emitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'emit': To send out (light, heat, a smell, or other substance); to give forth or release.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'emit': Phát ra, tỏa ra, thải ra (ánh sáng, nhiệt, mùi, hoặc chất khác); cho ra, giải phóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory is emitting toxic fumes into the atmosphere."
"Nhà máy đang thải khói độc hại vào bầu khí quyển."
-
"The sun is constantly emitting energy."
"Mặt trời liên tục phát ra năng lượng."
-
"The device was emitting a high-pitched sound."
"Thiết bị đang phát ra một âm thanh the thé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Emitting'' thường được sử dụng để mô tả quá trình liên tục hoặc đang diễn ra của việc phát ra hoặc giải phóng một cái gì đó. Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra, khác với việc chỉ nói rằng một vật thể ''emit'' (phát ra) một cái gì đó một cách tổng quát. Cần phân biệt với 'releasing' (giải phóng), trong đó 'emitting' mang tính chất tự thân của vật, còn 'releasing' thường mang tính chủ động, có tác động từ bên ngoài.
Prepositions
''Emitting from'': cho biết nguồn gốc của thứ đang được phát ra. Ví dụ: Smoke emitting from the chimney.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light- light-emitting (phát sáng (ví dụ: light-emitting diode - điốt phát quang))
-
heat- heat-emitting (tỏa nhiệt, phát nhiệt)
-
sound- sound-emitting (phát ra âm thanh)
-
gas- gas-emitting (phát khí, thải khí)
-
radiation- radiation-emitting (phát xạ)
-
device device emitting (thiết bị phát ra (ví dụ: device emitting signals - thiết bị phát tín hiệu))
-
source source emitting (nguồn phát ra (ví dụ: source emitting light - nguồn phát sáng))
-
object object emitting (vật thể phát ra (ví dụ: object emitting heat - vật thể tỏa nhiệt))
-
continuously continuously emitting (liên tục phát ra)
-
faintly faintly emitting (phát ra yếu ớt, mờ nhạt)
-
strongly strongly emitting (phát ra mạnh mẽ)
Idioms
-
emitting a faint glow
phát ra ánh sáng mờ nhạt/dịu nhẹ
"The old lamp was emitting a faint glow in the dark room."
(Chiếc đèn cũ phát ra ánh sáng mờ nhạt trong căn phòng tối.)
-
emitting strong signals
phát ra tín hiệu mạnh
"The satellite is emitting strong signals, allowing for clear communication."
(Vệ tinh đang phát ra tín hiệu mạnh, cho phép liên lạc rõ ràng.)
-
emitting an unpleasant odor
tỏa ra mùi khó chịu
"The garbage dump was emitting an unpleasant odor that spread across the neighborhood."
(Bãi rác đang tỏa ra một mùi khó chịu lan khắp khu phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emitting
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'emit': Phát ra, tỏa ra, thải ra (ánh sáng, nhiệt, mùi, hoặc chất khác); cho ra, giải phóng.
"The factory is emitting toxic fumes into the atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory had been emitting toxic fumes for hours before the inspectors arrived. |
Nhà máy đã thải ra khói độc trong nhiều giờ trước khi các thanh tra đến. |
| Phủ định | The volcano hadn't been emitting lava for very long before the eruption started. |
Ngọn núi lửa đã không phun trào dung nham được bao lâu trước khi vụ phun trào bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had the old car been emitting black smoke before it broke down? |
Chiếc xe cũ có đang thải ra khói đen trước khi nó bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emitting".
