(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ at some point
B1

at some point

Adverbial phrase

Nghĩa tiếng Việt

vào một thời điểm nào đó một lúc nào đó một ngày nào đó đến một lúc nào đó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'At some point'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vào một thời điểm không cụ thể trong tương lai hoặc quá khứ.

Definition (English Meaning)

At a non-specific time in the future or past.

Ví dụ Thực tế với 'At some point'

  • "I'm sure you'll understand at some point."

    "Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ hiểu vào một thời điểm nào đó."

  • "At some point, we all have to make decisions."

    "Vào một thời điểm nào đó, tất cả chúng ta đều phải đưa ra quyết định."

  • "I knew at some point I would have to leave."

    "Tôi biết rằng vào một thời điểm nào đó tôi sẽ phải rời đi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'At some point'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sometime(một lúc nào đó)
one day(một ngày nào đó)
sooner or later(sớm hay muộn)

Trái nghĩa (Antonyms)

never(không bao giờ)
at no time(không lúc nào)

Từ liên quan (Related Words)

eventually(cuối cùng)
in the future(trong tương lai)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'At some point'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'at some point' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm không rõ ràng, không xác định, có thể xảy ra trong tương lai hoặc đã xảy ra trong quá khứ. Nó mang tính chất chung chung và không yêu cầu sự chính xác về thời gian. Khác với 'eventually' (cuối cùng) vốn ám chỉ một khoảng thời gian dài hơn hoặc sự chờ đợi, 'at some point' chỉ đơn giản là một thời điểm nào đó có thể xảy ra. Nó cũng khác với 'sometime' vốn có thể dùng như một trạng từ chỉ thời gian (sometime next week), trong khi 'at some point' là một cụm giới từ và thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi 'in' được sử dụng với 'at some point', nó thường được theo sau bởi một khoảng thời gian hoặc một tình huống cụ thể, ví dụ: 'at some point in the future' (vào một thời điểm nào đó trong tương lai), 'at some point in the meeting' (vào một thời điểm nào đó trong cuộc họp).

Ngữ pháp ứng dụng với 'At some point'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)