at-risk individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual who is considered to be in danger or at a disadvantage due to factors such as poverty, abuse, or health problems.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân được xem là đang gặp nguy hiểm hoặc ở thế bất lợi do các yếu tố như nghèo đói, lạm dụng hoặc các vấn đề sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program aims to provide support for at-risk individuals in the community."
"Chương trình nhằm mục đích cung cấp hỗ trợ cho các cá nhân có nguy cơ trong cộng đồng."
-
"Early intervention is crucial for at-risk individuals."
"Sự can thiệp sớm là rất quan trọng đối với các cá nhân có nguy cơ."
-
"The study focused on the mental health of at-risk individuals during the pandemic."
"Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe tâm thần của các cá nhân có nguy cơ trong đại dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | risk | nguy cơ, rủi ro |
| Verb | to risk | mạo hiểm, liều lĩnh |
| Adjective | risky | đầy rủi ro, mạo hiểm |
| Noun | risk-taker | người thích mạo hiểm |
| Noun | individuality | cá tính, nét riêng biệt |
| Verb | to individualize | cá nhân hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, y tế và giáo dục để mô tả những người có nguy cơ cao gặp phải các vấn đề tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải có các biện pháp can thiệp và hỗ trợ để bảo vệ và nâng cao phúc lợi của họ. 'At-risk' mô tả tình trạng dễ bị tổn thương, và 'individual' chỉ một người cụ thể. Cụm từ này trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản chính thức.
Prepositions
'At risk of' được sử dụng để chỉ rõ nguy cơ hoặc vấn đề cụ thể mà cá nhân đó có thể gặp phải. Ví dụ: 'at risk of developing depression'. 'At risk for' được sử dụng để chỉ những yếu tố làm tăng nguy cơ. Ví dụ: 'at risk for alcohol abuse'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify at-risk individuals (xác định các cá nhân có nguy cơ)
-
support at-risk individuals (hỗ trợ các cá nhân có nguy cơ)
-
protect at-risk individuals (bảo vệ các cá nhân có nguy cơ)
-
provide services for at-risk individuals (cung cấp dịch vụ cho các cá nhân có nguy cơ)
-
a list of at-risk individuals (một danh sách các cá nhân có nguy cơ)
-
the needs of at-risk individuals (nhu cầu của các cá nhân có nguy cơ)
-
the protection of at-risk individuals (sự bảo vệ dành cho các cá nhân có nguy cơ)
-
a program for at-risk individuals (một chương trình dành cho các cá nhân có nguy cơ)
Idioms
-
a sitting duck
Một mục tiêu dễ bị tấn công, dễ bị tổn thương. Một 'at-risk individual' có thể được xem là 'a sitting duck' trong một số tình huống nguy hiểm.
"Without a proper security system, the warehouse was a sitting duck for thieves."
(Không có hệ thống an ninh phù hợp, nhà kho là một mục tiêu dễ dàng cho bọn trộm.)
-
in harm's way
Ở trong tình huống nguy hiểm, có thể bị hại. Cụm từ này mô tả trực tiếp tình trạng của một 'at-risk individual'.
"First responders often put themselves in harm's way to save others."
(Những người ứng cứu khẩn cấp thường đặt mình vào tình thế nguy hiểm để cứu người khác.)
-
on thin ice
Ở trong một tình thế bấp bênh, rủi ro, có thể gặp rắc rối bất cứ lúc nào.
"After missing another deadline, he knew he was on thin ice with his boss."
(Sau khi lại trễ hạn, anh ấy biết mình đang ở trong tình thế bấp bênh với sếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at-risk individual
Tính từ + Danh từMột cá nhân được xem là đang gặp nguy hiểm hoặc ở thế bất lợi do các yếu tố như nghèo đói, lạm dụng hoặc các vấn đề sức khỏe.
"The program aims to provide support for at-risk individuals in the community."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The social worker helps at-risk individuals find housing. |
Nhân viên xã hội giúp những cá nhân có nguy cơ tìm nhà ở. |
| Phủ định | The program does not target only at-risk individuals. |
Chương trình không chỉ nhắm mục tiêu đến các cá nhân có nguy cơ. |
| Nghi vấn | Does the community provide support for at-risk individuals? |
Cộng đồng có cung cấp hỗ trợ cho các cá nhân có nguy cơ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new policy is implemented, the government will have identified all at-risk individuals. |
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, chính phủ sẽ đã xác định tất cả các cá nhân có nguy cơ. |
| Phủ định | By next year, many at-risk youths won't have received the necessary support, despite the initiatives. |
Đến năm sau, nhiều thanh thiếu niên có nguy cơ sẽ chưa nhận được sự hỗ trợ cần thiết, mặc dù đã có các sáng kiến. |
| Nghi vấn | Will the social workers have contacted all at-risk families before the deadline? |
Liệu các nhân viên xã hội có đã liên hệ với tất cả các gia đình có nguy cơ trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at-risk individual".
