atomism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The belief that all things are composed of ultimately simple, indivisible constituents.
Vietnamese Meaning
Học thuyết cho rằng mọi vật đều cấu tạo từ những thành phần đơn giản, không thể phân chia được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ancient Greek atomism proposed that the universe was made of indivisible particles."
"Học thuyết nguyên tử của Hy Lạp cổ đại cho rằng vũ trụ được tạo thành từ các hạt không thể phân chia."
-
"The concept of atomism has influenced various fields, from philosophy to physics."
"Khái niệm về chủ nghĩa nguyên tử đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ triết học đến vật lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong triết học, atomism thường liên quan đến ý tưởng rằng thế giới có thể được hiểu bằng cách phân tích nó thành các phần nhỏ nhất, cơ bản nhất. Trong vật lý và hóa học, nó liên quan đến lý thuyết nguyên tử, cho rằng vật chất được cấu tạo từ các nguyên tử.
Prepositions
in: Được sử dụng để chỉ một bối cảnh rộng lớn hơn (ví dụ: atomism in philosophy). of: Được sử dụng để chỉ bản chất hoặc thành phần của cái gì đó (ví dụ: the atomism of matter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
logical atomism (thuyết nguyên tử logic)
-
scientific atomism (thuyết nguyên tử khoa học)
-
metaphysical atomism (thuyết nguyên tử siêu hình)
-
social atomism (thuyết nguyên tử xã hội)
-
defend atomism (bảo vệ thuyết nguyên tử)
-
propose atomism (đề xuất thuyết nguyên tử)
-
criticize atomism (phê phán thuyết nguyên tử)
-
reject atomism (bác bỏ thuyết nguyên tử)
Idioms
-
social atomism
Chủ nghĩa nguyên tử xã hội: quan điểm xã hội học cho rằng xã hội chỉ là một tập hợp các cá nhân tự trị, riêng lẻ, thiếu sự gắn kết cộng đồng thực sự.
"Critics argue that modern capitalism encourages social atomism, weakening community ties."
(Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tư bản hiện đại khuyến khích chủ nghĩa nguyên tử xã hội, làm suy yếu các mối quan hệ cộng đồng.)
-
logical atomism
Thuyết nguyên tử logic: một học thuyết triết học cho rằng thế giới bao gồm các 'sự kiện nguyên tử' độc lập, và ngôn ngữ có thể được phân tích thành các 'mệnh đề nguyên tử' tương ứng.
"Bertrand Russell was a key figure in the development of logical atomism."
(Bertrand Russell là một nhân vật quan trọng trong sự phát triển của thuyết nguyên tử logic.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atomism
nounHọc thuyết cho rằng mọi vật đều cấu tạo từ những thành phần đơn giản, không thể phân chia được.
"Ancient Greek atomism proposed that the universe was made of indivisible particles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomism".
