(Top Banner Ad)
meteor
B2
danh từ B2 Thiên văn học

meteor

UK: /ˈmiː.ti.ɔː(r)/ • US: /ˈmiː.t̬i.ɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

sao băng thiên thạch (trong ngữ cảnh nhất định)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of matter from outer space that burns brightly when it enters the Earth's atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vật chất nhỏ từ không gian vũ trụ bốc cháy sáng rực khi nó đi vào bầu khí quyển Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched the meteor shower on a clear night."

    "Chúng tôi đã xem trận mưa sao băng vào một đêm quang đãng."

  • "The museum has a meteorite that was once a meteor."

    "Bảo tàng có một thiên thạch từng là sao băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meteor Sao băng, thiên thạch (vật thể bốc cháy khi rơi vào khí quyển Trái Đất)
Adjective meteoric Như sao băng, nhanh chóng và chói lọi, chóng tàn
Noun meteorite Thiên thạch (đã rơi xuống bề mặt Trái Đất)
Noun meteoroid Thiên thạch (vật thể trong không gian trước khi vào khí quyển Trái Đất)
Noun meteorology Khí tượng học (ngành khoa học nghiên cứu khí quyển và các hiện tượng thời tiết)
Noun meteorologist Nhà khí tượng học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μετέωρος (metéōros) - high in the air, lofty
Latin
meteōrum - a celestial phenomenon
Middle French
météore - a phenomenon in the air
English
meteor - a shooting star

Ngọn lửa trên trời

Từ 'meteor' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'metéōros', mang ý nghĩa 'trên cao trong không khí' hoặc 'bay lơ lửng'. Nó được hình thành từ 'meta-' (giữa, cùng với) và 'aeírō' (nâng lên, bay lên). Ban đầu, từ này dùng để chỉ bất kỳ hiện tượng nào xảy ra trong bầu khí quyển, nhưng sau này được thu hẹp lại để chỉ 'ngôi sao băng' hay 'vật thể bốc cháy khi rơi vào khí quyển Trái Đất'.

Usage Note

Meteor thường được gọi là 'sao băng' khi nó bốc cháy và tạo thành một vệt sáng trên bầu trời đêm. Sự khác biệt giữa meteor, meteoroid và meteorite cần được làm rõ: meteoroid là vật thể trong không gian, meteor là hiện tượng vệt sáng khi meteoroid đi vào khí quyển, và meteorite là phần còn lại của meteoroid rơi xuống bề mặt Trái Đất.

Prepositions

of

Meteor of: Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo của thiên thạch. Ví dụ: a meteor of iron (một thiên thạch bằng sắt)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meteor
  • bright a bright meteor
    (một sao băng sáng chói)
  • falling a falling meteor
    (một sao băng đang rơi)
  • shooting a shooting meteor
    (một sao băng (đang bay/xẹt qua))
  • flaming a flaming meteor
    (một sao băng bốc cháy)
  • streaking a streaking meteor
    (một sao băng xẹt qua bầu trời)
Verb + meteor
  • observe observe a meteor
    (quan sát một sao băng)
  • see see a meteor
    (nhìn thấy một sao băng)
  • spot spot a meteor
    (phát hiện một sao băng)
Meteor + Verb
  • streaks a meteor streaks across the sky
    (một sao băng xẹt ngang bầu trời)
  • burns a meteor burns up
    (một sao băng bốc cháy hết)
  • flashes a meteor flashes by
    (một sao băng vụt qua)
Noun + meteor
  • meteor meteor shower
    (mưa sao băng)
  • meteor meteor trail
    (vệt sao băng)

Idioms

  • flash across the sky like a meteor

    Xẹt qua bầu trời nhanh như sao băng; xuất hiện và biến mất rất nhanh

    "His career flashed across the sky like a meteor, brilliant but short-lived."

    (Sự nghiệp của anh ấy xẹt qua bầu trời như sao băng, rực rỡ nhưng ngắn ngủi.)

  • a meteoric rise

    Sự thăng tiến nhanh chóng và đầy ấn tượng

    "She experienced a meteoric rise in the company, becoming CEO within five years."

    (Cô ấy đã có một sự thăng tiến nhanh chóng và đầy ấn tượng trong công ty, trở thành Giám đốc điều hành chỉ trong vòng năm năm.)

