unfit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not suitable or of the required quality to fulfill a particular role or task.
Vietnamese Meaning
Không phù hợp hoặc không đủ chất lượng để đáp ứng một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was declared medically unfit for service."
"Anh ta bị tuyên bố không đủ sức khỏe để phục vụ."
-
"The building was declared unfit for habitation."
"Tòa nhà bị tuyên bố không thích hợp để ở."
-
"He's unfit to be a parent."
"Anh ta không đủ tư cách làm cha mẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfit' mang nghĩa không đủ điều kiện, không thích hợp hoặc không khỏe mạnh về thể chất hoặc tinh thần để làm gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ sự không phù hợp về năng lực, phẩm chất hoặc sức khỏe.
Prepositions
'unfit for' thường được sử dụng để chỉ sự không phù hợp cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'He is unfit for the job'. 'unfit to' thường chỉ sự không đủ khả năng để làm gì đó. Ví dụ: 'He is unfit to lead'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unfit for the job (hoàn toàn không phù hợp với công việc)
-
physically physically unfit to serve (không đủ sức khỏe để phục vụ)
-
mentally mentally unfit to stand trial (không đủ năng lực tinh thần để hầu tòa)
-
deem deem someone unfit (cho rằng ai đó không phù hợp)
-
declare declare someone unfit (tuyên bố ai đó không đủ tiêu chuẩn)
Idioms
-
unfit for purpose
không phù hợp với mục đích
"The equipment was unfit for purpose and had to be replaced."
(Thiết bị không phù hợp với mục đích sử dụng và phải được thay thế.)
-
unfit to hold office
không đủ tư cách để giữ chức vụ
"After the scandal, he was deemed unfit to hold office."
(Sau vụ bê bối, ông ta bị cho là không đủ tư cách để giữ chức vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfit
adjectiveKhông phù hợp hoặc không đủ chất lượng để đáp ứng một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể.
"He was declared medically unfit for service."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the marathon starts, he will have been unfit to participate due to his injury. |
Vào thời điểm cuộc thi marathon bắt đầu, anh ấy sẽ không đủ sức tham gia vì chấn thương. |
| Phủ định | She won't have been unfit for the role if she had continued to train diligently. |
Cô ấy đã không bị coi là không phù hợp với vai diễn nếu cô ấy tiếp tục luyện tập chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will they have been unfit to travel after the long journey? |
Liệu họ có không đủ sức khỏe để đi lại sau chuyến đi dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfit".
