atlatl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spear-thrower; a device used to throw spears or darts with greater force and range. It is a long, narrow board or shaft, usually made of wood, bone, or antler, with a hook or spur at the end that holds the butt of the spear or dart.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ phóng lao; một thiết bị được sử dụng để ném lao hoặc phi tiêu với lực và tầm bắn lớn hơn. Nó là một tấm ván hoặc trục dài và hẹp, thường được làm bằng gỗ, xương hoặc gạc, với một cái móc hoặc cựa ở cuối giữ phần đuôi của lao hoặc phi tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Archaeologists discovered atlatls dating back thousands of years."
"Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những chiếc atlatl có niên đại hàng nghìn năm."
-
"The atlatl allowed early hunters to take down larger prey."
"Atlatl cho phép những người đi săn thời kỳ đầu hạ gục những con mồi lớn hơn."
-
"The design of the atlatl varies depending on the culture and materials available."
"Thiết kế của atlatl khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và vật liệu có sẵn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | atlatl | Dụng cụ phóng lao |
| Noun | atlatlist | Người sử dụng atlatl, người chơi môn thể thao atlatl |
| Noun | atlatl dart | Mũi lao (phi tiêu) được thiết kế để sử dụng với atlatl |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Atlatl là một từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các tài liệu khảo cổ học và nhân chủng học khi thảo luận về công nghệ săn bắn của các nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là ở châu Mỹ. Nó không có nghĩa tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt vì bản thân công cụ này không còn được sử dụng rộng rãi. 'Dụng cụ phóng lao' là cách dịch gần đúng nhất, nhưng không thể hiện được tính đặc thù của thiết kế và chức năng của atlatl.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use an atlatl (sử dụng một chiếc atlatl)
-
wield an atlatl (vận dụng/điều khiển một chiếc atlatl)
-
hunt with an atlatl (đi săn bằng atlatl)
-
throw with an atlatl (ném (lao) bằng atlatl)
-
ancient atlatl (atlatl cổ đại)
-
primitive atlatl (atlatl nguyên thủy)
-
wooden atlatl (atlatl bằng gỗ)
-
atlatl technology (công nghệ atlatl)
-
atlatl weight (vật nặng gắn trên atlatl (để trợ lực))
-
atlatl competition (cuộc thi ném atlatl)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atlatl
nounMột dụng cụ phóng lao; một thiết bị được sử dụng để ném lao hoặc phi tiêu với lực và tầm bắn lớn hơn. Nó là một tấm ván hoặc trục dài và hẹp, thường được làm bằng gỗ, xương hoặc gạc, với một cái móc hoặc cựa ở cuối giữ phần đuôi của lao hoặc phi tiêu.
"Archaeologists discovered atlatls dating back thousands of years."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hunter used an atlatl to hunt bison yesterday. |
Người thợ săn đã sử dụng một atlatl để săn bò rừng ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't have an atlatl during their archaeological dig. |
Họ không có atlatl trong quá trình khai quật khảo cổ của họ. |
| Nghi vấn | Did the ancient people use the atlatl for hunting or warfare? |
Người cổ đại đã sử dụng atlatl để săn bắn hay chiến tranh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atlatl".
