athletic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Physically strong, fit, and active.
Vietnamese Meaning
Khỏe mạnh về thể chất, cân đối và năng động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has an athletic build."
"Cô ấy có một vóc dáng khỏe mạnh."
-
"He is an athletic young man."
"Anh ấy là một chàng trai trẻ khỏe mạnh."
-
"The athletic department at the university is very well-funded."
"Bộ phận thể thao tại trường đại học được tài trợ rất tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'athletic' thường dùng để mô tả người có khả năng thể thao tốt, có sức khỏe và sự nhanh nhẹn. Nó cũng có thể dùng để mô tả các hoạt động hoặc quần áo liên quan đến thể thao. Khác với 'sporty', 'athletic' nhấn mạnh vào khả năng thể chất và sức mạnh hơn là sở thích tham gia các môn thể thao.
Prepositions
Khi dùng 'athletic at', thường để chỉ khả năng thể thao ở một độ tuổi cụ thể hoặc so sánh. Ví dụ: 'He's athletic at his age.' (Anh ấy khỏe mạnh ở độ tuổi của anh ấy).
'Athletic in' thường đi kèm với một môn thể thao cụ thể. Ví dụ: 'He's athletic in football.' (Anh ấy khỏe mạnh khi chơi bóng đá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally athletic (có tố chất thể thao bẩm sinh)
-
extremely athletic (cực kỳ khỏe mạnh, có tố chất thể thao vượt trội)
-
surprisingly athletic (khỏe mạnh/nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên)
-
look athletic (trông có vẻ khỏe mạnh, có dáng thể thao)
-
be athletic (có tố chất thể thao, khỏe mạnh)
-
become athletic (trở nên khỏe mạnh/thể thao hơn)
-
athletic build (vóc dáng thể thao, thân hình rắn rỏi)
-
athletic ability (khả năng/năng khiếu thể thao)
-
athletic performance (phong độ/thành tích thể thao)
-
athletic scholarship (học bổng thể thao)
Idioms
-
a natural athlete
người có năng khiếu thể thao bẩm sinh
"From a young age, it was clear she was a natural athlete, excelling at every sport she tried."
(Ngay từ khi còn nhỏ, đã rõ ràng cô ấy là một người có năng khiếu thể thao bẩm sinh, xuất sắc trong mọi môn thể thao cô ấy thử.)
-
have an athletic build
có vóc dáng thể thao, thân hình cân đối, săn chắc
"He works out at the gym five times a week and has a very athletic build."
(Anh ấy tập gym năm lần một tuần và có một vóc dáng rất thể thao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
athletic
Tính từKhỏe mạnh về thể chất, cân đối và năng động.
"She has an athletic build."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she is athletic, she prefers to read books in her free time. |
Mặc dù cô ấy có tố chất thể thao, cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | Even though he is athletic, he doesn't enjoy playing team sports. |
Mặc dù anh ấy có tố chất thể thao, anh ấy không thích chơi các môn thể thao đồng đội. |
| Nghi vấn | Since she is so athletic, does she participate in any competitions? |
Vì cô ấy rất khỏe mạnh, cô ấy có tham gia bất kỳ cuộc thi nào không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an athletic young man. |
Anh ấy là một chàng trai trẻ khỏe mạnh. |
| Phủ định | She isn't athletic, but she enjoys reading. |
Cô ấy không khỏe mạnh lắm, nhưng cô ấy thích đọc sách. |
| Nghi vấn | Are they athletic enough to join the team? |
Họ có đủ khỏe mạnh để tham gia đội không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be athletic if she practices regularly. |
Cô ấy sẽ trở nên khỏe mạnh nếu cô ấy tập luyện thường xuyên. |
| Phủ định | He is not going to be athletic if he continues to eat junk food. |
Anh ấy sẽ không khỏe mạnh nếu anh ấy tiếp tục ăn đồ ăn vặt. |
| Nghi vấn | Will they be athletic enough to win the competition? |
Liệu họ có đủ khỏe mạnh để giành chiến thắng trong cuộc thi không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been training athletically for years before she finally won the championship. |
Cô ấy đã tập luyện thể thao trong nhiều năm trước khi cuối cùng giành được chức vô địch. |
| Phủ định | He hadn't been participating athletically in school events before the coach discovered his talent. |
Anh ấy đã không tham gia các sự kiện thể thao ở trường trước khi huấn luyện viên phát hiện ra tài năng của mình. |
| Nghi vấn | Had they been competing athletically with each other before the final competition? |
Họ đã cạnh tranh thể thao với nhau trước trận chung kết chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been training athletically for the marathon. |
Cô ấy đã tập luyện như một vận động viên cho cuộc thi marathon. |
| Phủ định | They haven't been competing athletically in recent games. |
Gần đây họ đã không thi đấu với phong độ của một vận động viên trong các trận đấu. |
| Nghi vấn | Has he been living an athletic lifestyle since he retired? |
Có phải anh ấy đã sống một lối sống năng động kể từ khi nghỉ hưu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "athletic".
