asyndeton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The omission or absence of a conjunction between parts of a sentence.
Vietnamese Meaning
Sự lược bỏ hoặc vắng mặt của liên từ giữa các phần của một câu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""I came, I saw, I conquered" is an example of asyndeton."
""Tôi đến, tôi thấy, tôi chinh phục" là một ví dụ về asyndeton."
-
"He provides food, shelter, clothing."
"Anh ấy cung cấp thức ăn, chỗ ở, quần áo."
-
"This is the real thing: music, passion, feeling."
"Đây mới là điều thật sự: âm nhạc, đam mê, cảm xúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | asyndeton | Phép tỉnh lược liên từ (biện pháp tu từ bỏ qua liên từ trong một chuỗi từ). |
| Adjective | asyndetic | Có tính chất tỉnh lược liên từ, không dùng liên từ. |
| Noun | syndeton | Phép liên kết dùng liên từ (trái nghĩa với asyndeton). |
| Noun | polysyndeton | Phép đa liên từ (sử dụng nhiều liên từ hơn mức cần thiết để nhấn mạnh). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Asyndeton là một kỹ thuật tu từ được sử dụng để tạo ra một hiệu ứng đặc biệt, thường là để tăng tốc độ hoặc nhịp điệu của câu, hoặc để nhấn mạnh các yếu tố được liệt kê. Nó tạo cảm giác gấp gáp, dồn dập hoặc cường điệu. Ngược lại với polysyndeton (sử dụng nhiều liên từ hơn cần thiết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use asyndeton to create a sense of urgency. (sử dụng phép tỉnh lược liên từ để tạo cảm giác khẩn trương.)
-
employ asyndeton for rhetorical effect. (áp dụng phép tỉnh lược liên từ để tạo hiệu quả tu từ.)
-
create asyndeton by omitting conjunctions. (tạo ra phép tỉnh lược liên từ bằng cách bỏ qua các liên từ.)
-
deliberate asyndeton (phép tỉnh lược liên từ có chủ ý.)
-
effective asyndeton (phép tỉnh lược liên từ hiệu quả.)
-
rhetorical asyndeton (phép tỉnh lược liên từ mang tính tu từ.)
Idioms
-
Veni, vidi, vici.
Ta đến, ta thấy, ta chinh phục. (Câu nói nổi tiếng của Julius Caesar, dùng để chỉ một chiến thắng nhanh chóng, dứt khoát và toàn diện).
"She tackled the difficult project with incredible efficiency. Veni, vidi, vici."
(Cô ấy đã giải quyết dự án khó khăn với hiệu suất đáng kinh ngạc. Đúng là đến, thấy, chinh phục.)
-
...government of the people, by the people, for the people...
...chính quyền của dân, do dân, vì dân... (Trích đoạn nổi tiếng từ Diễn văn Gettysburg của Abraham Lincoln, nhấn mạnh bản chất dân chủ của chính quyền).
"The new charter establishes a system that is truly a government of the people, by the people, for the people."
(Hiến chương mới thiết lập một hệ thống thực sự là chính quyền của dân, do dân và vì dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asyndeton
danh từSự lược bỏ hoặc vắng mặt của liên từ giữa các phần của một câu.
""I came, I saw, I conquered" is an example of asyndeton."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The writer used asyndeton to create a sense of speed and urgency. |
Nhà văn đã sử dụng phép liệt kê không liên kết để tạo cảm giác về tốc độ và sự khẩn trương. |
| Phủ định | The editor did not remove the asyndeton in the final draft. |
Biên tập viên đã không loại bỏ phép liệt kê không liên kết trong bản nháp cuối cùng. |
| Nghi vấn | Does the poet employ asyndeton to emphasize the accumulation of details? |
Nhà thơ có sử dụng phép liệt kê không liên kết để nhấn mạnh sự tích lũy của các chi tiết không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speech used asyndeton to emphasize the overwhelming feeling. |
Bài phát biểu đã sử dụng asyndeton để nhấn mạnh cảm giác áp đảo. |
| Phủ định | The writer did not employ asyndeton in the poem, opting for polysyndeton instead. |
Nhà văn đã không sử dụng asyndeton trong bài thơ, mà chọn polysyndeton thay thế. |
| Nghi vấn | Does the text employ asyndeton to create a sense of urgency? |
Văn bản có sử dụng asyndeton để tạo ra cảm giác cấp bách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asyndeton".
