(Top Banner Ad)
atlatl
C2
noun C2 Khảo cổ học, Nhân chủng học

atlatl

UK: /ˈɑːtlɑːtəl/ • US: /ˈɑːtlɑːtəl/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ phóng lao giáo ném thiết bị phóng lao
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spear-thrower; a device used to throw spears or darts with greater force and range. It is a long, narrow board or shaft, usually made of wood, bone, or antler, with a hook or spur at the end that holds the butt of the spear or dart.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ phóng lao; một thiết bị được sử dụng để ném lao hoặc phi tiêu với lực và tầm bắn lớn hơn. Nó là một tấm ván hoặc trục dài và hẹp, thường được làm bằng gỗ, xương hoặc gạc, với một cái móc hoặc cựa ở cuối giữ phần đuôi của lao hoặc phi tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeologists discovered atlatls dating back thousands of years."

    "Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những chiếc atlatl có niên đại hàng nghìn năm."

  • "The atlatl allowed early hunters to take down larger prey."

    "Atlatl cho phép những người đi săn thời kỳ đầu hạ gục những con mồi lớn hơn."

  • "The design of the atlatl varies depending on the culture and materials available."

    "Thiết kế của atlatl khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và vật liệu có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atlatl Dụng cụ phóng lao
Noun atlatlist Người sử dụng atlatl, người chơi môn thể thao atlatl
Noun atlatl dart Mũi lao (phi tiêu) được thiết kế để sử dụng với atlatl

Synonyms

spear-thrower (dụng cụ phóng lao)

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl (Classical)
ahtlatl
English
atlatl

Vũ Khí Của Người Aztec

Từ 'atlatl' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Nahuatl, ngôn ngữ của Đế chế Aztec, và có nghĩa là 'dụng cụ phóng lao'. Đây là một vũ khí cổ xưa, có trước cả cung tên trong nhiều nền văn hóa, cho phép thợ săn ném lao đi xa hơn và mạnh hơn rất nhiều so với chỉ dùng tay.

Usage Note

Atlatl là một từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các tài liệu khảo cổ học và nhân chủng học khi thảo luận về công nghệ săn bắn của các nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là ở châu Mỹ. Nó không có nghĩa tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt vì bản thân công cụ này không còn được sử dụng rộng rãi. 'Dụng cụ phóng lao' là cách dịch gần đúng nhất, nhưng không thể hiện được tính đặc thù của thiết kế và chức năng của atlatl.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + atlatl
  • use an atlatl
    (sử dụng một chiếc atlatl)
  • wield an atlatl
    (vận dụng/điều khiển một chiếc atlatl)
  • hunt with an atlatl
    (đi săn bằng atlatl)
  • throw with an atlatl
    (ném (lao) bằng atlatl)
Adjective + atlatl
  • ancient atlatl
    (atlatl cổ đại)
  • primitive atlatl
    (atlatl nguyên thủy)
  • wooden atlatl
    (atlatl bằng gỗ)
Noun + atlatl
  • atlatl technology
    (công nghệ atlatl)
  • atlatl weight
    (vật nặng gắn trên atlatl (để trợ lực))
  • atlatl competition
    (cuộc thi ném atlatl)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atlatl

noun
Lật mặt

Một dụng cụ phóng lao; một thiết bị được sử dụng để ném lao hoặc phi tiêu với lực và tầm bắn lớn hơn. Nó là một tấm ván hoặc trục dài và hẹp, thường được làm bằng gỗ, xương hoặc gạc, với một cái móc hoặc cựa ở cuối giữ phần đuôi của lao hoặc phi tiêu.

"Archaeologists discovered atlatls dating back thousands of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter used an atlatl to hunt bison yesterday.
Người thợ săn đã sử dụng một atlatl để săn bò rừng ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't have an atlatl during their archaeological dig.
Họ không có atlatl trong quá trình khai quật khảo cổ của họ.
Nghi vấn
Did the ancient people use the atlatl for hunting or warfare?
Người cổ đại đã sử dụng atlatl để săn bắn hay chiến tranh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atlatl".

Công Cụ Săn Bắn Thời Tiền Sử

Atlatl là một bước tiến công nghệ quan trọng của người tiền sử. Nó hoạt động như một đòn bẩy, giúp tăng đáng kể tầm xa và lực phóng của ngọn lao. Điều này cho phép họ săn những con thú lớn như voi ma mút từ một khoảng cách an toàn hơn, góp phần vào sự sinh tồn và phát triển của loài người.

Sự Hồi Sinh Trong Thể Thao Hiện Đại

Ngày nay, atlatl không chỉ là một hiện vật khảo cổ. Nó đã được hồi sinh như một môn thể thao và sở thích. Các hiệp hội như Hiệp hội Atlatl Thế giới (WAA) tổ chức các cuộc thi, nơi những người đam mê thể hiện kỹ năng của mình và kết nối với công nghệ cổ xưa theo một cách hiện đại.