(Top Banner Ad)
astrocyte
C1
Danh từ C1 Y học

astrocyte

UK: /ˈæstrəʊˌsaɪt/ • US: /ˈæstroʊˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào hình sao tế bào thần kinh đệm hình sao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A star-shaped glial cell of the central nervous system.

Vietnamese Meaning

Một tế bào thần kinh đệm hình sao của hệ thần kinh trung ương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astrocytes play a crucial role in maintaining the blood-brain barrier."

    "Tế bào hình sao đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hàng rào máu não."

  • "Research suggests that astrocytes are involved in the pathophysiology of Alzheimer's disease."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng tế bào hình sao có liên quan đến sinh lý bệnh của bệnh Alzheimer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astrocyte Tế bào hình sao, một loại tế bào thần kinh đệm trong não và tủy sống.
Adjective astrocytic (Thuộc) tế bào hình sao; có đặc điểm của tế bào hình sao.
Noun astrocytoma U tế bào hình sao, một loại khối u não phát sinh từ các tế bào hình sao.
Noun astrogliosis Sự tăng sinh tế bào hình sao, một phản ứng của các tế bào này đối với tổn thương trong hệ thần kinh trung ương.

Synonyms

astroglia (tế bào thần kinh đệm hình sao)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄστρον (astron) 'star' + κύτος (kutos) 'cell'
New Latin
astrocytus
English
astrocyte

Tế Bào Hình Sao

Tên gọi 'astrocyte' bắt nguồn từ hình dạng đặc trưng của nó. Trong tiếng Hy Lạp, 'astro' nghĩa là 'ngôi sao' và 'cyte' nghĩa là 'tế bào'. Khi các nhà khoa học lần đầu tiên quan sát chúng dưới kính hiển vi, họ thấy chúng có nhiều nhánh tỏa ra xung quanh, trông giống hệt một ngôi sao nhỏ đang tỏa sáng trong não bộ. Vì vậy, chúng được đặt tên là 'tế bào hình sao'.

Usage Note

Astrocytes là loại tế bào thần kinh đệm phong phú nhất trong não và tủy sống. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì môi trường hóa học của não, cung cấp chất dinh dưỡng cho các tế bào thần kinh (neuron), và sửa chữa các tổn thương ở não. Thuật ngữ 'glial cell' dùng để chỉ các tế bào hỗ trợ của hệ thần kinh, khác với các neuron (tế bào thần kinh) có chức năng truyền tín hiệu.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò (ví dụ: 'astrocytes in the brain'). 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc thuộc tính (ví dụ: 'astrocytes of the central nervous system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astrocyte
  • reactive astrocyte
    (tế bào hình sao phản ứng (trạng thái hoạt hóa sau tổn thương))
  • fibrous astrocyte
    (tế bào hình sao dạng sợi (thường ở chất trắng))
  • protoplasmic astrocyte
    (tế bào hình sao dạng nguyên sinh chất (thường ở chất xám))
Verb + astrocyte
  • activate astrocytes
    (kích hoạt các tế bào hình sao)
  • regulate astrocyte function
    (điều hòa chức năng của tế bào hình sao)
  • study astrocytes
    (nghiên cứu các tế bào hình sao)
Astrocyte + Noun
  • astrocyte activation
    (sự kích hoạt tế bào hình sao)
  • astrocyte population
    (quần thể tế bào hình sao)
  • astrocyte culture
    (việc nuôi cấy tế bào hình sao)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astrocyte

Danh từ
Lật mặt

Một tế bào thần kinh đệm hình sao của hệ thần kinh trung ương.

"Astrocytes play a crucial role in maintaining the blood-brain barrier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because astrocytes play a crucial role in maintaining the blood-brain barrier, researchers study them extensively.
Bởi vì tế bào hình sao đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hàng rào máu não, các nhà nghiên cứu nghiên cứu chúng một cách rộng rãi.
Phủ định
Although astrocytes are essential for neuronal health, they do not function properly in certain neurodegenerative diseases.
Mặc dù tế bào hình sao rất cần thiết cho sức khỏe thần kinh, nhưng chúng không hoạt động đúng cách trong một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Nghi vấn
If astrocytes are damaged, will the surrounding neurons be affected?
Nếu tế bào hình sao bị tổn thương, các tế bào thần kinh xung quanh có bị ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astrocyte".

Những Ngôi Sao Thầm Lặng Của Não Bộ

Trong một thời gian dài, các nhà khoa học tin rằng tế bào hình sao chỉ là 'chất keo' (glia) giữ các tế bào thần kinh lại với nhau. Tuy nhiên, nghiên cứu hiện đại đã khám phá ra rằng chúng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc học tập, hình thành trí nhớ và bảo vệ não bộ. Chúng không còn bị coi là thụ động mà là những người hùng thầm lặng, tích cực điều phối hoạt động của não.

Vai Trò Kép Trong Bệnh Tật

Tế bào hình sao có một 'vai trò kép' phức tạp trong bệnh tật. Khi não bị tổn thương, chúng có thể tạo thành một 'vết sẹo' để bảo vệ các vùng khỏe mạnh, nhưng cũng cản trở sự phục hồi. Trong các bệnh như Alzheimer hay Parkinson, chúng có thể trở nên hoạt động quá mức và gây hại. Hiểu được vai trò hai mặt này là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị mới.