(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sometime
B1

sometime

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

vào một lúc nào đó một khi nào đó lúc nào đó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sometime'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vào một thời điểm không xác định hoặc không được nêu rõ trong tương lai hoặc quá khứ.

Definition (English Meaning)

At an unspecified or unstated time in the future or past.

Ví dụ Thực tế với 'Sometime'

  • "Let's meet sometime next week."

    "Chúng ta hãy gặp nhau vào một lúc nào đó tuần tới."

  • "I'll call you sometime soon."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào một lúc nào đó sớm thôi."

  • "We should go out for dinner sometime."

    "Chúng ta nên đi ăn tối vào một lúc nào đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sometime'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: sometime
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

never(không bao giờ)
always(luôn luôn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Sometime'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Sometime" thường được dùng để chỉ một thời điểm không cụ thể. Nó khác với "sometimes" (thỉnh thoảng) về tần suất. "Sometime" chỉ một lần trong tương lai hoặc quá khứ, trong khi "sometimes" ám chỉ một sự việc xảy ra nhiều lần, không đều đặn. So sánh với 'some time' (một khoảng thời gian), 'sometime' là một từ duy nhất, và mang nghĩa 'vào một lúc nào đó'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in around

Khi dùng với 'in', thường chỉ một khoảng thời gian chung chung: 'sometime in the future'. Khi dùng với 'around', chỉ một thời điểm gần đúng: 'sometime around noon'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sometime'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)