(Top Banner Ad)
risky
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tài chính

risky

UK: /ˈrɪski/ • US: /ˈrɪski/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro mạo hiểm nguy hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving the possibility of something bad happening

Vietnamese Meaning

Có rủi ro, nguy hiểm, mạo hiểm, có khả năng xảy ra điều không tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in the stock market can be risky."

    "Đầu tư vào thị trường chứng khoán có thể rất rủi ro."

  • "It's too risky to travel alone in that area."

    "Quá mạo hiểm để đi du lịch một mình ở khu vực đó."

  • "He made a risky investment and lost a lot of money."

    "Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu tư rủi ro và mất rất nhiều tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Noun riskiness sự rủi ro, tính mạo hiểm
Noun risk-taker người dám chấp nhận rủi ro
Verb risk đánh liều, mạo hiểm
Adjective unrisky không rủi ro, an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco / rischio
French
risque
English
risk
English
risky

Nguồn gốc của 'Risky'

Từ 'risky' bắt nguồn từ 'risk', mà từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'rischio'. Các từ này thường dùng để mô tả sự nguy hiểm khi điều khiển tàu thuyền gần các ghềnh đá hoặc vách đá. Vì vậy, khi nói một điều gì đó là 'risky', nó giống như đang điều hướng qua những vùng nước đầy hiểm nguy, tiềm ẩn nhiều mối đe dọa.

Usage Note

Từ 'risky' thường được dùng để mô tả các hành động, kế hoạch, hoặc tình huống mà có khả năng gây ra hậu quả tiêu cực hoặc thất bại. Nó ngụ ý rằng có sự không chắc chắn và nguy cơ đi kèm. Khác với 'dangerous', 'risky' nhấn mạnh vào khả năng xảy ra điều xấu hơn là sự chắc chắn. So sánh với 'hazardous' thường liên quan đến các nguy cơ vật lý hoặc hóa học, còn 'risky' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực hơn, bao gồm cả tài chính và xã hội.

Prepositions

to for

Khi dùng 'risky to', nó ám chỉ ai đó hoặc cái gì đó có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ: 'It's risky to invest all your money in one stock.' Khi dùng 'risky for', nó ám chỉ ai đó hoặc cái gì đó sẽ phải gánh chịu hậu quả nếu rủi ro xảy ra. Ví dụ: 'The surgery is risky for someone his age.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + risky
  • inherently inherently risky activity
    (hoạt động vốn dĩ đã rủi ro)
  • potentially potentially risky investment
    (khoản đầu tư tiềm ẩn rủi ro)
  • extremely extremely risky move
    (nước đi cực kỳ mạo hiểm)
Verb + risky
  • take a take a risky decision
    (đưa ra một quyết định mạo hiểm)
  • find it find it risky
    (thấy nó rủi ro/mạo hiểm)
  • engage in engage in risky behavior
    (tham gia vào hành vi rủi ro)
Risky + Noun
  • business risky business
    (công việc/việc kinh doanh mạo hiểm)
  • venture risky venture
    (cuộc phiêu lưu/mạo hiểm rủi ro)
  • investment risky investment
    (khoản đầu tư mạo hiểm)
  • strategy risky strategy
    (chiến lược mạo hiểm)

Idioms

  • risky business

    Một hoạt động hay công việc có nhiều rủi ro, nguy hiểm.

    "Exploring uncharted territories is always a risky business."

    (Khám phá những vùng đất chưa được vẽ bản đồ luôn là một công việc đầy rủi ro.)

  • high-risk, high-reward

    Tình huống mà việc chấp nhận rủi ro lớn có thể dẫn đến phần thưởng lớn, nhưng cũng có thể thất bại nặng nề.

    "Investing in volatile stocks can be a high-risk, high-reward strategy."

    (Đầu tư vào các cổ phiếu biến động có thể là một chiến lược rủi ro cao, lợi nhuận cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risky

Tính từ
Lật mặt

Có rủi ro, nguy hiểm, mạo hiểm, có khả năng xảy ra điều không tốt.

"Investing in the stock market can be risky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risky".

Văn hóa chấp nhận rủi ro ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và khởi nghiệp, việc 'chấp nhận rủi ro' (risk-taking) thường được xem không chỉ là một điều cần thiết mà còn là một phẩm chất tích cực. Các doanh nhân thành đạt thường được ca ngợi vì sự sẵn lòng chấp nhận rủi ro có tính toán để đạt được sự đổi mới và tăng trưởng. Điều này có thể trái ngược với một số nền văn hóa khác nơi sự ngại rủi ro phổ biến hơn.

Triết lý 'Không rủi ro, không phần thưởng'

Câu nói phổ biến trong tiếng Anh 'No Risk, No Reward' (Không có rủi ro, không có phần thưởng) tóm gọn hoàn hảo triết lý rủi ro của phương Tây. Nó ngụ ý rằng những thành tựu, thành công hay lợi ích đáng kể thường đòi hỏi một người phải bước ra khỏi vùng an toàn và đối mặt với những nguy hiểm hoặc bất ổn tiềm tàng.