(Top Banner Ad)
at the peak
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

at the peak

UK: æt ðə piːk • US: æt ðə piːk

Nghĩa tiếng Việt

ở đỉnh điểm lên đến đỉnh điểm ở mức cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the highest point or level.

Vietnamese Meaning

Ở đỉnh điểm, mức cao nhất hoặc thời điểm thành công nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was at the peak of its success last year."

    "Công ty đã ở đỉnh cao thành công vào năm ngoái."

  • "Sales are usually at the peak in December."

    "Doanh số thường ở mức cao nhất vào tháng 12."

  • "The athlete was at the peak of his physical condition."

    "Vận động viên đó đã ở đỉnh cao thể trạng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak đỉnh, chóp, điểm cao nhất
Adjective peaked có đỉnh, nhọn
Verb peak đạt đến đỉnh điểm

Synonyms

at the summit (ở đỉnh cao nhất)at the height (ở độ cao)

Antonyms

at the bottom (ở dưới đáy)at the lowest point (ở điểm thấp nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'peak'

Từ 'peak' có nghĩa là đỉnh, chóp, điểm cao nhất. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'piccus' có nghĩa là 'điểm nhọn'. Hình ảnh của một ngọn núi với đỉnh nhọn giúp chúng ta dễ hình dung ý nghĩa của từ này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ thời điểm mà một cái gì đó đang ở mức cao nhất của sự phát triển, thành công, hoặc cường độ. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, thể thao đến các hiện tượng tự nhiên. 'At the peak' nhấn mạnh một trạng thái đạt đến mức tối đa, không nhất thiết phải là vĩnh viễn mà có thể chỉ là tạm thời. So với 'at the top', 'at the peak' có thể mang sắc thái tạm thời và có khả năng suy giảm hơn, trong khi 'at the top' có thể mang ý nghĩa ổn định và lâu dài hơn.

Prepositions

of

'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đạt đến đỉnh điểm. Ví dụ: 'at the peak of his career' (ở đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy), 'at the peak of the mountain' (ở đỉnh núi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at the peak
  • right at the peak of career
    (ở đỉnh cao sự nghiệp)
  • absolute at the peak of popularity
    (ở đỉnh cao của sự nổi tiếng)
Verb + at the peak
  • be be at the peak
    (ở đỉnh cao)
  • reach reach at the peak
    (đạt đến đỉnh cao)
Preposition + at the peak
  • located located at the peak
    (nằm ở đỉnh)

Idioms

  • peak season

    mùa cao điểm

    "Tourism is at its peak in the summer."

    (Du lịch đạt đến đỉnh điểm vào mùa hè.)

  • at the peak of one's powers

    ở đỉnh cao quyền lực/khả năng

    "She was at the peak of her powers when she won the championship."

    (Cô ấy đã ở đỉnh cao phong độ khi giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the peak

Cụm giới từ
Lật mặt

Ở đỉnh điểm, mức cao nhất hoặc thời điểm thành công nhất.

"The company was at the peak of its success last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the peak".

Leo núi

Trong văn hóa phương Tây, leo núi thường được coi là một thử thách và biểu tượng cho sự kiên trì và quyết tâm chinh phục đỉnh cao. Đạt đến đỉnh núi tượng trưng cho thành công và sự vượt qua khó khăn.

Khái niệm 'Peak Performance'

Trong lĩnh vực thể thao và kinh doanh, 'peak performance' (hiệu suất cao nhất) đề cập đến trạng thái mà một người hoặc một tổ chức đạt được mức độ hiệu quả và thành công cao nhất. Việc duy trì trạng thái này đòi hỏi sự nỗ lực liên tục và chiến lược thông minh.