(Top Banner Ad)
peak
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Kinh tế

peak

UK: /piːk/ • US: /piːk/

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh điểm cao nhất cao trào tột đỉnh giờ cao điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pointed top of a mountain; the highest level or point.

Vietnamese Meaning

Đỉnh, chóp (núi); mức cao nhất, điểm cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We reached the peak of the mountain after hours of climbing."

    "Chúng tôi đã lên đến đỉnh núi sau nhiều giờ leo trèo."

  • "The company reached its peak performance last year."

    "Công ty đã đạt hiệu suất cao nhất vào năm ngoái."

  • "The peak tourist season is in the summer."

    "Mùa du lịch cao điểm là vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak đỉnh (núi); chóp; thời kỳ cao điểm; điểm cao nhất
Verb peak đạt đỉnh, lên đến cao điểm; đạt mức cao nhất
Adjective peaked có đỉnh nhọn; đã đạt đỉnh; đã đạt đến mức cao nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pek
Old French
pic

Nguồn gốc của 'peak'

Từ 'peak' xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ (Middle English) với dạng 'pek'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pic', có nghĩa là 'mỏ nhọn', 'điểm nhọn', hoặc 'cái cuốc chim'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một đỉnh núi nhọn hoặc một vật có đầu nhọn. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ điểm cao nhất, thời kỳ cao điểm, hoặc đỉnh điểm của một cái gì đó.

Usage Note

Khi nói về địa lý, 'peak' chỉ đỉnh núi. Khi nói về sự phát triển, 'peak' chỉ thời điểm hoặc mức độ cao nhất, mạnh mẽ nhất. Cần phân biệt với 'summit', thường được dùng thay thế cho 'peak' khi nói về đỉnh núi, nhưng 'peak' có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự cao trào của một quá trình hoặc hiện tượng nào đó.

Prepositions

at of

'at the peak': tại đỉnh điểm, vào thời điểm cao nhất. 'peak of': đỉnh của, điểm cao nhất của.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peak
  • high high peak
    (đỉnh cao)
  • sharp sharp peak
    (đỉnh nhọn)
  • economic economic peak
    (đỉnh cao kinh tế)
Verb + peak
  • reach reach the peak
    (đạt đến đỉnh cao nhất)
  • climb to climb to the peak
    (leo lên đỉnh)
  • at peak at...
    (đạt đỉnh ở mức...)
Noun + peak
  • traffic traffic peak
    (giờ cao điểm giao thông)
  • activity activity peak
    (cao điểm hoạt động)
  • demand demand peak
    (đỉnh điểm nhu cầu)
peak + Noun
  • peak peak performance
    (hiệu suất cao nhất)
  • peak peak season
    (mùa cao điểm)
  • peak peak hours
    (giờ cao điểm)

Idioms

  • reach one's peak

    đạt đến đỉnh cao nhất (của sự nghiệp, khả năng)

    "The athlete reached her peak at the age of 28."

    (Vận động viên đó đạt đến đỉnh cao sự nghiệp ở tuổi 28.)

  • at its peak

    ở thời kỳ đỉnh cao nhất, trong trạng thái tốt nhất

    "The company's profits were at their peak last quarter."

    (Lợi nhuận của công ty ở mức cao nhất vào quý trước.)

  • past its peak

    đã qua thời kỳ đỉnh cao, không còn ở trạng thái tốt nhất

    "This show, once popular, is now past its peak."

    (Chương trình này, từng rất nổi tiếng, giờ đã qua thời kỳ đỉnh cao rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peak

Danh từ
Lật mặt

Đỉnh, chóp (núi); mức cao nhất, điểm cao nhất.

"We reached the peak of the mountain after hours of climbing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak".

Đỉnh cao như một biểu tượng

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, việc 'đạt đến đỉnh' (reach the peak), đặc biệt là đỉnh núi, thường được dùng làm phép ẩn dụ cho việc đạt được mục tiêu cao nhất, thành công tột bậc hoặc vượt qua thử thách lớn. Nó tượng trưng cho sự nỗ lực, kiên trì và chiến thắng vẻ vang sau một hành trình dài.

Thời kỳ đỉnh điểm trong cuộc sống

Trong cuộc sống hàng ngày, 'peak' còn được dùng để chỉ 'thời điểm cao điểm' hoặc 'mùa cao điểm' (ví dụ: peak time, peak season). Chẳng hạn, mùa du lịch cao điểm là thời gian có nhiều du khách nhất, hoặc giờ cao điểm giao thông là lúc đường sá đông đúc nhất. Điều này phản ánh sự biến động và chu kỳ trong các hoạt động xã hội và kinh tế.