Kazakhstan (e.g., in Kazakhstan). to: được dùng để chỉ sự di chuyển đến Kazakhstan (e.g., travelling to Kazakhstan). from: được dùng để chỉ sự xuất xứ từ Kazakhstan (e.g., products from Kazakhstan).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Kazakhstan
  • Central Asian Central Asian Kazakhstan
    (Kazakhstan thuộc khu vực Trung Á)
  • oil-rich oil-rich Kazakhstan
    (Kazakhstan giàu dầu mỏ)
  • vast vast Kazakhstan
    (Kazakhstan rộng lớn)
Động từ + Kazakhstan
  • visit visit Kazakhstan
    (tham quan Kazakhstan)
  • explore explore Kazakhstan
    (khám phá Kazakhstan)
  • invest in invest in Kazakhstan
    (đầu tư vào Kazakhstan)

Idioms

  • As big as Kazakhstan

    Rộng lớn như Kazakhstan (dùng để nhấn mạnh kích thước hoặc phạm vi lớn)

    "The problem is as big as Kazakhstan; we need a comprehensive solution."

    (Vấn đề này rộng lớn như Kazakhstan; chúng ta cần một giải pháp toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Kazakhstan

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Trung Á, quốc gia không giáp biển lớn nhất thế giới.

"Kazakhstan is rich in natural resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Kazakhstan is a vast and beautiful country!
Chà, Kazakhstan là một quốc gia rộng lớn và xinh đẹp!
Phủ định
Alas, not everyone knows the beauty of Kazakhstani culture.
Than ôi, không phải ai cũng biết vẻ đẹp của văn hóa Kazakhstan.
Nghi vấn
Hey, have you ever been to Kazakhstan?
Này, bạn đã bao giờ đến Kazakhstan chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had visited Kazakhstan last year, I would have learned a lot about its culture.
Nếu tôi đã đến thăm Kazakhstan năm ngoái, tôi đã học được rất nhiều về văn hóa của nó.
Phủ định
If she had not studied Kazakhstani history, she would not have understood the context of the novel.
Nếu cô ấy không học lịch sử Kazakhstan, cô ấy đã không hiểu bối cảnh của cuốn tiểu thuyết.
Nghi vấn
Would they have invested in Kazakhstan if the political situation had been more stable?
Họ có đầu tư vào Kazakhstan không nếu tình hình chính trị ổn định hơn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Kazakhstan is a large country in Central Asia.
Kazakhstan là một quốc gia lớn ở Trung Á.
Phủ định
Is Kazakhstan not a member of the United Nations?
Kazakhstan không phải là thành viên của Liên Hợp Quốc sao?
Nghi vấn
Are you Kazakhstani?
Bạn có phải là người Kazakhstan không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have established several new branches in Kazakhstan.
Đến năm sau, công ty sẽ đã thành lập một vài chi nhánh mới ở Kazakhstan.
Phủ định
By the end of the decade, they won't have solved all the economic issues in Kazakhstan.
Đến cuối thập kỷ, họ sẽ chưa giải quyết xong tất cả các vấn đề kinh tế ở Kazakhstan.
Nghi vấn
Will you have learned Kazakhstani culture by the time you visit?
Bạn sẽ học được văn hóa Kazakhstani trước khi bạn đến thăm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Kazakhstan".

Ẩm thực Kazakhstan

Ẩm thực Kazakhstan chịu ảnh hưởng lớn từ lối sống du mục và có nhiều món ăn từ thịt, đặc biệt là thịt ngựa và thịt cừu. Món Beshbarmak là món ăn quốc gia, gồm thịt luộc ăn kèm với mì lá.