(Top Banner Ad)
vaporizer
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Y học (tùy ngữ cảnh)

vaporizer

UK: /ˈveɪpəraɪzər/ • US: /ˈveɪpəraɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

máy hóa hơi thiết bị hóa hơi máy xông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to vaporize a substance, especially for inhalation.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để hóa hơi một chất, đặc biệt là để hít vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses a vaporizer to inhale medication."

    "Anh ấy sử dụng một máy hóa hơi để hít thuốc."

  • "The patient uses a vaporizer to manage their respiratory condition."

    "Bệnh nhân sử dụng máy hóa hơi để kiểm soát tình trạng hô hấp của họ."

  • "Vaporizers are becoming increasingly popular as an alternative to smoking."

    "Máy hóa hơi đang ngày càng trở nên phổ biến như một sự thay thế cho việc hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vaporize làm bay hơi, bốc hơi
Noun vaporization sự bay hơi, sự bốc hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vapor
English
vaporize
English
vaporizer

Nguồn gốc của Vaporizer

Từ 'vaporizer' xuất phát từ động từ 'vaporize', có nghĩa là 'làm bay hơi'. Từ 'vaporize' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'vapor', nghĩa là 'hơi nước'. Vì vậy, 'vaporizer' là một thiết bị dùng để tạo ra hơi từ một chất nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'vaporizer' thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: (1) Trong y học, nó dùng để chỉ các thiết bị chuyển đổi thuốc lỏng thành hơi để bệnh nhân hít vào, chẳng hạn như trong liệu pháp hô hấp. (2) Trong lĩnh vực thuốc lá điện tử và cần sa, nó chỉ các thiết bị làm nóng các chất (như tinh dầu, thảo dược) để tạo ra hơi mà người dùng hít vào, thay vì đốt cháy chúng. Sự khác biệt chính là vaporizer làm nóng chất đến điểm hóa hơi, trong khi đốt cháy tạo ra khói với nhiều chất độc hại hơn.

Prepositions

for with

'Vaporizer for': Chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'a vaporizer for aromatherapy'. 'Vaporizer with': Chỉ chất được sử dụng trong vaporizer, ví dụ: 'a vaporizer with cannabis oil'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vaporizer
  • portable portable vaporizer
    (máy hóa hơi cầm tay)
  • desktop desktop vaporizer
    (máy hóa hơi để bàn)
  • medical medical vaporizer
    (máy hóa hơi y tế)
Verb + vaporizer
  • use use a vaporizer
    (sử dụng máy hóa hơi)
  • clean clean the vaporizer
    (vệ sinh máy hóa hơi)
  • buy buy a vaporizer
    (mua một máy hóa hơi)

Idioms

  • Up in smoke (using a vaporizer)

    Đổ sông đổ biển (khi sử dụng máy hóa hơi)

    "All his savings went up in smoke when he started using a vaporizer for expensive substances."

    (Tất cả tiền tiết kiệm của anh ấy đã đổ sông đổ biển khi anh ấy bắt đầu sử dụng máy hóa hơi cho các chất đắt tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaporizer

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để hóa hơi một chất, đặc biệt là để hít vào.

"He uses a vaporizer to inhale medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friend, a vaping enthusiast, prefers his vaporizer over traditional cigarettes.
Bạn tôi, một người đam mê vaping, thích máy hóa hơi của anh ấy hơn thuốc lá truyền thống.
Phủ định
Despite the convenience, a vaporizer, unlike some other devices, doesn't always offer a consistent experience.
Mặc dù tiện lợi, máy hóa hơi, không giống như một số thiết bị khác, không phải lúc nào cũng mang lại trải nghiệm nhất quán.
Nghi vấn
John, is that a new vaporizer, or have you had it for a while?
John, đó có phải là máy hóa hơi mới không, hay bạn đã có nó được một thời gian rồi?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a vaporizer to inhale cannabis.
Anh ấy sử dụng một máy hóa hơi để hít cần sa.
Phủ định
She doesn't use a vaporizer because she prefers traditional smoking methods.
Cô ấy không sử dụng máy hóa hơi vì cô ấy thích các phương pháp hút thuốc truyền thống hơn.
Nghi vấn
Why did he buy a vaporizer?
Tại sao anh ấy lại mua một máy hóa hơi?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is using a vaporizer to quit smoking.
Anh ấy đang sử dụng máy hóa hơi để cai thuốc lá.
Phủ định
They are not using a vaporizer in the library.
Họ không được phép sử dụng máy hóa hơi trong thư viện.
Nghi vấn
Is she selling vaporizers at the convention?
Cô ấy có đang bán máy hóa hơi tại hội nghị không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a vaporizer instead of cigarettes.
Anh ấy sử dụng máy hóa hơi thay vì thuốc lá.
Phủ định
She does not own a vaporizer.
Cô ấy không sở hữu máy hóa hơi.
Nghi vấn
Do they sell vaporizers at that store?
Họ có bán máy hóa hơi ở cửa hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaporizer".

Sự phát triển của Vaporizer

Vaporizer ban đầu được phát triển như một phương pháp thay thế cho việc hút thuốc lá truyền thống, với mục đích giảm thiểu việc hít phải các chất độc hại do quá trình đốt cháy gây ra.