(Top Banner Ad)
emitting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Khoa học, Kỹ thuật, Môi trường

emitting

UK: /ɪˈmɪtɪŋ/ • US: /ɪˈmɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang phát ra đang tỏa ra đang thải ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'emit': To send out (light, heat, a smell, or other substance); to give forth or release.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'emit': Phát ra, tỏa ra, thải ra (ánh sáng, nhiệt, mùi, hoặc chất khác); cho ra, giải phóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is emitting toxic fumes into the atmosphere."

    "Nhà máy đang thải khói độc hại vào bầu khí quyển."

  • "The sun is constantly emitting energy."

    "Mặt trời liên tục phát ra năng lượng."

  • "The device was emitting a high-pitched sound."

    "Thiết bị đang phát ra một âm thanh the thé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emit phát ra, tỏa ra, bốc ra
Noun emission sự phát ra, sự tỏa ra; khí thải, chất thải; bức xạ
Noun emitter nguồn phát ra, vật phát ra (ánh sáng, nhiệt, v.v.); chất phát xạ
Adjective emissive có khả năng phát ra, có tính phát xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meyt-
Proto-Italic
*mitō
Latin
mittere
Late Latin
emittere
English
emit
English
emitting

Nguồn gốc của 'Emitting'

Từ 'emitting' bắt nguồn từ động từ 'emit', có gốc từ tiếng Latin 'emittere'. 'Emittere' được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'mittere' (nghĩa là 'gửi' hoặc 'thả'). Vì vậy, 'emit' ban đầu có nghĩa là 'gửi ra ngoài' hoặc 'thả ra'. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa này, dùng để chỉ việc vật thể hay nguồn nào đó phát ra ánh sáng, nhiệt, âm thanh, hoặc chất.

Usage Note

''Emitting'' thường được sử dụng để mô tả quá trình liên tục hoặc đang diễn ra của việc phát ra hoặc giải phóng một cái gì đó. Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra, khác với việc chỉ nói rằng một vật thể ''emit'' (phát ra) một cái gì đó một cách tổng quát. Cần phân biệt với 'releasing' (giải phóng), trong đó 'emitting' mang tính chất tự thân của vật, còn 'releasing' thường mang tính chủ động, có tác động từ bên ngoài.

Prepositions

from

''Emitting from'': cho biết nguồn gốc của thứ đang được phát ra. Ví dụ: Smoke emitting from the chimney.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emitting
  • light- light-emitting
    (phát sáng (ví dụ: light-emitting diode - điốt phát quang))
  • heat- heat-emitting
    (tỏa nhiệt, phát nhiệt)
  • sound- sound-emitting
    (phát ra âm thanh)
  • gas- gas-emitting
    (phát khí, thải khí)
  • radiation- radiation-emitting
    (phát xạ)
Noun + emitting
  • device device emitting
    (thiết bị phát ra (ví dụ: device emitting signals - thiết bị phát tín hiệu))
  • source source emitting
    (nguồn phát ra (ví dụ: source emitting light - nguồn phát sáng))
  • object object emitting
    (vật thể phát ra (ví dụ: object emitting heat - vật thể tỏa nhiệt))
Verb/Adverb + emitting
  • continuously continuously emitting
    (liên tục phát ra)
  • faintly faintly emitting
    (phát ra yếu ớt, mờ nhạt)
  • strongly strongly emitting
    (phát ra mạnh mẽ)

Idioms

  • emitting a faint glow

    phát ra ánh sáng mờ nhạt/dịu nhẹ

    "The old lamp was emitting a faint glow in the dark room."

    (Chiếc đèn cũ phát ra ánh sáng mờ nhạt trong căn phòng tối.)

  • emitting strong signals

    phát ra tín hiệu mạnh

    "The satellite is emitting strong signals, allowing for clear communication."

    (Vệ tinh đang phát ra tín hiệu mạnh, cho phép liên lạc rõ ràng.)

  • emitting an unpleasant odor

    tỏa ra mùi khó chịu

    "The garbage dump was emitting an unpleasant odor that spread across the neighborhood."

    (Bãi rác đang tỏa ra một mùi khó chịu lan khắp khu phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emitting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'emit': Phát ra, tỏa ra, thải ra (ánh sáng, nhiệt, mùi, hoặc chất khác); cho ra, giải phóng.

"The factory is emitting toxic fumes into the atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory had been emitting toxic fumes for hours before the inspectors arrived.
Nhà máy đã thải ra khói độc trong nhiều giờ trước khi các thanh tra đến.
Phủ định
The volcano hadn't been emitting lava for very long before the eruption started.
Ngọn núi lửa đã không phun trào dung nham được bao lâu trước khi vụ phun trào bắt đầu.
Nghi vấn
Had the old car been emitting black smoke before it broke down?
Chiếc xe cũ có đang thải ra khói đen trước khi nó bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emitting".

Vấn đề khí thải và môi trường

Trong bối cảnh hiện đại, 'emitting' thường được dùng nhiều nhất khi nói về 'emitting greenhouse gases' (phát thải khí nhà kính) hoặc 'carbon-emitting' (thải carbon). Đây là những thuật ngữ quan trọng liên quan đến biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường, một vấn đề toàn cầu đang được cộng đồng quốc tế quan tâm sâu sắc. Việc kiểm soát lượng khí thải là một mục tiêu lớn trong chính sách môi trường của nhiều quốc gia.

Công nghệ LED

Một ví dụ phổ biến trong đời sống là 'LED' (Light-Emitting Diode - Điốt phát quang). Đây là một công nghệ chiếu sáng hiệu quả và thân thiện với môi trường, đã thay thế nhiều loại bóng đèn truyền thống. Sự phát triển của các thiết bị 'light-emitting' như LED đã cách mạng hóa ngành công nghiệp chiếu sáng và điện tử.