aerosol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance enclosed under pressure and able to be released as a fine spray, typically by means of a propellant gas.
Vietnamese Meaning
Một chất được chứa dưới áp suất và có thể được giải phóng dưới dạng phun sương mịn, thường bằng khí đẩy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The can contains an aerosol."
"Lon này chứa một chất lỏng nén dưới dạng aerosol."
-
"Aerosol cans are convenient for applying paint."
"Bình xịt aerosol rất tiện lợi để sơn."
-
"Air pollution includes aerosols such as dust and smoke."
"Ô nhiễm không khí bao gồm các aerosol như bụi và khói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aerosol | bình xịt; sol khí (hệ keo của chất lỏng hoặc rắn trong chất khí) |
| Verb | aerosolize | biến thành dạng sol khí; phun sương |
| Adjective | aerosolized | được phun sương; ở dạng sol khí |
| Noun | aerosolization | sự biến thành dạng sol khí; sự phun sương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aerosol thường được dùng để chỉ các sản phẩm đóng gói dưới dạng bình xịt như keo xịt tóc, sơn xịt, hoặc các chất phun khử mùi. Nó cũng có thể đề cập đến các hạt lơ lửng trong không khí.
Prepositions
in: Được sử dụng để chỉ vị trí của aerosol (ví dụ: aerosol in a can). from: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc của aerosol (ví dụ: aerosol from industrial processes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pressurized aerosol can (bình xịt khí nén)
-
fine aerosol particles (các hạt sol khí mịn)
-
harmful aerosol pollutants (chất ô nhiễm dạng sol khí có hại)
-
inhale aerosol droplets (hít phải các giọt sol khí)
-
spray an aerosol (xịt một bình xịt)
-
release aerosols into the atmosphere (thải sol khí vào khí quyển)
-
aerosol can / container (lon / bình xịt)
-
aerosol spray (bình xịt, tia xịt)
-
aerosol transmission (sự lây truyền qua sol khí/đường không khí)
Idioms
-
Aerosol art
Một thuật ngữ khác cho nghệ thuật graffiti hoặc nghệ thuật đường phố, sử dụng sơn phun từ bình xịt.
"The city now recognizes aerosol art as a legitimate form of public expression and has designated walls for it."
(Thành phố hiện công nhận nghệ thuật phun sơn là một hình thức biểu đạt công cộng hợp pháp và đã dành riêng những bức tường cho nó.)
-
The link between aerosols and the ozone layer
Đề cập đến vấn đề môi trường lớn vào cuối thế kỷ 20 khi các hóa chất (CFC) trong bình xịt bị phát hiện là nguyên nhân gây thủng tầng ozone.
"Schoolchildren in the 90s all learned about the link between aerosols and the ozone layer."
(Học sinh trong thập niên 90 đều được học về mối liên hệ giữa bình xịt và tầng ozone.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aerosol
nounMột chất được chứa dưới áp suất và có thể được giải phóng dưới dạng phun sương mịn, thường bằng khí đẩy.
"The can contains an aerosol."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding aerosol sprays is crucial for protecting the ozone layer. |
Tránh sử dụng bình xịt aerosol là rất quan trọng để bảo vệ tầng ozone. |
| Phủ định | I don't recommend using aerosol deodorant in a poorly ventilated room. |
Tôi không khuyên bạn nên sử dụng chất khử mùi aerosol trong một căn phòng thông gió kém. |
| Nghi vấn | Is tolerating aerosol pollution affecting our respiratory health? |
Liệu việc chịu đựng ô nhiễm aerosol có ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp của chúng ta không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are starting to aerosol a substance in the experiment to observe its dispersion. |
Các nhà khoa học đang bắt đầu phun một chất trong thí nghiệm để quan sát sự phân tán của nó. |
| Phủ định | The regulations require us not to aerosol harmful chemicals into the atmosphere. |
Các quy định yêu cầu chúng ta không phun các hóa chất độc hại vào khí quyển. |
| Nghi vấn | Why did they decide to aerosol the disinfectant in the hospital? |
Tại sao họ quyết định phun thuốc khử trùng trong bệnh viện? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air was full of aerosol spray after he painted the graffiti. |
Không khí đầy hơi xịt aerosol sau khi anh ta vẽ graffiti. |
| Phủ định | She didn't realize the hairspray she used was an aerosol. |
Cô ấy đã không nhận ra loại keo xịt tóc cô ấy dùng là một loại aerosol. |
| Nghi vấn | Did you see the large aerosol can he was carrying? |
Bạn có thấy bình xịt aerosol lớn mà anh ấy mang theo không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been aerosolizing this new drug for testing purposes. |
Công ty đã và đang phun thuốc mới này dưới dạng aerosol cho mục đích thử nghiệm. |
| Phủ định | They haven't been using aerosol cans to paint the mural; they're using brushes. |
Họ đã không sử dụng bình xịt aerosol để vẽ bức tranh tường; họ đang sử dụng cọ. |
| Nghi vấn | Has the scientist been studying the effects of aerosol pollution on the local ecosystem? |
Nhà khoa học đã và đang nghiên cứu tác động của ô nhiễm aerosol lên hệ sinh thái địa phương phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerosol".
