at some point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vào một thời điểm không cụ thể trong tương lai hoặc quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm sure you'll understand at some point."
"Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ hiểu vào một thời điểm nào đó."
-
"At some point, we all have to make decisions."
"Vào một thời điểm nào đó, tất cả chúng ta đều phải đưa ra quyết định."
-
"I knew at some point I would have to leave."
"Tôi biết rằng vào một thời điểm nào đó tôi sẽ phải rời đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'at some point' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm không rõ ràng, không xác định, có thể xảy ra trong tương lai hoặc đã xảy ra trong quá khứ. Nó mang tính chất chung chung và không yêu cầu sự chính xác về thời gian. Khác với 'eventually' (cuối cùng) vốn ám chỉ một khoảng thời gian dài hơn hoặc sự chờ đợi, 'at some point' chỉ đơn giản là một thời điểm nào đó có thể xảy ra. Nó cũng khác với 'sometime' vốn có thể dùng như một trạng từ chỉ thời gian (sometime next week), trong khi 'at some point' là một cụm giới từ và thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ.
Prepositions
Khi 'in' được sử dụng với 'at some point', nó thường được theo sau bởi một khoảng thời gian hoặc một tình huống cụ thể, ví dụ: 'at some point in the future' (vào một thời điểm nào đó trong tương lai), 'at some point in the meeting' (vào một thời điểm nào đó trong cuộc họp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
happen at some point (xảy ra vào một lúc nào đó)
-
realize at some point (nhận ra vào một lúc nào đó)
-
decide at some point (quyết định vào một lúc nào đó)
-
change at some point (thay đổi vào một thời điểm nào đó)
-
At some point, you'll have to... (Vào một lúc nào đó, bạn sẽ phải...)
-
At some point in the future... (Vào một thời điểm nào đó trong tương lai...)
-
At some point during the day... (Vào một lúc nào đó trong ngày...)
-
At some point, we should talk. (Vào lúc nào đó, chúng ta nên nói chuyện.)
Idioms
-
at some point or another
Vào lúc này hay lúc khác; không sớm thì muộn (nhấn mạnh điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra).
"Almost everyone needs a little help at some point or another."
(Hầu như ai cũng cần một chút giúp đỡ vào lúc này hay lúc khác.)
-
at some point in time
Vào một thời điểm nào đó (cách nói trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh hơn của 'at some point').
"I'm sure that, at some point in time, technology will solve this problem."
(Tôi chắc chắn rằng, vào một thời điểm nào đó, công nghệ sẽ giải quyết được vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at some point
Adverbial phraseVào một thời điểm không cụ thể trong tương lai hoặc quá khứ.
"I'm sure you'll understand at some point."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at some point".
