(Top Banner Ad)
kuiper belt object
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

kuiper belt object

Nghĩa tiếng Việt

Vật thể Vành đai Kuiper Thiên thể Vành đai Kuiper
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any celestial body that orbits the Sun in the Kuiper Belt, a region beyond Neptune's orbit.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ thiên thể nào quay quanh Mặt Trời trong Vành đai Kuiper, một khu vực nằm ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Kuiper Belt Objects remain undiscovered due to their small size and distance from the Sun."

    "Nhiều Vật thể Vành đai Kuiper vẫn chưa được khám phá do kích thước nhỏ và khoảng cách xa Mặt Trời."

  • "The New Horizons spacecraft studied a Kuiper Belt Object called Arrokoth."

    "Tàu vũ trụ New Horizons đã nghiên cứu một Vật thể Vành đai Kuiper có tên là Arrokoth."

  • "Scientists are using telescopes to search for more Kuiper Belt Objects."

    "Các nhà khoa học đang sử dụng kính viễn vọng để tìm kiếm thêm các Vật thể Vành đai Kuiper."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kuiper belt Vành đai Kuiper (một vùng trong Hệ Mặt Trời)
Adjective Kuiperian Thuộc về vành đai Kuiper

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
Kuiper
English
belt
English
object

Nguồn gốc tên gọi

Vành đai Kuiper được đặt theo tên nhà thiên văn học Gerard Kuiper, người đã đưa ra giả thuyết về sự tồn tại của nó. 'Belt' có nghĩa là 'vành đai'. 'Object' đơn giản là 'vật thể'. Vì vậy, 'Kuiper Belt Object' có nghĩa là 'vật thể thuộc vành đai Kuiper'.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ chung các thiên thể khác nhau tồn tại trong Vành đai Kuiper, bao gồm các hành tinh lùn (như Pluto), các vật thể Kuiper cổ điển (classical KBOs) và các vật thể cộng hưởng (resonant KBOs). 'Object' trong trường hợp này nhấn mạnh tính chất vật lý, thiên văn học của thiên thể, không nhất thiết phải là một hành tinh theo định nghĩa đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kuiper belt object
  • large large kuiper belt object
    (vật thể lớn thuộc vành đai Kuiper)
  • distant distant kuiper belt object
    (vật thể xa xôi thuộc vành đai Kuiper)
  • icy icy kuiper belt object
    (vật thể băng giá thuộc vành đai Kuiper)
Verb + kuiper belt object
  • discover discover a kuiper belt object
    (khám phá một vật thể thuộc vành đai Kuiper)
  • observe observe a kuiper belt object
    (quan sát một vật thể thuộc vành đai Kuiper)
  • study study a kuiper belt object
    (nghiên cứu một vật thể thuộc vành đai Kuiper)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kuiper belt object

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ thiên thể nào quay quanh Mặt Trời trong Vành đai Kuiper, một khu vực nằm ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương.

"Many Kuiper Belt Objects remain undiscovered due to their small size and distance from the Sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a Kuiper Belt object through her telescope the previous night.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một thiên thể thuộc vành đai Kuiper qua kính viễn vọng của mình vào đêm hôm trước.
Phủ định
He told me that he did not believe that all Kuiper Belt objects were properly cataloged.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin rằng tất cả các thiên thể thuộc vành đai Kuiper đã được lập danh mục đúng cách.
Nghi vấn
The student asked if the professor thought that a new Kuiper Belt object would be discovered soon.
Học sinh hỏi liệu giáo sư có nghĩ rằng một thiên thể thuộc vành đai Kuiper mới sẽ sớm được phát hiện hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A Kuiper Belt object orbits the sun beyond Neptune.
Một vật thể Vành đai Kuiper quay quanh mặt trời phía ngoài sao Hải Vương.
Phủ định
That Kuiper Belt object does not appear to have any moons.
Vật thể Vành đai Kuiper đó dường như không có bất kỳ mặt trăng nào.
Nghi vấn
Does the Kuiper Belt object have a stable orbit?
Vật thể Vành đai Kuiper đó có quỹ đạo ổn định không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, scientists will have discovered numerous new Kuiper Belt objects.
Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ khám phá ra vô số vật thể mới ở vành đai Kuiper.
Phủ định
By the time the next probe reaches Pluto, it won't have studied all the known Kuiper Belt objects.
Vào thời điểm tàu thăm dò tiếp theo đến Sao Diêm Vương, nó sẽ chưa nghiên cứu tất cả các vật thể đã biết ở vành đai Kuiper.
Nghi vấn
Will the New Horizons spacecraft have identified more Kuiper Belt objects by the end of its mission?
Tàu vũ trụ New Horizons sẽ xác định được nhiều vật thể vành đai Kuiper hơn vào cuối nhiệm vụ của nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kuiper belt object".

Ý nghĩa khoa học

Các vật thể vành đai Kuiper cung cấp những hiểu biết quan trọng về sự hình thành ban đầu của Hệ Mặt Trời. Chúng là những tàn dư từ thời kỳ đó và có thể giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách các hành tinh được hình thành.