dart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, pointed missile that is thrown, especially in the game of darts.
Vietnamese Meaning
Một loại tên nhỏ, nhọn được ném, đặc biệt là trong trò chơi ném phi tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He threw the dart at the board."
"Anh ấy ném phi tiêu vào bảng."
-
"She felt a dart of pain in her leg."
"Cô ấy cảm thấy một nhói đau ở chân."
-
"The snake darted its head forward."
"Con rắn rướn đầu về phía trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phi tiêu là một vật thể có đầu nhọn và đuôi giúp nó bay thẳng. Nó thường được ném vào bảng phi tiêu, một vòng tròn chia thành các khu vực điểm.
Prepositions
"At" được sử dụng để chỉ mục tiêu mà phi tiêu được ném vào. Ví dụ: "He threw the dart at the dartboard."
Collocations (Từ đi kèm)
-
throw a dart (ném một phi tiêu)
-
fire a tranquilizer dart (bắn một mũi phi tiêu chứa thuốc an thần)
-
play darts (chơi trò phi tiêu)
-
a poison(ed) dart (một mũi phi tiêu tẩm độc)
-
a sharp dart (một mũi phi tiêu sắc nhọn)
-
a sudden dart (một cú lao tới bất ngờ)
-
dart forward/across/away (lao về phía trước/băng qua/chạy đi mất)
-
dart a look/glance at someone (liếc nhanh nhìn ai đó)
-
dart in and out (di chuyển ra vào rất nhanh)
Idioms
-
dart a look/glance at someone
Liếc nhanh ai đó, thường thể hiện sự tức giận, ngạc nhiên hoặc tò mò.
"She darted an angry glance at him when he interrupted her."
(Cô ấy liếc một cái nhìn giận dữ về phía anh ta khi anh ta ngắt lời cô.)
-
a poison dart
(Nghĩa bóng) Một lời nhận xét hoặc hành động cay độc, ác ý nhằm làm tổn thương người khác.
"His comment about her failure was a poison dart intended to undermine her confidence."
(Lời bình luận của anh ta về thất bại của cô ấy là một mũi tên tẩm độc nhằm làm suy giảm sự tự tin của cô.)
-
the darts of Cupid
Những mũi tên của thần Tình yêu Cupid; dùng để chỉ cảm giác yêu đương nảy sinh đột ngột.
"He felt the darts of Cupid the moment he saw her smile."
(Anh ấy cảm nhận được những mũi tên tình yêu của thần Cupid ngay khoảnh khắc nhìn thấy nụ cười của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dart
nounMột loại tên nhỏ, nhọn được ném, đặc biệt là trong trò chơi ném phi tiêu.
"He threw the dart at the board."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Quick as a dart, she grabbed her bag, and she rushed out the door. |
Nhanh như một mũi tên, cô ấy chộp lấy túi của mình, và cô ấy vội vã ra khỏi cửa. |
| Phủ định | Unlike a dart, which flies straight, his argument was convoluted, and it lacked a clear point. |
Không giống như một mũi tên bay thẳng, lập luận của anh ấy phức tạp, và nó thiếu một điểm rõ ràng. |
| Nghi vấn | Suddenly, did the deer dart across the road, startling the driver, and causing him to swerve? |
Đột nhiên, con nai có lao qua đường không, làm giật mình người lái xe, và khiến anh ta đánh lái? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced darts more often, he would be a professional player now. |
Nếu anh ấy luyện tập ném phi tiêu thường xuyên hơn, thì bây giờ anh ấy đã là một người chơi chuyên nghiệp rồi. |
| Phủ định | If she weren't so easily distracted, she would have darted into the meeting on time. |
Nếu cô ấy không dễ bị phân tâm như vậy, cô ấy đã lao vào cuộc họp đúng giờ rồi. |
| Nghi vấn | If they had known about the upcoming darts tournament, would they be preparing for it now? |
Nếu họ biết về giải đấu ném phi tiêu sắp tới, liệu họ có đang chuẩn bị cho nó bây giờ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat was darting across the room when I entered. |
Con mèo đang lao nhanh qua phòng khi tôi bước vào. |
| Phủ định | I was not darting any glances at him during the meeting. |
Tôi đã không liếc nhìn anh ta trong suốt cuộc họp. |
| Nghi vấn | Were they darting out of the building when the fire alarm rang? |
Có phải họ đang lao ra khỏi tòa nhà khi chuông báo cháy reo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dart".