  • burn up like a meteor

    Bốc cháy dữ dội rồi biến mất nhanh chóng; tiêu tốn hết năng lượng một cách nhanh chóng

    "The young artist's fame burned up like a meteor; it was intense but didn't last."

    (Danh tiếng của nghệ sĩ trẻ đó bốc cháy như sao băng; nó rất mãnh liệt nhưng không kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meteor

danh từ
Lật mặt

Một mảnh vật chất nhỏ từ không gian vũ trụ bốc cháy sáng rực khi nó đi vào bầu khí quyển Trái Đất.

"We watched the meteor shower on a clear night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meteor, which streaked across the night sky, was a breathtaking sight.
Thiên thạch, thứ vụt qua bầu trời đêm, là một cảnh tượng ngoạn mục.
Phủ định
That was not a meteor that I saw, which means it could have been space debris.
Đó không phải là một thiên thạch mà tôi đã thấy, điều đó có nghĩa là nó có thể là mảnh vụn không gian.
Nghi vấn
Is that a meteor, which is burning up in the atmosphere?
Đó có phải là một thiên thạch, thứ đang cháy trong bầu khí quyển không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A meteor streaked across the night sky.
Một thiên thạch vạch ngang bầu trời đêm.
Phủ định
That meteor didn't burn up completely in the atmosphere.
Thiên thạch đó đã không cháy hết hoàn toàn trong khí quyển.
Nghi vấn
Did you see the meteor last night?
Bạn có thấy thiên thạch tối qua không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next space mission launches, scientists will have studied that meteor extensively.
Vào thời điểm nhiệm vụ không gian tiếp theo được khởi động, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu kỹ lưỡng thiên thạch đó.
Phủ định
By 2030, the Earth will not have been struck by a meteor of that size.
Đến năm 2030, Trái Đất sẽ chưa bị một thiên thạch có kích thước như vậy va vào.
Nghi vấn
Will the astronomers have located the source of the meteor shower by the end of the year?
Liệu các nhà thiên văn học có tìm ra nguồn gốc của trận mưa sao băng vào cuối năm nay không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People were watching the meteor shower when the power went out.
Mọi người đang xem mưa sao băng thì mất điện.
Phủ định
He wasn't reporting on the meteor's trajectory at that exact moment.
Anh ấy không báo cáo về quỹ đạo của thiên thạch vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they studying the meteor's composition when it disintegrated?
Họ có đang nghiên cứu thành phần của thiên thạch khi nó tan rã không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A bright meteor streaked across the sky last night.
Một sao băng sáng chói xẹt qua bầu trời đêm qua.
Phủ định
There wasn't a meteor shower visible due to the heavy cloud cover.
Không có trận mưa sao băng nào có thể nhìn thấy do mây che phủ dày đặc.
Nghi vấn
Did you see the meteor that flashed before dawn?
Bạn có nhìn thấy sao băng lóe lên trước bình minh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist studies the meteor every day.
Nhà khoa học nghiên cứu thiên thạch mỗi ngày.
Phủ định
He does not see a meteor in the sky tonight.
Anh ấy không nhìn thấy một thiên thạch nào trên bầu trời tối nay.
Nghi vấn
Does the news report a meteor shower?
Bản tin có đưa tin về trận mưa sao băng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meteor".

Điều ước từ sao băng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có niềm tin phổ biến rằng nếu bạn nhìn thấy một sao băng (ngôi sao băng) và ước một điều gì đó trước khi nó biến mất, điều ước đó sẽ trở thành hiện thực. Đây là một truyền thống lãng mạn và đầy hy vọng, thường xuất hiện trong các câu chuyện và bộ phim.

Nguy cơ và Khoa học

Mặc dù hầu hết các sao băng đều cháy hết trong khí quyển, những thiên thạch lớn hơn có thể gây ra va chạm mạnh khi rơi xuống Trái Đất (như sự kiện thiên thạch Tunguska). Các nhà khoa học nghiên cứu sao băng để hiểu hơn về lịch sử hình thành Hệ Mặt Trời và phát triển các phương pháp bảo vệ hành tinh của chúng ta khỏi các mối đe dọa từ không gian.