(Top Banner Ad)
asyndeton
C2
danh từ C2 Ngôn ngữ học, Tu từ học

asyndeton

UK: /əˈsɪndɪtən/ • US: /əˈsɪndɪtɑn/

Nghĩa tiếng Việt

liệt kê không liên từ phép liệt kê tỉnh lược liên từ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The omission or absence of a conjunction between parts of a sentence.

Vietnamese Meaning

Sự lược bỏ hoặc vắng mặt của liên từ giữa các phần của một câu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""I came, I saw, I conquered" is an example of asyndeton."

    ""Tôi đến, tôi thấy, tôi chinh phục" là một ví dụ về asyndeton."

  • "He provides food, shelter, clothing."

    "Anh ấy cung cấp thức ăn, chỗ ở, quần áo."

  • "This is the real thing: music, passion, feeling."

    "Đây mới là điều thật sự: âm nhạc, đam mê, cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asyndeton Phép tỉnh lược liên từ (biện pháp tu từ bỏ qua liên từ trong một chuỗi từ).
Adjective asyndetic Có tính chất tỉnh lược liên từ, không dùng liên từ.
Noun syndeton Phép liên kết dùng liên từ (trái nghĩa với asyndeton).
Noun polysyndeton Phép đa liên từ (sử dụng nhiều liên từ hơn mức cần thiết để nhấn mạnh).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tu từ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀσύνδετον (asúndeton)
Latin
asyndeton
English
asyndeton

Không Trói Buộc

Từ 'asyndeton' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'asúndeton', có nghĩa là 'không kết nối' hay 'không buộc lại với nhau'. Nó được ghép từ ba phần: 'a-' (tiền tố phủ định, nghĩa là 'không'), 'syn' (nghĩa là 'cùng với'), và 'deton' (bắt nguồn từ động từ 'dein', nghĩa là 'buộc, trói'). Vì vậy, về mặt từ nguyên, asyndeton miêu tả hành động loại bỏ các 'sợi dây' (liên từ) nối các từ hoặc mệnh đề, tạo ra một dòng chảy tự do, không bị ràng buộc.

Usage Note

Asyndeton là một kỹ thuật tu từ được sử dụng để tạo ra một hiệu ứng đặc biệt, thường là để tăng tốc độ hoặc nhịp điệu của câu, hoặc để nhấn mạnh các yếu tố được liệt kê. Nó tạo cảm giác gấp gáp, dồn dập hoặc cường điệu. Ngược lại với polysyndeton (sử dụng nhiều liên từ hơn cần thiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + asyndeton
  • use asyndeton to create a sense of urgency.
    (sử dụng phép tỉnh lược liên từ để tạo cảm giác khẩn trương.)
  • employ asyndeton for rhetorical effect.
    (áp dụng phép tỉnh lược liên từ để tạo hiệu quả tu từ.)
  • create asyndeton by omitting conjunctions.
    (tạo ra phép tỉnh lược liên từ bằng cách bỏ qua các liên từ.)
Adjective + asyndeton
  • deliberate asyndeton
    (phép tỉnh lược liên từ có chủ ý.)
  • effective asyndeton
    (phép tỉnh lược liên từ hiệu quả.)
  • rhetorical asyndeton
    (phép tỉnh lược liên từ mang tính tu từ.)

Idioms

  • Veni, vidi, vici.

    Ta đến, ta thấy, ta chinh phục. (Câu nói nổi tiếng của Julius Caesar, dùng để chỉ một chiến thắng nhanh chóng, dứt khoát và toàn diện).

    "She tackled the difficult project with incredible efficiency. Veni, vidi, vici."

    (Cô ấy đã giải quyết dự án khó khăn với hiệu suất đáng kinh ngạc. Đúng là đến, thấy, chinh phục.)

  • ...government of the people, by the people, for the people...

    ...chính quyền của dân, do dân, vì dân... (Trích đoạn nổi tiếng từ Diễn văn Gettysburg của Abraham Lincoln, nhấn mạnh bản chất dân chủ của chính quyền).

    "The new charter establishes a system that is truly a government of the people, by the people, for the people."

    (Hiến chương mới thiết lập một hệ thống thực sự là chính quyền của dân, do dân và vì dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asyndeton

danh từ
Lật mặt

Sự lược bỏ hoặc vắng mặt của liên từ giữa các phần của một câu.

""I came, I saw, I conquered" is an example of asyndeton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The writer used asyndeton to create a sense of speed and urgency.
Nhà văn đã sử dụng phép liệt kê không liên kết để tạo cảm giác về tốc độ và sự khẩn trương.
Phủ định
The editor did not remove the asyndeton in the final draft.
Biên tập viên đã không loại bỏ phép liệt kê không liên kết trong bản nháp cuối cùng.
Nghi vấn
Does the poet employ asyndeton to emphasize the accumulation of details?
Nhà thơ có sử dụng phép liệt kê không liên kết để nhấn mạnh sự tích lũy của các chi tiết không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speech used asyndeton to emphasize the overwhelming feeling.
Bài phát biểu đã sử dụng asyndeton để nhấn mạnh cảm giác áp đảo.
Phủ định
The writer did not employ asyndeton in the poem, opting for polysyndeton instead.
Nhà văn đã không sử dụng asyndeton trong bài thơ, mà chọn polysyndeton thay thế.
Nghi vấn
Does the text employ asyndeton to create a sense of urgency?
Văn bản có sử dụng asyndeton để tạo ra cảm giác cấp bách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asyndeton".

Sức Mạnh Trong Diễn Thuyết Chính Trị

Trong văn hóa phương Tây, asyndeton là một công cụ hùng biện đắc lực trong các bài diễn văn chính trị. Bằng cách loại bỏ các liên từ như 'and', các nhà lãnh đạo như Abraham Lincoln và Winston Churchill đã tạo ra những câu văn có nhịp điệu dồn dập, mạnh mẽ, truyền tải cảm giác cấp bách và quyết tâm, khiến cho thông điệp của họ trở nên vô cùng đáng nhớ và đầy sức ảnh hưởng.

Nhịp Điệu Trong Quảng Cáo Hiện Đại

Asyndeton được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo và xây dựng thương hiệu. Các khẩu hiệu (slogan) như 'Reduce. Reuse. Recycle.' hay 'Live. Laugh. Love.' bỏ qua liên từ để trở nên ngắn gọn, hấp dẫn và dễ đi vào lòng người. Kỹ thuật này giúp thông điệp quảng cáo trở nên mạnh mẽ, năng động và lưu lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí khách hàng.