(Top Banner Ad)
polysyndeton
C2
Noun C2 Ngôn ngữ học, Văn học

polysyndeton

UK: /ˌpɒlɪˈsɪndɪtən/ • US: /ˌpɑːliˈsɪndɪˌtɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

phép trùng điệp liên từ sử dụng nhiều liên từ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of more conjunctions than is necessary or natural, especially for rhetorical effect.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng nhiều liên từ hơn mức cần thiết hoặc tự nhiên, đặc biệt là để tạo hiệu ứng tu từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have ships and men and money and stores."

    "Chúng ta có tàu thuyền và nhân lực và tiền bạc và kho dự trữ."

  • "He ran and jumped and laughed for joy."

    "Anh ấy chạy và nhảy và cười vì vui sướng."

  • ""Go and hunt and find and kill and eat.""

    ""Đi và săn và tìm và giết và ăn.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polysyndeton phép trùng liên từ (kỹ thuật tu từ dùng nhiều liên từ)
Noun polysyndetons các phép trùng liên từ (số nhiều)
Adjective polysyndetic thuộc về phép trùng liên từ; có sử dụng phép trùng liên từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολυσύνδετον (polusýndeton)
Latin
polysyndeton
English
polysyndeton

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'polysyndeton' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được tạo thành từ 'poly-' (nghĩa là 'nhiều') và 'syndeton' (nghĩa là 'được gắn kết với nhau' hoặc 'kết nối'). Nó mô tả một kỹ thuật tu từ sử dụng nhiều liên từ (như 'và', 'hoặc') để kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề, tạo ra hiệu ứng đặc biệt trong văn bản hoặc lời nói.

Usage Note

Polysyndeton tạo ra một nhịp điệu chậm rãi và nhấn mạnh vào từng yếu tố được liệt kê. Nó thường được sử dụng để tạo cảm giác mạnh mẽ, áp đảo hoặc lặp đi lặp lại. Khác với asyndeton (lược bỏ liên từ), polysyndeton làm tăng tính liên kết và chú trọng vào từng thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + polysyndeton
  • use use polysyndeton
    (sử dụng phép trùng liên từ)
  • employ employ polysyndeton
    (áp dụng phép trùng liên từ)
  • create create polysyndeton
    (tạo ra phép trùng liên từ)
Adjective + polysyndeton
  • effective effective polysyndeton
    (phép trùng liên từ hiệu quả)
  • powerful powerful polysyndeton
    (phép trùng liên từ mạnh mẽ)
  • striking striking polysyndeton
    (phép trùng liên từ nổi bật)
Polysyndeton + Verb
  • emphasizes Polysyndeton emphasizes...
    (Phép trùng liên từ nhấn mạnh...)
  • adds Polysyndeton adds rhythm and weight...
    (Phép trùng liên từ tạo thêm nhịp điệu và trọng lượng...)

Idioms

  • the use of polysyndeton

    việc sử dụng phép trùng liên từ

    "The author's deliberate use of polysyndeton created a sense of overwhelming detail."

    (Việc tác giả cố ý sử dụng phép trùng liên từ đã tạo ra cảm giác chi tiết choáng ngợp.)

  • a classic example of polysyndeton

    một ví dụ điển hình về phép trùng liên từ

    "This passage from the Bible is often cited as a classic example of polysyndeton."

    (Đoạn văn này trong Kinh Thánh thường được trích dẫn như một ví dụ điển hình về phép trùng liên từ.)

  • to achieve an effect through polysyndeton

    để đạt được một hiệu ứng thông qua phép trùng liên từ

    "Poets often achieve a heightened sense of urgency and rhythm through polysyndeton."

    (Các nhà thơ thường đạt được cảm giác khẩn cấp và nhịp điệu cao độ thông qua phép trùng liên từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polysyndeton

Noun
Lật mặt

Việc sử dụng nhiều liên từ hơn mức cần thiết hoặc tự nhiên, đặc biệt là để tạo hiệu ứng tu từ.

"We have ships and men and money and stores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polysyndeton".

Trong Văn học và Diễn văn

Phép trùng liên từ là một công cụ tu từ mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong văn học, hùng biện và thơ ca từ thời Hy Lạp cổ đại. Nó thường được dùng để tạo ra cảm giác tích lũy, cường điệu, nhấn mạnh, hoặc để chậm lại nhịp điệu của một câu văn, khiến người đọc hoặc người nghe cảm thấy choáng ngợp bởi một loạt các ý tưởng hoặc sự kiện. Ví dụ nổi tiếng có thể tìm thấy trong Kinh Thánh (như 'và tôi sẽ không sợ hãi, và tôi sẽ không lo lắng, và tôi sẽ không nản lòng') hoặc các bài phát biểu lịch sử.

Hiệu ứng tâm lý và phong cách

Việc lặp lại liên từ như 'và', 'hoặc' không chỉ thêm trọng lượng cho từng yếu tố mà còn tạo ra một luồng liên tục, dồn dập, mô phỏng cảm giác không ngừng nghỉ hoặc sự vĩ đại. Nó có thể gợi lên cảm giác hùng tráng, nhấn mạnh sự toàn diện, hoặc thậm chí là sự hỗn loạn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Phép trùng liên từ cũng có thể làm cho văn bản trở nên trang trọng và có tính nghi thức hơn, tạo ấn tượng về sự đầy đủ và sâu sắc.