sometime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At an unspecified or unstated time in the future or past.
Vietnamese Meaning
Vào một thời điểm không xác định hoặc không được nêu rõ trong tương lai hoặc quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's meet sometime next week."
"Chúng ta hãy gặp nhau vào một lúc nào đó tuần tới."
-
"I'll call you sometime soon."
"Tôi sẽ gọi cho bạn vào một lúc nào đó sớm thôi."
-
"We should go out for dinner sometime."
"Chúng ta nên đi ăn tối vào một lúc nào đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sometime" thường được dùng để chỉ một thời điểm không cụ thể. Nó khác với "sometimes" (thỉnh thoảng) về tần suất. "Sometime" chỉ một lần trong tương lai hoặc quá khứ, trong khi "sometimes" ám chỉ một sự việc xảy ra nhiều lần, không đều đặn. So sánh với 'some time' (một khoảng thời gian), 'sometime' là một từ duy nhất, và mang nghĩa 'vào một lúc nào đó'.
Prepositions
Khi dùng với 'in', thường chỉ một khoảng thời gian chung chung: 'sometime in the future'. Khi dùng với 'around', chỉ một thời điểm gần đúng: 'sometime around noon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet meet sometime (gặp nhau lúc nào đó)
-
visit visit sometime (ghé thăm lúc nào đó)
-
finish finish sometime (hoàn thành lúc nào đó)
-
sometime sometime teacher (cựu giáo viên, người từng là giáo viên)
-
sometime sometime actor (cựu diễn viên, người từng là diễn viên)
-
sometime sometime next week (vào lúc nào đó trong tuần tới)
-
sometime sometime last year (vào lúc nào đó năm ngoái)
-
sometime sometime in the future (vào lúc nào đó trong tương lai)
Idioms
-
sometime soon
sớm thôi, vào một lúc nào đó không xa
"We should catch up for coffee sometime soon."
(Chúng ta nên đi cà phê và nói chuyện với nhau sớm thôi.)
-
sometime or other
kiểu gì thì cũng, vào một lúc nào đó (không xác định)
"He's bound to realize his mistake sometime or other."
(Kiểu gì thì anh ấy cũng sẽ nhận ra lỗi lầm của mình thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sometime
Trạng từVào một thời điểm không xác định hoặc không được nêu rõ trong tương lai hoặc quá khứ.
"Let's meet sometime next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sometime".
