(Top Banner Ad)
orbiting
B2
Động từ (dạng V-ing / Hiện tại phân từ) B2 Thiên văn học, Công nghệ

orbiting

UK: /ˈɔːbɪtɪŋ/ • US: /ˈɔːrbɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang bay quanh quỹ đạo vây quanh quay quanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving around a celestial body or object in a curved path, or moving around something else in a similar way.

Vietnamese Meaning

Di chuyển xung quanh một thiên thể hoặc vật thể theo một quỹ đạo cong, hoặc di chuyển xung quanh một thứ gì đó khác theo cách tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The satellite is orbiting the Earth."

    "Vệ tinh đang bay quanh Trái Đất."

  • "Scientists are tracking the debris orbiting the planet."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi các mảnh vỡ bay quanh hành tinh."

  • "She felt like she was orbiting around him, always trying to get his attention."

    "Cô cảm thấy như mình đang vây quanh anh ấy, luôn cố gắng thu hút sự chú ý của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orbit quỹ đạo; vòng tròn; hốc mắt
Verb orbit quay quanh; đi theo quỹ đạo
Adjective orbital thuộc quỹ đạo; liên quan đến quỹ đạo
Noun orbiter vật thể bay theo quỹ đạo (ví dụ: tàu vũ trụ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
orbis
Latin
orbita
English
orbit
English
orbiting

Nguồn gốc từ vòng tròn

Từ "orbiting" bắt nguồn từ chữ Latin "orbis", có nghĩa là "vòng tròn" hoặc "đĩa". Sau đó phát triển thành "orbita" dùng để chỉ vết bánh xe hay đường đi. Đến thế kỷ 17, khi con người bắt đầu nghiên cứu thiên văn học, từ "orbit" được dùng để mô tả quỹ đạo chuyển động của các thiên thể. "Orbiting" là hình thức hiện tại phân từ, chỉ hành động đang quay quanh một vật thể khác.

Usage Note

Dạng 'orbiting' thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, ví dụ như một vệ tinh đang bay quanh Trái Đất. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự vây quanh hoặc quan tâm sát sao đến một người hoặc vật nào đó.

Prepositions

around near

'Orbiting around' diễn tả sự di chuyển theo quỹ đạo xung quanh một vật thể. 'Orbiting near' diễn tả việc di chuyển gần một vật thể nhưng không nhất thiết theo quỹ đạo cố định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orbiting (Noun)
  • low-Earth low-Earth orbiting satellite
    (vệ tinh quay quanh quỹ đạo tầm thấp của Trái Đất)
  • geosynchronous geosynchronous orbiting satellite
    (vệ tinh quay quanh quỹ đạo địa tĩnh)
  • polar polar orbiting satellite
    (vệ tinh quay quanh quỹ đạo cực)
Noun + orbiting (Verb phrase / participial phrase)
  • satellite satellite orbiting the Earth
    (vệ tinh đang quay quanh Trái Đất)
  • planet planet orbiting a star
    (hành tinh đang quay quanh một ngôi sao)
  • moon the moon orbiting Earth
    (mặt trăng đang quay quanh Trái Đất)
Verb + orbiting
  • is is orbiting
    (đang quay quanh)
  • was was orbiting
    (đã đang quay quanh)
  • keep keep orbiting
    (tiếp tục quay quanh)

Idioms

  • orbiting someone/something (metaphorical)

    luôn ở gần, vây quanh ai đó/cái gì đó (một cách ẩn dụ)

    "She's always orbiting her boss, hoping to get noticed."

    (Cô ấy luôn vây quanh sếp mình, hy vọng được chú ý.)

  • orbiting the fringes/periphery

    lảng vảng ở rìa, không tham gia sâu vào (một nhóm, hoạt động)

    "He spent years orbiting the fringes of the music industry without ever making a big break."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm lảng vảng ở rìa ngành công nghiệp âm nhạc mà không bao giờ tạo được đột phá lớn.)

  • orbiting a concept/idea

    suy nghĩ liên tục về một ý tưởng nhưng chưa thực sự hành động hoặc chấp nhận nó.

    "They've been orbiting the idea of expanding the business for months, but haven't made a decision."

    (Họ đã suy nghĩ quanh quẩn về ý tưởng mở rộng kinh doanh hàng tháng trời nhưng vẫn chưa đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orbiting

Động từ (dạng V-ing / Hiện tại phân từ)
Lật mặt

Di chuyển xung quanh một thiên thể hoặc vật thể theo một quỹ đạo cong, hoặc di chuyển xung quanh một thứ gì đó khác theo cách tương tự.

"The satellite is orbiting the Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a satellite is orbiting Earth, it experiences gravitational pull.
Nếu một vệ tinh đang quay quanh Trái Đất, nó chịu tác động của lực hấp dẫn.
Phủ định
If an object is not orbiting a celestial body, it does not experience that body's consistent gravitational effects.
Nếu một vật thể không quay quanh một thiên thể, nó không trải qua các hiệu ứng hấp dẫn liên tục của thiên thể đó.
Nghi vấn
If a spacecraft is orbiting Mars, does it send data back to Earth?
Nếu một tàu vũ trụ đang quay quanh Sao Hỏa, nó có gửi dữ liệu về Trái Đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orbiting".

Cuộc đua vào vũ trụ

Từ "orbiting" thường gợi nhớ đến các cuộc đua vào vũ trụ trong lịch sử, đặc biệt là giữa Mỹ và Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh. Việc đưa vệ tinh (như Sputnik) hoặc con người vào quỹ đạo là một thành tựu khoa học và biểu tượng quyền lực quan trọng, mở ra kỷ nguyên khám phá không gian và phát triển công nghệ vệ tinh.

Vệ tinh địa tĩnh và cuộc sống hiện đại

Khái niệm "geosynchronous orbiting" (quỹ đạo địa tĩnh) là nền tảng cho nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Các vệ tinh ở quỹ đạo này xuất hiện cố định trên bầu trời từ Trái Đất, cho phép chúng ta có liên lạc liên tục qua điện thoại, internet, dự báo thời tiết và định vị GPS. Điều này đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và tương tác với thế giới.