spear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weapon with a pointed tip, typically of metal, on a long shaft, thrown or thrust as a weapon.
Vietnamese Meaning
Một loại vũ khí có đầu nhọn, thường bằng kim loại, gắn trên một cán dài, được ném hoặc đâm như một vũ khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter used a spear to kill the wild boar."
"Người thợ săn đã dùng giáo để giết con lợn rừng."
-
"The warriors were armed with spears and shields."
"Các chiến binh được trang bị giáo và khiên."
-
"She speared a piece of meat with her fork."
"Cô ấy xiên một miếng thịt bằng nĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spear | Cái giáo, cái mác; ngọn giáo |
| Verb | spear | Đâm bằng giáo, xuyên qua; xiên cá, săn bằng giáo |
| Noun | spearhead | Mũi giáo; người/nhóm dẫn đầu cuộc tấn công, phong trào |
| Verb | spearhead | Dẫn đầu (một cuộc tấn công, chiến dịch) |
| Noun | spearman | Lính cầm giáo, người dùng giáo |
| Adjective | spear-like | Giống như giáo, có hình giáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spear là một vũ khí cổ xưa, thường được sử dụng trong săn bắn và chiến tranh. Nó có thể được ném hoặc sử dụng để đâm. 'Lance' thường được dùng để chỉ một loại giáo dài hơn, thường được sử dụng bởi kỵ binh. 'Javelin' là một loại giáo nhẹ hơn, thường được ném trong thể thao.
Prepositions
Spear with (something): Giáo có (đặc điểm gì đó). Spear at (something): Ném giáo vào (mục tiêu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp a sharp spear (một ngọn giáo sắc nhọn)
-
long a long spear (một ngọn giáo dài)
-
wooden a wooden spear (một ngọn giáo bằng gỗ)
-
wield wield a spear (cầm/sử dụng giáo)
-
throw throw a spear (phóng giáo, ném giáo)
-
hunt with hunt with a spear (săn bắn bằng giáo)
-
jab with jab with a spear (đâm mạnh bằng giáo)
-
spear spear fishing (câu cá bằng giáo, xiên cá)
-
spear spear thrower (người phóng giáo; công cụ phóng giáo)
Idioms
-
spearhead something
Dẫn đầu một cuộc tấn công, chiến dịch, phong trào hoặc sáng kiến.
"The team was chosen to spearhead the new marketing campaign."
(Nhóm đã được chọn để dẫn đầu chiến dịch tiếp thị mới.)
-
a spear-carrier
Một diễn viên phụ, một người có vai trò nhỏ hoặc không quan trọng trong một vở kịch, một sự kiện hoặc một tổ chức.
"He felt like a mere spear-carrier in the grand scheme of the project, with no real influence."
(Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một vai phụ trong kế hoạch lớn của dự án, không có ảnh hưởng thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spear
Danh từMột loại vũ khí có đầu nhọn, thường bằng kim loại, gắn trên một cán dài, được ném hoặc đâm như một vũ khí.
"The hunter used a spear to kill the wild boar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spear".
