astrocyte
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A star-shaped glial cell of the central nervous system.
Vietnamese Meaning
Một tế bào thần kinh đệm hình sao của hệ thần kinh trung ương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Astrocytes play a crucial role in maintaining the blood-brain barrier."
"Tế bào hình sao đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hàng rào máu não."
-
"Research suggests that astrocytes are involved in the pathophysiology of Alzheimer's disease."
"Nghiên cứu cho thấy rằng tế bào hình sao có liên quan đến sinh lý bệnh của bệnh Alzheimer."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | astrocyte | Tế bào hình sao, một loại tế bào thần kinh đệm trong não và tủy sống. |
| Adjective | astrocytic | (Thuộc) tế bào hình sao; có đặc điểm của tế bào hình sao. |
| Noun | astrocytoma | U tế bào hình sao, một loại khối u não phát sinh từ các tế bào hình sao. |
| Noun | astrogliosis | Sự tăng sinh tế bào hình sao, một phản ứng của các tế bào này đối với tổn thương trong hệ thần kinh trung ương. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Astrocytes là loại tế bào thần kinh đệm phong phú nhất trong não và tủy sống. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì môi trường hóa học của não, cung cấp chất dinh dưỡng cho các tế bào thần kinh (neuron), và sửa chữa các tổn thương ở não. Thuật ngữ 'glial cell' dùng để chỉ các tế bào hỗ trợ của hệ thần kinh, khác với các neuron (tế bào thần kinh) có chức năng truyền tín hiệu.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò (ví dụ: 'astrocytes in the brain'). 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc thuộc tính (ví dụ: 'astrocytes of the central nervous system').
Collocations (Từ đi kèm)
-
reactive astrocyte (tế bào hình sao phản ứng (trạng thái hoạt hóa sau tổn thương))
-
fibrous astrocyte (tế bào hình sao dạng sợi (thường ở chất trắng))
-
protoplasmic astrocyte (tế bào hình sao dạng nguyên sinh chất (thường ở chất xám))
-
activate astrocytes (kích hoạt các tế bào hình sao)
-
regulate astrocyte function (điều hòa chức năng của tế bào hình sao)
-
study astrocytes (nghiên cứu các tế bào hình sao)
-
astrocyte activation (sự kích hoạt tế bào hình sao)
-
astrocyte population (quần thể tế bào hình sao)
-
astrocyte culture (việc nuôi cấy tế bào hình sao)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
astrocyte
Danh từMột tế bào thần kinh đệm hình sao của hệ thần kinh trung ương.
"Astrocytes play a crucial role in maintaining the blood-brain barrier."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because astrocytes play a crucial role in maintaining the blood-brain barrier, researchers study them extensively. |
Bởi vì tế bào hình sao đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hàng rào máu não, các nhà nghiên cứu nghiên cứu chúng một cách rộng rãi. |
| Phủ định | Although astrocytes are essential for neuronal health, they do not function properly in certain neurodegenerative diseases. |
Mặc dù tế bào hình sao rất cần thiết cho sức khỏe thần kinh, nhưng chúng không hoạt động đúng cách trong một số bệnh thoái hóa thần kinh. |
| Nghi vấn | If astrocytes are damaged, will the surrounding neurons be affected? |
Nếu tế bào hình sao bị tổn thương, các tế bào thần kinh xung quanh có bị ảnh hưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astrocyte".
