(Top Banner Ad)
spear
B1
Danh từ B1 Vũ khí, Lịch sử, Thể thao (ném lao)

spear

UK: /spɪə(r)/ • US: /spɪr/

Nghĩa tiếng Việt

cây giáo lao xiên (bằng giáo)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weapon with a pointed tip, typically of metal, on a long shaft, thrown or thrust as a weapon.

Vietnamese Meaning

Một loại vũ khí có đầu nhọn, thường bằng kim loại, gắn trên một cán dài, được ném hoặc đâm như một vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter used a spear to kill the wild boar."

    "Người thợ săn đã dùng giáo để giết con lợn rừng."

  • "The warriors were armed with spears and shields."

    "Các chiến binh được trang bị giáo và khiên."

  • "She speared a piece of meat with her fork."

    "Cô ấy xiên một miếng thịt bằng nĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spear Cái giáo, cái mác; ngọn giáo
Verb spear Đâm bằng giáo, xuyên qua; xiên cá, săn bằng giáo
Noun spearhead Mũi giáo; người/nhóm dẫn đầu cuộc tấn công, phong trào
Verb spearhead Dẫn đầu (một cuộc tấn công, chiến dịch)
Noun spearman Lính cầm giáo, người dùng giáo
Adjective spear-like Giống như giáo, có hình giáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí, Lịch sử, Thể thao (ném lao)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*speru
Old English
spere
Middle English
spere
Modern English
spear

Nguồn gốc cổ xưa của 'spear'

Từ 'spear' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'spere' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'speru' trong tiếng Proto-Germanic (ngôn ngữ tổ tiên của các ngôn ngữ German). Ngay từ xa xưa, 'spear' đã được dùng để chỉ một vũ khí hoặc công cụ săn bắn có cán dài và đầu nhọn, cho thấy ý nghĩa của nó đã được duy trì xuyên suốt lịch sử.

Usage Note

Spear là một vũ khí cổ xưa, thường được sử dụng trong săn bắn và chiến tranh. Nó có thể được ném hoặc sử dụng để đâm. 'Lance' thường được dùng để chỉ một loại giáo dài hơn, thường được sử dụng bởi kỵ binh. 'Javelin' là một loại giáo nhẹ hơn, thường được ném trong thể thao.

Prepositions

with at

Spear with (something): Giáo có (đặc điểm gì đó). Spear at (something): Ném giáo vào (mục tiêu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spear
  • sharp a sharp spear
    (một ngọn giáo sắc nhọn)
  • long a long spear
    (một ngọn giáo dài)
  • wooden a wooden spear
    (một ngọn giáo bằng gỗ)
Verb + spear
  • wield wield a spear
    (cầm/sử dụng giáo)
  • throw throw a spear
    (phóng giáo, ném giáo)
  • hunt with hunt with a spear
    (săn bắn bằng giáo)
  • jab with jab with a spear
    (đâm mạnh bằng giáo)
Noun + spear (phrases)
  • spear spear fishing
    (câu cá bằng giáo, xiên cá)
  • spear spear thrower
    (người phóng giáo; công cụ phóng giáo)

Idioms

  • spearhead something

    Dẫn đầu một cuộc tấn công, chiến dịch, phong trào hoặc sáng kiến.

    "The team was chosen to spearhead the new marketing campaign."

    (Nhóm đã được chọn để dẫn đầu chiến dịch tiếp thị mới.)

  • a spear-carrier

    Một diễn viên phụ, một người có vai trò nhỏ hoặc không quan trọng trong một vở kịch, một sự kiện hoặc một tổ chức.

    "He felt like a mere spear-carrier in the grand scheme of the project, with no real influence."

    (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một vai phụ trong kế hoạch lớn của dự án, không có ảnh hưởng thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spear

Danh từ
Lật mặt

Một loại vũ khí có đầu nhọn, thường bằng kim loại, gắn trên một cán dài, được ném hoặc đâm như một vũ khí.

"The hunter used a spear to kill the wild boar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spear".

Biểu tượng của Sức mạnh và Săn bắn

Giáo (spear) là một trong những công cụ và vũ khí lâu đời nhất của loài người, gắn liền với hình ảnh săn bắn và chiến tranh từ thời tiền sử. Nó không chỉ là công cụ sinh tồn mà còn là biểu tượng của sức mạnh, lòng dũng cảm và địa vị trong nhiều nền văn hóa cổ đại. Trong các bộ tộc, người thợ săn hoặc chiến binh giỏi dùng giáo thường được tôn vinh.

Giáo trong Thần thoại và Lịch sử

Giáo xuất hiện nhiều trong thần thoại và lịch sử. Ví dụ, trong thần thoại Bắc Âu, Gungnir là cây giáo thần của Odin, luôn trúng đích và trở về tay chủ. Trong lịch sử Hy Lạp và La Mã, quân lính thường dùng giáo trong đội hình chiến đấu. Các chiến binh Spartacus nổi tiếng với việc sử dụng giáo dài trong đội hình phalanx hiệu quả. Nó đại diện cho sự uy quyền và khả năng chinh phục.