atomizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Converting a liquid into a fine spray or mist.
Vietnamese Meaning
Chuyển đổi một chất lỏng thành dạng phun sương hoặc hơi sương mịn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fuel injector is atomizing the gasoline before it enters the combustion chamber."
"Kim phun nhiên liệu đang chuyển xăng thành dạng phun sương mịn trước khi nó đi vào buồng đốt."
-
"The new sprayer is capable of atomizing the liquid fertilizer for better coverage."
"Máy phun mới có khả năng chuyển phân bón lỏng thành dạng phun sương để có độ phủ tốt hơn."
-
"Atomizing essential oils is a common method for aromatherapy."
"Việc chuyển đổi tinh dầu thành dạng phun sương là một phương pháp phổ biến trong liệu pháp hương thơm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, liên quan đến việc chia nhỏ chất lỏng thành các hạt rất nhỏ. Khác với 'spraying' ở chỗ 'atomizing' nhấn mạnh kích thước hạt rất nhỏ.
Prepositions
Atomizing *into* (một cái gì đó): cho biết chất lỏng được biến đổi thành gì. Atomizing *with* (một cái gì đó): hiếm gặp, có thể ám chỉ sử dụng một công cụ để atomize.
Collocations (Từ đi kèm)
-
atomizing nozzle (vòi phun sương)
-
atomizing process (quá trình phun sương, quá trình chia nhỏ)
-
atomizing technology (công nghệ phun sương)
-
fine atomizing (phun sương mịn)
-
ultrasonic atomizing (phun sương bằng sóng siêu âm)
-
efficient atomizing (việc phun sương hiệu quả)
-
fuel atomizing (sự phun nhiên liệu (thành sương))
-
liquid atomizing (sự phun chất lỏng (thành sương))
Idioms
-
the atomizing effect of something
tác động chia rẽ của một thứ gì đó, khiến các cá nhân trong xã hội trở nên cô lập hơn.
"Some sociologists worry about the atomizing effect of social media on communities."
(Một số nhà xã hội học lo ngại về tác động chia rẽ của mạng xã hội đối với các cộng đồng.)
-
atomizing society
chia nhỏ xã hội thành các cá nhân riêng lẻ, làm suy yếu các mối quan hệ cộng đồng.
"Critics argue that extreme individualism is atomizing society, weakening the bonds that hold us together."
(Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa cá nhân cực đoan đang chia rẽ xã hội, làm suy yếu những mối liên kết gắn bó chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atomizing
Động từ (dạng V-ing)Chuyển đổi một chất lỏng thành dạng phun sương hoặc hơi sương mịn.
"The fuel injector is atomizing the gasoline before it enters the combustion chamber."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the machine atomizes the liquid into a fine mist! |
Ồ, cái máy đó nguyên tử hóa chất lỏng thành một màn sương mịn! |
| Phủ định | Well, I didn't expect them to atomize the entire building. |
Chà, tôi đã không ngờ họ lại nguyên tử hóa toàn bộ tòa nhà. |
| Nghi vấn | Hey, does this spray atomize the solution effectively? |
Này, bình xịt này có nguyên tử hóa dung dịch hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomizing".
