(Top Banner Ad)
oligodendrocyte
C1
danh từ C1 Y học, Sinh học thần kinh

oligodendrocyte

UK: /ˌɒlɪɡəʊˈdendrəˌsaɪt/ • US: /ˌɒlɪɡoʊˈdendrəˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào oligodendrocyte tế bào thần kinh đệm oligodendrocyte
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of glial cell that forms myelin sheaths around axons in the central nervous system.

Vietnamese Meaning

Một loại tế bào thần kinh đệm tạo thành bao myelin xung quanh các sợi trục thần kinh trong hệ thần kinh trung ương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oligodendrocytes are essential for the proper functioning of the central nervous system."

    "Các tế bào oligodendrocyte rất cần thiết cho hoạt động đúng đắn của hệ thần kinh trung ương."

  • "The study investigated the role of oligodendrocytes in myelin formation."

    "Nghiên cứu đã điều tra vai trò của tế bào oligodendrocyte trong sự hình thành myelin."

  • "Damage to oligodendrocytes is a hallmark of multiple sclerosis."

    "Tổn thương tế bào oligodendrocyte là một dấu hiệu đặc trưng của bệnh đa xơ cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oligodendrocytic Thuộc về hoặc liên quan đến tế bào oligodendrocyte.
Noun oligodendroglioma Một loại u não phát triển từ các tế bào oligodendrocyte.
Noun oligodendrogenesis Quá trình hình thành hoặc phát triển tế bào oligodendrocyte.

Synonyms

oligodendroglia (thuật ngữ ít phổ biến hơn để chỉ tế bào oligodendrocyte)

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀλίγος (oligos)
Ancient Greek
δένδρον (dendron)
Ancient Greek
κύτος (kytos)
Modern Latin / Scientific English
oligodendrocyte

Nguồn gốc Tên gọi Khoa học

Tên 'oligodendrocyte' là sự kết hợp của ba từ Hy Lạp cổ đại. 'Oligo' (ὀλίγος) nghĩa là 'ít' hoặc 'nhỏ', 'dendron' (δένδρον) nghĩa là 'cây' hoặc 'nhánh', và 'cyte' (κύτος) nghĩa là 'tế bào'. Tên này được đặt vì các nhà khoa học ban đầu quan sát thấy rằng những tế bào này có ít nhánh hơn các tế bào thần kinh khác, trông giống như những cái cây nhỏ với ít cành.

Usage Note

Oligodendrocytes đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh và bảo vệ các sợi trục. Sự suy giảm hoặc tổn thương oligodendrocytes có thể dẫn đến các bệnh lý thần kinh như đa xơ cứng (multiple sclerosis). Chúng khác với tế bào Schwann, một loại tế bào tương tự thực hiện chức năng tương tự trong hệ thần kinh ngoại biên. Oligodendrocytes có thể myelin hóa nhiều sợi trục, trong khi tế bào Schwann chỉ myelin hóa một sợi trục duy nhất.

Prepositions

in around

`in`: chỉ vị trí bên trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: `oligodendrocytes in the central nervous system`). `around`: chỉ sự bao bọc, bao quanh (ví dụ: `oligodendrocytes wrap around axons`).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oligodendrocyte
  • mature mature oligodendrocyte
    (tế bào oligodendrocyte trưởng thành)
  • immature immature oligodendrocyte
    (tế bào oligodendrocyte chưa trưởng thành)
  • myelinating myelinating oligodendrocyte
    (tế bào oligodendrocyte tạo myelin)
  • developing developing oligodendrocyte
    (tế bào oligodendrocyte đang phát triển)
Noun + oligodendrocyte
  • progenitor oligodendrocyte progenitor cells (OPCs)
    (tế bào tiền thân oligodendrocyte (OPC))
  • damage oligodendrocyte damage
    (tổn thương tế bào oligodendrocyte)
  • sheath myelin sheath formed by oligodendrocytes
    (bao myelin được hình thành bởi các tế bào oligodendrocyte)
Verb + oligodendrocyte
  • produce oligodendrocytes produce myelin
    (các tế bào oligodendrocyte sản xuất myelin)
  • differentiate into stem cells differentiate into oligodendrocytes
    (tế bào gốc biệt hóa thành tế bào oligodendrocyte)
  • support oligodendrocytes support neurons
    (các tế bào oligodendrocyte hỗ trợ tế bào thần kinh)

Idioms

  • Oligodendrocyte progenitor cells (OPCs)

    Tế bào tiền thân oligodendrocyte (OPC) – những tế bào chưa trưởng thành có thể biệt hóa thành oligodendrocytes.

    "Researchers are studying OPCs to understand brain development."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tế bào tiền thân oligodendrocyte để hiểu về sự phát triển não bộ.)

  • Myelinating oligodendrocytes

    Các tế bào oligodendrocyte tạo myelin – những tế bào chịu trách nhiệm hình thành bao myelin xung quanh sợi thần kinh.

    "Myelinating oligodendrocytes are crucial for rapid nerve impulse transmission."

    (Các tế bào oligodendrocyte tạo myelin rất quan trọng cho việc truyền xung thần kinh nhanh chóng.)

  • Oligodendrocyte loss

    Mất tế bào oligodendrocyte – tình trạng suy giảm số lượng tế bào oligodendrocyte, thường gặp trong các bệnh thần kinh.

    "Oligodendrocyte loss is a hallmark of multiple sclerosis."

    (Mất tế bào oligodendrocyte là một đặc điểm của bệnh đa xơ cứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oligodendrocyte

danh từ
Lật mặt

Một loại tế bào thần kinh đệm tạo thành bao myelin xung quanh các sợi trục thần kinh trong hệ thần kinh trung ương.

"Oligodendrocytes are essential for the proper functioning of the central nervous system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oligodendrocyte".

Tầm quan trọng trong Y học và Nghiên cứu Thần kinh

Oligodendrocyte là những tế bào cực kỳ quan trọng trong hệ thần kinh trung ương, chịu trách nhiệm tạo ra và duy trì bao myelin, một lớp cách điện giúp truyền tín hiệu thần kinh nhanh chóng và hiệu quả. Chúng đóng vai trò trung tâm trong các bệnh thoái hóa thần kinh như bệnh đa xơ cứng (Multiple Sclerosis - MS), nơi myelin bị tổn thương, dẫn đến suy giảm chức năng thần kinh. Nghiên cứu về oligodendrocyte là một lĩnh vực trọng điểm trong y học hiện đại nhằm tìm ra phương pháp điều trị cho các bệnh này.

"Người xây đường cao tốc" của não bộ

Mặc dù không phải là một thuật ngữ phổ biến ngoài lĩnh vực khoa học, oligodendrocyte thường được ví von trong cộng đồng khoa học như là "người xây dựng đường cao tốc" của não bộ. Chúng tạo ra bao myelin giống như lớp vỏ cách điện quanh dây điện, giúp các tín hiệu điện truyền đi nhanh hơn nhiều lần. Sự ví von này giúp đơn giản hóa và nhấn mạnh vai trò thiết yếu của chúng trong giao tiếp giữa các tế bào thần kinh, giúp con người suy nghĩ, cảm nhận và di chuyển.