ellipsis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The omission from speech or writing of a word or words that are superfluous or able to be understood from contextual clues.
Vietnamese Meaning
Sự lược bỏ một hoặc nhiều từ trong câu mà nghĩa của chúng vẫn có thể hiểu được từ ngữ cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ellipsis in the sentence made it more concise."
"Phép lược bỏ trong câu đã làm cho nó trở nên ngắn gọn hơn."
-
""I went to the store, and he…" she trailed off."
""Tôi đã đi đến cửa hàng, và anh ấy…" cô ấy bỏ lửng câu nói."
-
"To make the sentence more concise, use ellipsis."
"Để làm cho câu ngắn gọn hơn, hãy sử dụng phép lược bỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | elliptical | có hình elip, hình bầu dục; thuộc về sự lược bỏ, rút gọn; (văn phong) cô đọng, khó hiểu |
| Adverb | elliptically | một cách elip; một cách lược bỏ, rút gọn; một cách khó hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ellipsis thường được sử dụng để tránh lặp lại, tạo sự ngắn gọn, hoặc nhấn mạnh một ý nào đó bằng cách ngầm hiểu. Nó khác với các lỗi ngữ pháp thông thường vì ellipsis được sử dụng một cách có chủ ý và có quy tắc nhất định. Ví dụ, trong câu 'He likes apples and she oranges', động từ 'likes' đã bị lược bỏ ở mệnh đề thứ hai. Điều này tạo ra một câu văn ngắn gọn và tự nhiên.
Prepositions
'In ellipsis': chỉ trạng thái hoặc tình huống mà một thành phần ngôn ngữ bị lược bỏ. 'With ellipsis': mô tả hành động sử dụng phép lược bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grammatical grammatical ellipsis (sự lược bỏ ngữ pháp)
-
syntactic syntactic ellipsis (sự lược bỏ cú pháp)
-
rhetorical rhetorical ellipsis (phép tỉnh lược tu từ)
-
use use an ellipsis (sử dụng dấu ba chấm)
-
indicate with indicate with an ellipsis (chỉ ra bằng dấu ba chấm)
-
insert insert an ellipsis (chèn dấu ba chấm)
-
three-dot a three-dot ellipsis (dấu ba chấm (thường gồm ba dấu chấm))
-
series of a series of ellipsis points (một chuỗi các dấu chấm lược bỏ)
Idioms
-
use an ellipsis
sử dụng dấu ba chấm
"You should use an ellipsis when quoting text and omitting words."
(Bạn nên sử dụng dấu ba chấm khi trích dẫn văn bản và lược bỏ một số từ.)
-
ellipsis points
các dấu chấm trong dấu ba chấm
"The ellipsis points usually consist of three dots."
(Các dấu chấm trong dấu ba chấm thường bao gồm ba dấu chấm.)
-
the three-dot ellipsis
dấu ba chấm (biểu tượng gồm ba dấu chấm)
"In academic writing, the three-dot ellipsis signifies omitted text."
(Trong văn viết học thuật, dấu ba chấm biểu thị văn bản bị lược bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ellipsis
Danh từSự lược bỏ một hoặc nhiều từ trong câu mà nghĩa của chúng vẫn có thể hiểu được từ ngữ cảnh.
"The ellipsis in the sentence made it more concise."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker will be using an elliptical construction to shorten the sentence. |
Người nói sẽ sử dụng một cấu trúc tỉnh lược để rút ngắn câu. |
| Phủ định | The editor won't be allowing any elliptical sentences in the final draft. |
Biên tập viên sẽ không cho phép bất kỳ câu nào tỉnh lược trong bản nháp cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will the professor be explaining the concept of ellipsis in tomorrow's lecture? |
Liệu giáo sư có giải thích khái niệm về phép tỉnh lược trong bài giảng ngày mai không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker will use ellipsis to shorten the sentence tomorrow. |
Người nói sẽ sử dụng phép lược bỏ để rút ngắn câu vào ngày mai. |
| Phủ định | The author is not going to use ellipsis in the final version of the manuscript. |
Tác giả sẽ không sử dụng phép lược bỏ trong phiên bản cuối cùng của bản thảo. |
| Nghi vấn | Will the editor consider an ellipsis acceptable in this formal context? |
Biên tập viên có cho rằng phép lược bỏ là chấp nhận được trong ngữ cảnh trang trọng này không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author had been using ellipsis to create suspense before the reader realized the full impact of the scene. |
Tác giả đã sử dụng phép tỉnh lược để tạo sự hồi hộp trước khi người đọc nhận ra tác động đầy đủ của cảnh đó. |
| Phủ định | The speaker hadn't been using elliptical constructions intentionally; it was just their natural way of speaking. |
Người nói đã không sử dụng các cấu trúc tỉnh lược một cách cố ý; đó chỉ là cách nói tự nhiên của họ. |
| Nghi vấn | Had the editor been removing ellipsis from the manuscript, thinking they were unnecessary? |
Có phải biên tập viên đã loại bỏ các dấu lược khỏi bản thảo, nghĩ rằng chúng không cần thiết? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This explanation is as elliptical as it can be, leaving much to the imagination. |
Lời giải thích này mơ hồ nhất có thể, để lại nhiều điều cho trí tưởng tượng. |
| Phủ định | The speaker's writing style wasn't less elliptical than I thought; it was even more concise. |
Văn phong của người nói không kém phần lược bỏ hơn tôi nghĩ; nó thậm chí còn cô đọng hơn. |
| Nghi vấn | Is her speech the most elliptical when she's trying to avoid a direct answer? |
Có phải lời nói của cô ấy là lược bỏ nhất khi cô ấy đang cố gắng tránh một câu trả lời trực tiếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ellipsis".
