(Top Banner Ad)
nebulizer
B2
danh từ B2 Y học

nebulizer

UK: /ˈnɛbjʊˌlaɪzə/ • US: /ˈnɛbjəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

máy khí dung máy xông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for producing a fine spray of liquid, used for example for inhaling a drug.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tạo ra một luồng hơi sương mịn từ chất lỏng, được sử dụng, ví dụ, để hít một loại thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a nebulizer for the child's asthma."

    "Bác sĩ kê một máy khí dung cho bệnh hen suyễn của đứa trẻ."

  • "She uses a nebulizer twice a day to manage her cystic fibrosis."

    "Cô ấy sử dụng máy khí dung hai lần một ngày để kiểm soát bệnh xơ nang của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nebulize chuyển hóa thành dạng sương mù; phun sương (thuốc)
Noun nebulization sự phun sương, sự làm thành sương mù (của thuốc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nebula
English
nebula
English
nebulize
English
nebulizer

Nguồn gốc 'đám mây' và 'sương mù'

Từ 'nebulizer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nebula', nghĩa là 'đám mây' hoặc 'sương mù'. Điều này hoàn toàn phù hợp với chức năng của một chiếc máy xông khí dung, đó là biến thuốc lỏng thành một màn sương mịn để bệnh nhân dễ dàng hít vào phổi. Nghe có vẻ khoa học nhưng tên gọi lại rất thơ mộng, phải không?

Usage Note

Nebulizer thường được sử dụng để cung cấp thuốc trực tiếp vào phổi, thường là cho những người mắc bệnh hen suyễn, COPD hoặc các bệnh hô hấp khác. So với ống hít định liều (MDI), nebulizer có thể dễ sử dụng hơn đối với trẻ em hoặc những người gặp khó khăn trong việc phối hợp hít vào và kích hoạt thiết bị.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' khi nói về việc sử dụng nebulizer với một loại thuốc cụ thể. Ví dụ: 'The patient was treated with a nebulizer with albuterol.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nebulizer
  • use use a nebulizer
    (sử dụng máy xông khí dung)
  • operate operate a nebulizer
    (vận hành máy xông khí dung)
  • clean clean a nebulizer
    (vệ sinh máy xông khí dung)
  • administer medication with administer medication with a nebulizer
    (dùng máy xông khí dung để đưa thuốc)
Adjective + nebulizer
  • portable portable nebulizer
    (máy xông khí dung cầm tay/di động)
  • ultrasonic ultrasonic nebulizer
    (máy xông khí dung siêu âm)
  • handheld handheld nebulizer
    (máy xông khí dung cầm tay)
  • electric electric nebulizer
    (máy xông khí dung điện)
Noun + nebulizer (Compound Nouns/Phrases)
  • nebulizer nebulizer mask
    (mặt nạ máy xông khí dung)
  • nebulizer nebulizer treatment
    (liệu pháp xông khí dung)
  • nebulizer nebulizer cup
    (cốc đựng thuốc của máy xông khí dung)
  • nebulizer nebulizer solution
    (dung dịch dùng cho máy xông khí dung)

Idioms

  • nebulizer treatment

    liệu pháp xông khí dung (dùng máy phun sương để đưa thuốc vào phổi)

    "The doctor prescribed a nebulizer treatment for her asthma."

    (Bác sĩ kê liệu pháp xông khí dung cho bệnh hen suyễn của cô ấy.)

  • use a nebulizer

    sử dụng máy xông khí dung

    "It's important to know how to properly use a nebulizer at home."

    (Điều quan trọng là phải biết cách sử dụng máy xông khí dung đúng cách tại nhà.)

  • administer medication via nebulizer

    cho dùng thuốc qua máy xông khí dung

    "Nurses often administer bronchodilators via nebulizer in hospitals."

    (Các y tá thường cho bệnh nhân dùng thuốc giãn phế quản qua máy xông khí dung trong bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nebulizer

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị tạo ra một luồng hơi sương mịn từ chất lỏng, được sử dụng, ví dụ, để hít một loại thuốc.

"The doctor prescribed a nebulizer for the child's asthma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nebulizer".

Vai trò thiết yếu trong điều trị bệnh hô hấp

Máy xông khí dung đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc sống của hàng triệu người mắc các bệnh hô hấp mãn tính như hen suyễn, COPD (Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính) và xơ nang. Nó giúp người bệnh có thể hít thuốc trực tiếp vào phổi một cách hiệu quả, làm giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Thuận tiện điều trị tại nhà

Sự phát triển của máy xông khí dung cầm tay và các thiết bị nhỏ gọn đã mang lại sự tiện lợi đáng kể, cho phép bệnh nhân thực hiện các liệu pháp điều trị tại nhà thay vì phải thường xuyên đến bệnh viện. Điều này giúp họ quản lý bệnh chủ động hơn và giảm gánh nặng chi phí y tế.