(Top Banner Ad)
at some point
B1
Adverbial phrase B1 General

at some point

UK: /æt sʌm pɔɪnt/ • US: /æt sʌm pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

vào một thời điểm nào đó một lúc nào đó một ngày nào đó đến một lúc nào đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At a non-specific time in the future or past.

Vietnamese Meaning

Vào một thời điểm không cụ thể trong tương lai hoặc quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm sure you'll understand at some point."

    "Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ hiểu vào một thời điểm nào đó."

  • "At some point, we all have to make decisions."

    "Vào một thời điểm nào đó, tất cả chúng ta đều phải đưa ra quyết định."

  • "I knew at some point I would have to leave."

    "Tôi biết rằng vào một thời điểm nào đó tôi sẽ phải rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, luận điểm, vấn đề
Verb point chỉ, trỏ vào
Adjective pointless vô nghĩa, vô ích
Noun pointer con trỏ, lời gợi ý
Adjective pointed nhọn, gay gắt (lời nói)

Synonyms

Antonyms

never (không bao giờ)at no time (không lúc nào)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*at (at), *sumaz (some), *pung- (to prick)
Old English
æt (at), sum (some)
Old French / Latin
point / punctum (a point, a prick)
Middle/Modern English
at + some + point (phrase formed)

Sự mơ hồ có chủ đích

Cụm từ 'at some point' không phải là một từ cổ mà là sự kết hợp của ba từ rất cũ. Nó trở nên phổ biến vì một lý do rất thực tế: cho phép chúng ta nói về thời gian mà không cần phải cam kết về một thời điểm chính xác. Trong cuộc sống, chúng ta thường lên kế hoạch hoặc hứa hẹn những điều mà chúng ta chưa biết chính xác khi nào sẽ xảy ra. Cụm từ này là một công cụ ngôn ngữ hoàn hảo để thể hiện sự không chắc chắn đó một cách lịch sự và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'at some point' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm không rõ ràng, không xác định, có thể xảy ra trong tương lai hoặc đã xảy ra trong quá khứ. Nó mang tính chất chung chung và không yêu cầu sự chính xác về thời gian. Khác với 'eventually' (cuối cùng) vốn ám chỉ một khoảng thời gian dài hơn hoặc sự chờ đợi, 'at some point' chỉ đơn giản là một thời điểm nào đó có thể xảy ra. Nó cũng khác với 'sometime' vốn có thể dùng như một trạng từ chỉ thời gian (sometime next week), trong khi 'at some point' là một cụm giới từ và thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ.

Prepositions

in

Khi 'in' được sử dụng với 'at some point', nó thường được theo sau bởi một khoảng thời gian hoặc một tình huống cụ thể, ví dụ: 'at some point in the future' (vào một thời điểm nào đó trong tương lai), 'at some point in the meeting' (vào một thời điểm nào đó trong cuộc họp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at some point
  • happen at some point
    (xảy ra vào một lúc nào đó)
  • realize at some point
    (nhận ra vào một lúc nào đó)
  • decide at some point
    (quyết định vào một lúc nào đó)
  • change at some point
    (thay đổi vào một thời điểm nào đó)
At some point + Clause
  • At some point, you'll have to...
    (Vào một lúc nào đó, bạn sẽ phải...)
  • At some point in the future...
    (Vào một thời điểm nào đó trong tương lai...)
  • At some point during the day...
    (Vào một lúc nào đó trong ngày...)
  • At some point, we should talk.
    (Vào lúc nào đó, chúng ta nên nói chuyện.)

Idioms

  • at some point or another

    Vào lúc này hay lúc khác; không sớm thì muộn (nhấn mạnh điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra).

    "Almost everyone needs a little help at some point or another."

    (Hầu như ai cũng cần một chút giúp đỡ vào lúc này hay lúc khác.)

  • at some point in time

    Vào một thời điểm nào đó (cách nói trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh hơn của 'at some point').

    "I'm sure that, at some point in time, technology will solve this problem."

    (Tôi chắc chắn rằng, vào một thời điểm nào đó, công nghệ sẽ giải quyết được vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at some point

Adverbial phrase
Lật mặt

Vào một thời điểm không cụ thể trong tương lai hoặc quá khứ.

"I'm sure you'll understand at some point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at some point".

Sự linh hoạt trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở Mỹ, việc nói 'Let's meet at some point next week' (Chúng ta hãy gặp nhau vào lúc nào đó tuần tới) là một cách phổ biến để đề nghị một cuộc hẹn mà không cần ấn định thời gian cụ thể ngay lập tức. Nó thể hiện thiện chí muốn kết nối nhưng vẫn giữ sự linh hoạt cho cả hai bên. Đây được coi là một lời hẹn 'mềm', không mang tính ràng buộc cao.

Thủ pháp trong kể chuyện

Trong văn học và điện ảnh, 'at some point' là một công cụ chuyển tiếp thời gian rất hữu hiệu. Người kể chuyện có thể nói, 'At some point, she realized her mistake' (Vào một lúc nào đó, cô ấy nhận ra sai lầm của mình) để tua nhanh diễn biến tâm lý của nhân vật mà không cần kể chi tiết từng sự kiện nhỏ dẫn đến sự thay đổi đó, giúp cho câu chuyện diễn ra nhanh và tập trung vào những điểm chính.