(Top Banner Ad)
minor planet
C1
noun C1 Astronomy

minor planet

UK: /ˈmaɪnə ˈplænɪt/ • US: /ˈmaɪnər ˈplænɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hành tinh nhỏ tiểu hành tinh (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A celestial body that orbits the Sun but is neither a major planet nor exclusively classified as a comet; often refers to asteroids, but can also include dwarf planets.

Vietnamese Meaning

Một thiên thể quay quanh Mặt Trời nhưng không phải là một hành tinh lớn cũng không chỉ được phân loại là sao chổi; thường đề cập đến các tiểu hành tinh, nhưng cũng có thể bao gồm các hành tinh lùn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ceres was originally classified as a minor planet before being reclassified as a dwarf planet."

    "Ceres ban đầu được phân loại là một hành tinh nhỏ trước khi được tái phân loại thành một hành tinh lùn."

  • "Many minor planets exist in the asteroid belt between Mars and Jupiter."

    "Nhiều hành tinh nhỏ tồn tại trong vành đai tiểu hành tinh giữa Sao Hỏa và Sao Mộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj minor nhỏ, thứ yếu
Noun minority thiểu số
Noun planet hành tinh
Adj planetary thuộc về hành tinh
Noun planetoid tiểu hành tinh (một thuật ngữ thay thế cho minor planet)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Astronomy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*minō
Latin
minor
Proto-Indo-European
*pleh₂-
Ancient Greek
πλανᾶν (planan)
Ancient Greek
πλανήτης (planētēs)
Latin
planēta
Old French
planete
English
planet
English (compound)
minor planet

Nguồn gốc của 'minor planet'

Cụm từ 'minor planet' là một thuật ngữ ghép, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 để chỉ các thiên thể nhỏ hơn các hành tinh chính trong hệ mặt trời, đặc biệt sau khi Ceres được khám phá. 'Minor' có nghĩa là 'nhỏ hơn, thứ yếu' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'minor'). 'Planet' có nghĩa là 'hành tinh', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'planētēs' với nghĩa 'kẻ lang thang', dùng để miêu tả các vật thể di chuyển trên bầu trời.

Usage Note

Thuật ngữ 'minor planet' (hành tinh nhỏ) đã được sử dụng rộng rãi trước khi thuật ngữ 'dwarf planet' (hành tinh lùn) và 'small Solar System body' (vật thể nhỏ trong Hệ Mặt Trời) trở nên phổ biến. Nó bao gồm phần lớn các tiểu hành tinh trong vành đai chính (main-belt asteroids), cũng như các thiên thể khác như các vật thể ngoài Hải Vương Tinh (Trans-Neptunian objects - TNOs). Sự phân biệt quan trọng là nó không phải là một hành tinh 'chính thức' theo định nghĩa thiên văn học hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor planet
  • rocky rocky minor planet
    (tiểu hành tinh đá)
  • icy icy minor planet
    (tiểu hành tinh băng)
  • distant distant minor planet
    (tiểu hành tinh xa xôi)
  • newly discovered newly discovered minor planet
    (tiểu hành tinh mới được khám phá)
  • numerous numerous minor planets
    (nhiều tiểu hành tinh)
Verb + minor planet
  • discover discover a minor planet
    (khám phá một tiểu hành tinh)
  • observe observe a minor planet
    (quan sát một tiểu hành tinh)
  • name name a minor planet
    (đặt tên cho một tiểu hành tinh)
  • classify classify a minor planet
    (phân loại một tiểu hành tinh)
  • orbit orbit a minor planet
    (quay quanh một tiểu hành tinh (ám chỉ tiểu hành tinh quay quanh Mặt trời))

Idioms

  • to be designated a minor planet

    được định danh là một tiểu hành tinh

    "Ceres was originally considered a planet, but later it was designated a minor planet."

    (Ceres ban đầu được coi là một hành tinh, nhưng sau đó nó được định danh là một tiểu hành tinh.)

  • to name a minor planet after someone/something

    đặt tên một tiểu hành tinh theo tên ai đó/cái gì đó

    "Many astronomers get to name a minor planet after themselves or their loved ones."

    (Nhiều nhà thiên văn học được phép đặt tên một tiểu hành tinh theo tên của họ hoặc người thân.)

  • the discovery of minor planets

    việc khám phá các tiểu hành tinh

    "The discovery of minor planets in the early 19th century expanded our understanding of the Solar System."

    (Việc khám phá các tiểu hành tinh vào đầu thế kỷ 19 đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về Hệ Mặt Trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor planet

noun
Lật mặt

Một thiên thể quay quanh Mặt Trời nhưng không phải là một hành tinh lớn cũng không chỉ được phân loại là sao chổi; thường đề cập đến các tiểu hành tinh, nhưng cũng có thể bao gồm các hành tinh lùn.

"Ceres was originally classified as a minor planet before being reclassified as a dwarf planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a minor planet exists beyond Neptune is now widely accepted.
Việc một hành tinh nhỏ tồn tại ngoài Hải Vương Tinh hiện đã được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
It is not clear whether the minor planet is composed primarily of ice.
Không rõ liệu hành tinh nhỏ có chủ yếu được cấu tạo từ băng hay không.
Nghi vấn
Do scientists know why this minor planet has such an unusual orbit?
Các nhà khoa học có biết tại sao hành tinh nhỏ này lại có quỹ đạo bất thường như vậy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minor planet was observed by astronomers using the new telescope.
Hành tinh nhỏ đã được các nhà thiên văn học quan sát bằng kính viễn vọng mới.
Phủ định
That minor planet is not considered a threat to Earth.
Hành tinh nhỏ đó không được coi là mối đe dọa đối với Trái Đất.
Nghi vấn
Will the minor planet be studied further to determine its composition?
Liệu hành tinh nhỏ có được nghiên cứu thêm để xác định thành phần của nó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A minor planet is as interesting as a major planet to some astronomers.
Một hành tinh nhỏ thú vị ngang với một hành tinh lớn đối với một số nhà thiên văn học.
Phủ định
A minor planet is less massive than Earth.
Một hành tinh nhỏ ít khối lượng hơn Trái Đất.
Nghi vấn
Is a minor planet more difficult to detect than a star?
Có phải một hành tinh nhỏ khó phát hiện hơn một ngôi sao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor planet".

Định nghĩa và phân loại

Khái niệm 'minor planet' được giới thiệu vào đầu thế kỷ 19 để phân loại các thiên thể nhỏ trong Hệ Mặt Trời, bao gồm các tiểu hành tinh và các vật thể ngoài Hải Vương Tinh. Ban đầu, ngay cả các hành tinh lùn như Ceres cũng được xếp vào nhóm này. Định nghĩa này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự đa dạng của các vật thể trong không gian và quá trình hình thành Hệ Mặt Trời.

Đặt tên cho tiểu hành tinh

Việc đặt tên cho các 'minor planet' thường là một vinh dự dành cho người khám phá ra chúng. Họ có thể đề xuất tên theo nhân vật thần thoại, địa danh, tên của các nhà khoa học nổi tiếng, hoặc thậm chí là tên của bạn bè và người thân. Điều này tạo nên một kho tàng tên gọi phong phú, phản ánh cả lịch sử khoa học và sự đa dạng văn hóa của nhân loại.