(Top Banner Ad)
aerosol
B2
noun B2 Hóa học, Vật lý, Môi trường

aerosol

UK: /ˈeərəʊsɒl/ • US: /ˈerəˌsɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

bình xịt chất lỏng nén hạt lơ lửng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance enclosed under pressure and able to be released as a fine spray, typically by means of a propellant gas.

Vietnamese Meaning

Một chất được chứa dưới áp suất và có thể được giải phóng dưới dạng phun sương mịn, thường bằng khí đẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The can contains an aerosol."

    "Lon này chứa một chất lỏng nén dưới dạng aerosol."

  • "Aerosol cans are convenient for applying paint."

    "Bình xịt aerosol rất tiện lợi để sơn."

  • "Air pollution includes aerosols such as dust and smoke."

    "Ô nhiễm không khí bao gồm các aerosol như bụi và khói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aerosol bình xịt; sol khí (hệ keo của chất lỏng hoặc rắn trong chất khí)
Verb aerosolize biến thành dạng sol khí; phun sương
Adjective aerosolized được phun sương; ở dạng sol khí
Noun aerosolization sự biến thành dạng sol khí; sự phun sương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀήρ (aḗr)
English (chemistry term)
solution
Modern English
aerosol

Không Khí + Dung Dịch

Từ 'aerosol' là một từ ghép hiện đại được tạo ra vào những năm 1920. Nó kết hợp tiền tố 'aero-' từ tiếng Hy Lạp 'aēr' có nghĩa là 'không khí', và 'sol' là viết tắt của từ 'solution' (dung dịch). Theo nghĩa đen, nó mô tả một hệ keo của các hạt rắn hoặc giọt lỏng trong không khí hoặc một chất khí khác. Phát minh về bình xịt tiện lợi trong Thế chiến thứ hai để diệt muỗi đã làm cho từ này trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Aerosol thường được dùng để chỉ các sản phẩm đóng gói dưới dạng bình xịt như keo xịt tóc, sơn xịt, hoặc các chất phun khử mùi. Nó cũng có thể đề cập đến các hạt lơ lửng trong không khí.

Prepositions

in from

in: Được sử dụng để chỉ vị trí của aerosol (ví dụ: aerosol in a can). from: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc của aerosol (ví dụ: aerosol from industrial processes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerosol
  • pressurized aerosol can
    (bình xịt khí nén)
  • fine aerosol particles
    (các hạt sol khí mịn)
  • harmful aerosol pollutants
    (chất ô nhiễm dạng sol khí có hại)
Verb + aerosol
  • inhale aerosol droplets
    (hít phải các giọt sol khí)
  • spray an aerosol
    (xịt một bình xịt)
  • release aerosols into the atmosphere
    (thải sol khí vào khí quyển)
Aerosol + Noun
  • aerosol can / container
    (lon / bình xịt)
  • aerosol spray
    (bình xịt, tia xịt)
  • aerosol transmission
    (sự lây truyền qua sol khí/đường không khí)

Idioms

  • Aerosol art

    Một thuật ngữ khác cho nghệ thuật graffiti hoặc nghệ thuật đường phố, sử dụng sơn phun từ bình xịt.

    "The city now recognizes aerosol art as a legitimate form of public expression and has designated walls for it."

    (Thành phố hiện công nhận nghệ thuật phun sơn là một hình thức biểu đạt công cộng hợp pháp và đã dành riêng những bức tường cho nó.)

  • The link between aerosols and the ozone layer

    Đề cập đến vấn đề môi trường lớn vào cuối thế kỷ 20 khi các hóa chất (CFC) trong bình xịt bị phát hiện là nguyên nhân gây thủng tầng ozone.

    "Schoolchildren in the 90s all learned about the link between aerosols and the ozone layer."

    (Học sinh trong thập niên 90 đều được học về mối liên hệ giữa bình xịt và tầng ozone.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerosol

noun
Lật mặt

Một chất được chứa dưới áp suất và có thể được giải phóng dưới dạng phun sương mịn, thường bằng khí đẩy.

"The can contains an aerosol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding aerosol sprays is crucial for protecting the ozone layer.
Tránh sử dụng bình xịt aerosol là rất quan trọng để bảo vệ tầng ozone.
Phủ định
I don't recommend using aerosol deodorant in a poorly ventilated room.
Tôi không khuyên bạn nên sử dụng chất khử mùi aerosol trong một căn phòng thông gió kém.
Nghi vấn
Is tolerating aerosol pollution affecting our respiratory health?
Liệu việc chịu đựng ô nhiễm aerosol có ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp của chúng ta không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are starting to aerosol a substance in the experiment to observe its dispersion.
Các nhà khoa học đang bắt đầu phun một chất trong thí nghiệm để quan sát sự phân tán của nó.
Phủ định
The regulations require us not to aerosol harmful chemicals into the atmosphere.
Các quy định yêu cầu chúng ta không phun các hóa chất độc hại vào khí quyển.
Nghi vấn
Why did they decide to aerosol the disinfectant in the hospital?
Tại sao họ quyết định phun thuốc khử trùng trong bệnh viện?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air was full of aerosol spray after he painted the graffiti.
Không khí đầy hơi xịt aerosol sau khi anh ta vẽ graffiti.
Phủ định
She didn't realize the hairspray she used was an aerosol.
Cô ấy đã không nhận ra loại keo xịt tóc cô ấy dùng là một loại aerosol.
Nghi vấn
Did you see the large aerosol can he was carrying?
Bạn có thấy bình xịt aerosol lớn mà anh ấy mang theo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been aerosolizing this new drug for testing purposes.
Công ty đã và đang phun thuốc mới này dưới dạng aerosol cho mục đích thử nghiệm.
Phủ định
They haven't been using aerosol cans to paint the mural; they're using brushes.
Họ đã không sử dụng bình xịt aerosol để vẽ bức tranh tường; họ đang sử dụng cọ.
Nghi vấn
Has the scientist been studying the effects of aerosol pollution on the local ecosystem?
Nhà khoa học đã và đang nghiên cứu tác động của ô nhiễm aerosol lên hệ sinh thái địa phương phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerosol".

Bình Xịt và Khủng Hoảng Tầng Ozone

Vào những năm 1970 và 1980, các nhà khoa học phát hiện ra rằng Chlorofluorocarbons (CFCs), chất đẩy được sử dụng phổ biến trong các bình xịt, đang làm suy giảm nghiêm trọng tầng ozone của Trái Đất. Điều này đã dấy lên một phong trào môi trường toàn cầu, dẫn đến Nghị định thư Montreal năm 1987, một hiệp ước quốc tế thành công trong việc loại bỏ dần các chất có hại này. Ngày nay, hầu hết các bình xịt đều sử dụng chất đẩy thân thiện với môi trường hơn.

Nghệ Thuật Đường Phố: Từ Phá Hoại đến Biểu Tượng Văn Hóa

Bình sơn xịt, ban đầu được thiết kế cho mục đích công nghiệp, đã trở thành công cụ chính cho các nghệ sĩ graffiti ở New York vào những năm 1970. Ban đầu bị coi là hành vi phá hoại, nghệ thuật graffiti (hay 'aerosol art') đã phát triển thành một phong trào nghệ thuật toàn cầu. Nó đã biến những bức tường trống thành những tác phẩm nghệ thuật sống động và đưa các nghệ sĩ như Banksy trở nên nổi tiếng thế giới, thách thức ranh giới giữa nghệ thuật và không gian công cộng.