polysyndeton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of more conjunctions than is necessary or natural, especially for rhetorical effect.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng nhiều liên từ hơn mức cần thiết hoặc tự nhiên, đặc biệt là để tạo hiệu ứng tu từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have ships and men and money and stores."
"Chúng ta có tàu thuyền và nhân lực và tiền bạc và kho dự trữ."
-
"He ran and jumped and laughed for joy."
"Anh ấy chạy và nhảy và cười vì vui sướng."
-
""Go and hunt and find and kill and eat.""
""Đi và săn và tìm và giết và ăn.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | polysyndeton | phép trùng liên từ (kỹ thuật tu từ dùng nhiều liên từ) |
| Noun | polysyndetons | các phép trùng liên từ (số nhiều) |
| Adjective | polysyndetic | thuộc về phép trùng liên từ; có sử dụng phép trùng liên từ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Polysyndeton tạo ra một nhịp điệu chậm rãi và nhấn mạnh vào từng yếu tố được liệt kê. Nó thường được sử dụng để tạo cảm giác mạnh mẽ, áp đảo hoặc lặp đi lặp lại. Khác với asyndeton (lược bỏ liên từ), polysyndeton làm tăng tính liên kết và chú trọng vào từng thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use polysyndeton (sử dụng phép trùng liên từ)
-
employ employ polysyndeton (áp dụng phép trùng liên từ)
-
create create polysyndeton (tạo ra phép trùng liên từ)
-
effective effective polysyndeton (phép trùng liên từ hiệu quả)
-
powerful powerful polysyndeton (phép trùng liên từ mạnh mẽ)
-
striking striking polysyndeton (phép trùng liên từ nổi bật)
-
emphasizes Polysyndeton emphasizes... (Phép trùng liên từ nhấn mạnh...)
-
adds Polysyndeton adds rhythm and weight... (Phép trùng liên từ tạo thêm nhịp điệu và trọng lượng...)
Idioms
-
the use of polysyndeton
việc sử dụng phép trùng liên từ
"The author's deliberate use of polysyndeton created a sense of overwhelming detail."
(Việc tác giả cố ý sử dụng phép trùng liên từ đã tạo ra cảm giác chi tiết choáng ngợp.)
-
a classic example of polysyndeton
một ví dụ điển hình về phép trùng liên từ
"This passage from the Bible is often cited as a classic example of polysyndeton."
(Đoạn văn này trong Kinh Thánh thường được trích dẫn như một ví dụ điển hình về phép trùng liên từ.)
-
to achieve an effect through polysyndeton
để đạt được một hiệu ứng thông qua phép trùng liên từ
"Poets often achieve a heightened sense of urgency and rhythm through polysyndeton."
(Các nhà thơ thường đạt được cảm giác khẩn cấp và nhịp điệu cao độ thông qua phép trùng liên từ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polysyndeton
NounViệc sử dụng nhiều liên từ hơn mức cần thiết hoặc tự nhiên, đặc biệt là để tạo hiệu ứng tu từ.
"We have ships and men and money and stores."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polysyndeton".
