(Top Banner Ad)
at-risk individual
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Y tế cộng đồng

at-risk individual

UK: /ˌæt ˈrɪsk ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /ˌæt ˈrɪsk ˌɪndəˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

cá nhân có nguy cơ người có hoàn cảnh khó khăn đối tượng dễ bị tổn thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who is considered to be in danger or at a disadvantage due to factors such as poverty, abuse, or health problems.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân được xem là đang gặp nguy hiểm hoặc ở thế bất lợi do các yếu tố như nghèo đói, lạm dụng hoặc các vấn đề sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program aims to provide support for at-risk individuals in the community."

    "Chương trình nhằm mục đích cung cấp hỗ trợ cho các cá nhân có nguy cơ trong cộng đồng."

  • "Early intervention is crucial for at-risk individuals."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng đối với các cá nhân có nguy cơ."

  • "The study focused on the mental health of at-risk individuals during the pandemic."

    "Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe tâm thần của các cá nhân có nguy cơ trong đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk nguy cơ, rủi ro
Verb to risk mạo hiểm, liều lĩnh
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Noun risk-taker người thích mạo hiểm
Noun individuality cá tính, nét riêng biệt
Verb to individualize cá nhân hóa

Synonyms

vulnerable individual (cá nhân dễ bị tổn thương)disadvantaged individual (cá nhân thiệt thòi)

Antonyms

protected individual (cá nhân được bảo vệ)secure individual (cá nhân an toàn)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Y tế cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (20th Century)
at-risk (as an adjective phrase)
Italian -> French
rischio -> risque (risk)
Late Latin
individualis (indivisible)
Old English
æt (at)

Nguồn gốc hàng hải của từ 'Risk'

Từ 'risk' (rủi ro) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'rischio' trong tiếng Ý, ban đầu được dùng để chỉ việc các thủy thủ phải đi thuyền qua những bãi đá ngầm nguy hiểm. Hình ảnh này gợi lên ý tưởng về việc đối mặt với một mối nguy hiểm đã biết trước để đạt được mục tiêu.

'Individual' - 'Không thể phân chia'

Từ 'individual' (cá nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể phân chia'. Ban đầu, nó mô tả một thực thể nhỏ nhất, không thể chia nhỏ hơn nữa. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ một con người duy nhất, một đơn vị riêng biệt trong một nhóm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, y tế và giáo dục để mô tả những người có nguy cơ cao gặp phải các vấn đề tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải có các biện pháp can thiệp và hỗ trợ để bảo vệ và nâng cao phúc lợi của họ. 'At-risk' mô tả tình trạng dễ bị tổn thương, và 'individual' chỉ một người cụ thể. Cụm từ này trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản chính thức.

Prepositions

of for

'At risk of' được sử dụng để chỉ rõ nguy cơ hoặc vấn đề cụ thể mà cá nhân đó có thể gặp phải. Ví dụ: 'at risk of developing depression'. 'At risk for' được sử dụng để chỉ những yếu tố làm tăng nguy cơ. Ví dụ: 'at risk for alcohol abuse'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at-risk individual
  • identify at-risk individuals
    (xác định các cá nhân có nguy cơ)
  • support at-risk individuals
    (hỗ trợ các cá nhân có nguy cơ)
  • protect at-risk individuals
    (bảo vệ các cá nhân có nguy cơ)
  • provide services for at-risk individuals
    (cung cấp dịch vụ cho các cá nhân có nguy cơ)
Noun + of + at-risk individuals
  • a list of at-risk individuals
    (một danh sách các cá nhân có nguy cơ)
  • the needs of at-risk individuals
    (nhu cầu của các cá nhân có nguy cơ)
  • the protection of at-risk individuals
    (sự bảo vệ dành cho các cá nhân có nguy cơ)
  • a program for at-risk individuals
    (một chương trình dành cho các cá nhân có nguy cơ)

Idioms

  • a sitting duck

    Một mục tiêu dễ bị tấn công, dễ bị tổn thương. Một 'at-risk individual' có thể được xem là 'a sitting duck' trong một số tình huống nguy hiểm.

    "Without a proper security system, the warehouse was a sitting duck for thieves."

    (Không có hệ thống an ninh phù hợp, nhà kho là một mục tiêu dễ dàng cho bọn trộm.)

  • in harm's way

    Ở trong tình huống nguy hiểm, có thể bị hại. Cụm từ này mô tả trực tiếp tình trạng của một 'at-risk individual'.

    "First responders often put themselves in harm's way to save others."

    (Những người ứng cứu khẩn cấp thường đặt mình vào tình thế nguy hiểm để cứu người khác.)

  • on thin ice

    Ở trong một tình thế bấp bênh, rủi ro, có thể gặp rắc rối bất cứ lúc nào.

    "After missing another deadline, he knew he was on thin ice with his boss."

    (Sau khi lại trễ hạn, anh ấy biết mình đang ở trong tình thế bấp bênh với sếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at-risk individual

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân được xem là đang gặp nguy hiểm hoặc ở thế bất lợi do các yếu tố như nghèo đói, lạm dụng hoặc các vấn đề sức khỏe.

"The program aims to provide support for at-risk individuals in the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The social worker helps at-risk individuals find housing.
Nhân viên xã hội giúp những cá nhân có nguy cơ tìm nhà ở.
Phủ định
The program does not target only at-risk individuals.
Chương trình không chỉ nhắm mục tiêu đến các cá nhân có nguy cơ.
Nghi vấn
Does the community provide support for at-risk individuals?
Cộng đồng có cung cấp hỗ trợ cho các cá nhân có nguy cơ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policy is implemented, the government will have identified all at-risk individuals.
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, chính phủ sẽ đã xác định tất cả các cá nhân có nguy cơ.
Phủ định
By next year, many at-risk youths won't have received the necessary support, despite the initiatives.
Đến năm sau, nhiều thanh thiếu niên có nguy cơ sẽ chưa nhận được sự hỗ trợ cần thiết, mặc dù đã có các sáng kiến.
Nghi vấn
Will the social workers have contacted all at-risk families before the deadline?
Liệu các nhân viên xã hội có đã liên hệ với tất cả các gia đình có nguy cơ trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at-risk individual".

Lưới An sinh Xã hội (Social Safety Nets)

Ở nhiều nước phương Tây, chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận thiết lập 'lưới an sinh xã hội'. Đây là các chương trình như trợ cấp thất nghiệp, ngân hàng thực phẩm, nhà tạm trú... nhằm hỗ trợ và bảo vệ các cá nhân có nguy cơ (at-risk individuals) khỏi những hoàn cảnh tồi tệ nhất như đói nghèo, vô gia cư hoặc bệnh tật.

Y tế Công cộng và Phòng ngừa

Khái niệm 'at-risk individual' rất quan trọng trong y tế công cộng. Thay vì chỉ chữa bệnh, các chính sách y tế tập trung vào việc xác định các nhóm có nguy cơ (ví dụ: người cao tuổi có nguy cơ mắc cúm, thanh thiếu niên có nguy cơ trầm cảm) để triển khai các biện pháp phòng ngừa sớm như tiêm chủng, tư vấn và giáo dục sức khỏe.