peak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đỉnh, chóp (núi); mức cao nhất, điểm cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We reached the peak of the mountain after hours of climbing."
"Chúng tôi đã lên đến đỉnh núi sau nhiều giờ leo trèo."
-
"The company reached its peak performance last year."
"Công ty đã đạt hiệu suất cao nhất vào năm ngoái."
-
"The peak tourist season is in the summer."
"Mùa du lịch cao điểm là vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về địa lý, 'peak' chỉ đỉnh núi. Khi nói về sự phát triển, 'peak' chỉ thời điểm hoặc mức độ cao nhất, mạnh mẽ nhất. Cần phân biệt với 'summit', thường được dùng thay thế cho 'peak' khi nói về đỉnh núi, nhưng 'peak' có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự cao trào của một quá trình hoặc hiện tượng nào đó.
Prepositions
'at the peak': tại đỉnh điểm, vào thời điểm cao nhất. 'peak of': đỉnh của, điểm cao nhất của.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high peak (đỉnh cao)
-
sharp sharp peak (đỉnh nhọn)
-
economic economic peak (đỉnh cao kinh tế)
-
reach reach the peak (đạt đến đỉnh cao nhất)
-
climb to climb to the peak (leo lên đỉnh)
-
at peak at... (đạt đỉnh ở mức...)
-
traffic traffic peak (giờ cao điểm giao thông)
-
activity activity peak (cao điểm hoạt động)
-
demand demand peak (đỉnh điểm nhu cầu)
-
peak peak performance (hiệu suất cao nhất)
-
peak peak season (mùa cao điểm)
-
peak peak hours (giờ cao điểm)
Idioms
-
reach one's peak
đạt đến đỉnh cao nhất (của sự nghiệp, khả năng)
"The athlete reached her peak at the age of 28."
(Vận động viên đó đạt đến đỉnh cao sự nghiệp ở tuổi 28.)
-
at its peak
ở thời kỳ đỉnh cao nhất, trong trạng thái tốt nhất
"The company's profits were at their peak last quarter."
(Lợi nhuận của công ty ở mức cao nhất vào quý trước.)
-
past its peak
đã qua thời kỳ đỉnh cao, không còn ở trạng thái tốt nhất
"This show, once popular, is now past its peak."
(Chương trình này, từng rất nổi tiếng, giờ đã qua thời kỳ đỉnh cao rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peak
Danh từĐỉnh, chóp (núi); mức cao nhất, điểm cao nhất.
"We reached the peak of the mountain after hours of climbing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak".
