(Top Banner Ad)
glial cell
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

glial cell

UK: /ˈɡlaɪəl sɛl/ • US: /ˈɡlaɪəl sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào thần kinh đệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cell that surrounds neurons in the nervous system and provides support and insulation for them.

Vietnamese Meaning

Một loại tế bào bao quanh các neuron trong hệ thần kinh, cung cấp sự hỗ trợ và cách ly cho chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astrocytes are a type of glial cell that regulate the chemical environment around neurons."

    "Tế bào hình sao là một loại tế bào thần kinh đệm có chức năng điều chỉnh môi trường hóa học xung quanh các neuron."

  • "Glial cells are more numerous than neurons in the brain."

    "Tế bào thần kinh đệm có số lượng nhiều hơn tế bào thần kinh trong não."

  • "Damage to glial cells can contribute to neurological disorders."

    "Tổn thương tế bào thần kinh đệm có thể góp phần gây ra các rối loạn thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glia chất thần kinh đệm (đề cập đến tổng thể các tế bào này hoặc vật chất cấu thành chúng)
Adjective glial thuộc về thần kinh đệm
Noun cell tế bào (đơn vị cơ bản của sự sống)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλία (glía)
Latin
cella
English
glial cell

Nguồn gốc của 'Glial'

Tên gọi 'glial' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'glia', có nghĩa là 'chất keo'. Nó được nhà bệnh học người Đức Rudolf Virchow đặt ra vào năm 1846, vì ban đầu ông nghĩ rằng các tế bào này chỉ đơn thuần có vai trò dán các tế bào thần kinh (neuron) lại với nhau. Tuy nhiên, khoa học hiện đại đã chứng minh chúng còn có nhiều chức năng quan trọng khác.

Nguồn gốc của 'Cell'

Từ 'cell' xuất phát từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là 'căn phòng nhỏ' hoặc 'ngăn nhỏ'. Nhà khoa học người Anh Robert Hooke đã dùng thuật ngữ này vào năm 1665 khi ông quan sát các cấu trúc giống như những căn phòng nhỏ trong lát nút chai dưới kính hiển vi.

Usage Note

Tế bào thần kinh đệm (glial cells) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì môi trường tối ưu cho hoạt động của neuron, tham gia vào quá trình dẫn truyền thần kinh, và bảo vệ neuron khỏi tổn thương. Chúng khác với neuron ở chỗ chúng không trực tiếp dẫn truyền tín hiệu điện, nhưng chúng rất cần thiết cho chức năng của hệ thần kinh. Có nhiều loại tế bào thần kinh đệm khác nhau, mỗi loại có một chức năng riêng biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glial cell
  • astrocytic astrocytic glial cell
    (tế bào thần kinh đệm hình sao (một loại tế bào thần kinh đệm có hình dạng giống ngôi sao))
  • microglial microglial cell
    (vi tế bào thần kinh đệm (tế bào miễn dịch của hệ thần kinh trung ương))
  • oligodendroglial oligodendroglial cell
    (tế bào thần kinh đệm ít nhánh (loại tế bào tạo ra vỏ myelin trong hệ thần kinh trung ương))
  • reactive reactive glial cell
    (tế bào thần kinh đệm phản ứng (tế bào thần kinh đệm phản ứng lại tổn thương hoặc bệnh tật))
  • supportive supportive glial cell
    (tế bào thần kinh đệm hỗ trợ (tế bào thần kinh đệm cung cấp sự hỗ trợ cho neuron))
Verb + glial cells
  • activate activate glial cells
    (kích hoạt các tế bào thần kinh đệm)
  • modulate modulate glial cells
    (điều hòa các tế bào thần kinh đệm)
  • study study glial cells
    (nghiên cứu các tế bào thần kinh đệm)
  • differentiate differentiate glial cells
    (biệt hóa các tế bào thần kinh đệm)

Idioms

  • neural glial cells

    tế bào thần kinh đệm thần kinh (một cách gọi chung các tế bào thần kinh đệm trong hệ thần kinh)

    "Neural glial cells play a critical role in brain function and integrity."

    (Các tế bào thần kinh đệm thần kinh đóng vai trò quan trọng trong chức năng và sự toàn vẹn của não bộ.)

  • reactive glial cells

    tế bào thần kinh đệm phản ứng (các tế bào thần kinh đệm đã thay đổi trạng thái hoạt động để đáp ứng với tổn thương hoặc bệnh lý)

    "The presence of reactive glial cells often indicates brain injury or inflammation."

    (Sự hiện diện của các tế bào thần kinh đệm phản ứng thường là dấu hiệu của tổn thương hoặc viêm nhiễm não.)

  • supportive glial cells

    tế bào thần kinh đệm hỗ trợ (chỉ chức năng chính của các tế bào này là hỗ trợ neuron)

    "Supportive glial cells provide essential nutrients and maintain the microenvironment for neurons."

    (Các tế bào thần kinh đệm hỗ trợ cung cấp dưỡng chất thiết yếu và duy trì môi trường vi mô cho các tế bào thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glial cell

Danh từ
Lật mặt

Một loại tế bào bao quanh các neuron trong hệ thần kinh, cung cấp sự hỗ trợ và cách ly cho chúng.

"Astrocytes are a type of glial cell that regulate the chemical environment around neurons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Glial cells support and protect neurons in the brain.
Tế bào thần kinh đệm hỗ trợ và bảo vệ các nơ-ron trong não.
Phủ định
A neuron is not a glial cell.
Một nơ-ron không phải là một tế bào thần kinh đệm.
Nghi vấn
Are glial cells more numerous than neurons?
Liệu tế bào thần kinh đệm có nhiều hơn nơ-ron không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glial cell".

Vai trò từng bị đánh giá thấp

Trong nhiều thập kỷ, tế bào thần kinh đệm (glial cell) từng bị coi là những 'người giúp việc' thụ động, chỉ có nhiệm vụ nâng đỡ và nuôi dưỡng các tế bào thần kinh (neuron). Giới khoa học từng tin rằng neuron là đơn vị duy nhất chịu trách nhiệm xử lý thông tin. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã lật đổ quan niệm này, cho thấy glial cell là những thành phần tích cực, thiết yếu trong quá trình học hỏi, ghi nhớ và nhiều chức năng não bộ phức tạp khác.

Liên quan đến các bệnh thần kinh

Mặc dù có kích thước nhỏ bé, glial cell lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sức khỏe não bộ và hệ thần kinh. Sự rối loạn chức năng của chúng có thể là nguyên nhân hoặc yếu tố góp phần vào nhiều bệnh lý thần kinh nghiêm trọng, bao gồm bệnh Alzheimer, Parkinson, đa xơ cứng và các dạng ung thư não. Điều này đã mở ra các hướng nghiên cứu mới trong việc điều trị các căn bệnh này bằng cách nhắm mục tiêu vào glial cell.