(Top Banner Ad)
sometime
B1
Trạng từ B1 Chung

sometime

UK: /ˈsʌmˌtaɪm/ • US: /ˈsʌmˌtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

vào một lúc nào đó một khi nào đó lúc nào đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At an unspecified or unstated time in the future or past.

Vietnamese Meaning

Vào một thời điểm không xác định hoặc không được nêu rõ trong tương lai hoặc quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's meet sometime next week."

    "Chúng ta hãy gặp nhau vào một lúc nào đó tuần tới."

  • "I'll call you sometime soon."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào một lúc nào đó sớm thôi."

  • "We should go out for dinner sometime."

    "Chúng ta nên đi ăn tối vào một lúc nào đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian, lần
Adverb sometimes thỉnh thoảng, đôi khi
Adjective timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sum tíma
Middle English
som tyme
Modern English
sometime

Hành trình từ hai từ thành một

Ban đầu, 'sometime' là sự kết hợp của hai từ trong tiếng Anh cổ: 'sum' (nghĩa là 'một số' hoặc 'vài') và 'tíma' (nghĩa là 'thời gian'). Cụm 'sum tíma' có nghĩa là 'một khoảng thời gian nào đó'. Qua thời Trung Anh, nó trở thành 'som tyme' và cuối cùng hợp nhất thành một từ 'sometime' trong tiếng Anh hiện đại. Sự thay đổi này cũng đi kèm với một chút thay đổi về nghĩa, từ chỉ 'khoảng thời gian' sang chỉ 'một thời điểm không xác định' trong quá khứ hoặc tương lai, hoặc 'đôi khi' (mặc dù nghĩa này hiện được dùng cho 'sometimes').

Usage Note

"Sometime" thường được dùng để chỉ một thời điểm không cụ thể. Nó khác với "sometimes" (thỉnh thoảng) về tần suất. "Sometime" chỉ một lần trong tương lai hoặc quá khứ, trong khi "sometimes" ám chỉ một sự việc xảy ra nhiều lần, không đều đặn. So sánh với 'some time' (một khoảng thời gian), 'sometime' là một từ duy nhất, và mang nghĩa 'vào một lúc nào đó'.

Prepositions

in around

Khi dùng với 'in', thường chỉ một khoảng thời gian chung chung: 'sometime in the future'. Khi dùng với 'around', chỉ một thời điểm gần đúng: 'sometime around noon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sometime (adverb: at an unspecified point in time)
  • meet meet sometime
    (gặp nhau lúc nào đó)
  • visit visit sometime
    (ghé thăm lúc nào đó)
  • finish finish sometime
    (hoàn thành lúc nào đó)
Sometime + Noun (adjective: former, previous)
  • sometime sometime teacher
    (cựu giáo viên, người từng là giáo viên)
  • sometime sometime actor
    (cựu diễn viên, người từng là diễn viên)
Sometime + Time Expression (adverb: at an unspecified point within a period)
  • sometime sometime next week
    (vào lúc nào đó trong tuần tới)
  • sometime sometime last year
    (vào lúc nào đó năm ngoái)
  • sometime sometime in the future
    (vào lúc nào đó trong tương lai)

Idioms

  • sometime soon

    sớm thôi, vào một lúc nào đó không xa

    "We should catch up for coffee sometime soon."

    (Chúng ta nên đi cà phê và nói chuyện với nhau sớm thôi.)

  • sometime or other

    kiểu gì thì cũng, vào một lúc nào đó (không xác định)

    "He's bound to realize his mistake sometime or other."

    (Kiểu gì thì anh ấy cũng sẽ nhận ra lỗi lầm của mình thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sometime

Trạng từ
Lật mặt

Vào một thời điểm không xác định hoặc không được nêu rõ trong tương lai hoặc quá khứ.

"Let's meet sometime next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sometime".

Phân biệt 'sometime', 'some time' và 'sometimes'

'Sometime' (một từ) là trạng từ hoặc tính từ, chỉ một thời điểm không xác định trong quá khứ hoặc tương lai ('I'll call you sometime next week' - Tôi sẽ gọi bạn vào lúc nào đó tuần tới). 'Some time' (hai từ) là cụm danh từ, chỉ một khoảng thời gian ('It will take some time to finish' - Sẽ mất một chút thời gian để hoàn thành). 'Sometimes' (một từ, có 's' ở cuối) là trạng từ chỉ tần suất, nghĩa là 'thỉnh thoảng' ('Sometimes I work late' - Thỉnh thoảng tôi làm việc muộn). Việc phân biệt ba cụm từ này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp tiếng Anh.

Sự linh hoạt trong hẹn hò và kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp thân mật, việc sử dụng 'sometime' để hẹn gặp ('Let's meet for lunch sometime') thường thể hiện sự linh hoạt và không quá áp đặt. Nó cho phép cả hai bên có không gian để tìm thời điểm phù hợp nhất, thay vì chốt một lịch cụ thể ngay lập tức, thể hiện sự tôn trọng thời gian biểu của đối phương và giữ cho cuộc hẹn có tính mở.