(Top Banner Ad)
atomize
C1
verb C1 Hóa học, Vật lý, Công nghệ

atomize

UK: /ˈætəˌmaɪz/ • US: /ˈætəˌmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phun sương nguyên tử hóa phân tách thành nguyên tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce to atoms or other small particles; to reduce to a fine spray or mist.

Vietnamese Meaning

Phân tách thành các nguyên tử hoặc các hạt nhỏ khác; biến thành dạng phun sương mịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fuel injector atomizes the gasoline before it enters the engine."

    "Vòi phun nhiên liệu phun xăng thành dạng sương trước khi nó đi vào động cơ."

  • "The liquid is atomized using a high-pressure nozzle."

    "Chất lỏng được phun sương bằng cách sử dụng một vòi phun áp suất cao."

  • "Scientists are exploring methods to atomize carbon dioxide for sustainable energy solutions."

    "Các nhà khoa học đang khám phá các phương pháp để phân tách carbon dioxide thành các nguyên tử cho các giải pháp năng lượng bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atom nguyên tử
Noun atomization sự phun sương, sự nguyên tử hóa, sự chia nhỏ
Noun atomizer bình xịt, máy phun sương
Adjective atomic thuộc về nguyên tử
Noun atomism thuyết nguyên tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄτομος (átomos)
Latin
atomus
English (from atom + -ize)
atomize

Từ 'Không thể cắt' đến 'Chia nhỏ'

Từ 'atomize' bắt nguồn từ 'atom' (nguyên tử). Trong tiếng Hy Lạp cổ, 'atomos' có nghĩa là 'không thể cắt được' hay 'không thể phân chia'. Các nhà triết học cổ đại tin rằng nguyên tử là đơn vị vật chất nhỏ nhất. Thật trớ trêu, động từ 'atomize' ngày nay lại có nghĩa là hành động chia một thứ gì đó thành những hạt rất nhỏ, gần giống như nguyên tử. Nó thể hiện một sự thay đổi trong nhận thức, từ một đơn vị không thể chia cắt thành hành động chia nhỏ.

Usage Note

Từ 'atomize' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và công nghiệp liên quan đến việc chia nhỏ vật chất. Nó có thể mô tả quá trình biến đổi một chất lỏng thành sương mù (như trong bình xịt) hoặc quá trình phân rã vật chất thành các thành phần cơ bản của nó. So với 'pulverize' (nghiền thành bột), 'atomize' nhấn mạnh việc chia nhỏ tới mức các hạt cực kỳ nhỏ hoặc thành các nguyên tử. Khác với 'fragment' (làm vỡ thành mảnh), 'atomize' bao hàm sự phân tách sâu sắc và toàn diện hơn.

Prepositions

into by

Khi sử dụng 'into', nó thường chỉ kết quả của quá trình atom hóa: 'The liquid was atomized into a fine mist.' (Chất lỏng được phun thành sương mù mịn). Khi sử dụng 'by', nó chỉ phương pháp hoặc công cụ để atom hóa: 'The fuel is atomized by a nozzle.' (Nhiên liệu được phun sương bởi một vòi phun).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + atomize
  • finely atomize the liquid
    (phun chất lỏng thành sương mịn)
  • completely atomize the opposition
    (phân rã hoàn toàn phe đối lập)
atomize + Noun
  • atomize the fuel
    (phun nhiên liệu (thành dạng sương))
  • atomize the water
    (phun nước thành sương)
  • atomize society
    (chia rẽ, làm tan rã xã hội)

Idioms

  • atomize a problem

    Chia một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.

    "To solve the climate crisis, we must first atomize the problem into smaller issues like transportation, industry, and agriculture."

    (Để giải quyết khủng hoảng khí hậu, trước tiên chúng ta phải chia nhỏ vấn đề thành các mảng nhỏ hơn như giao thông, công nghiệp và nông nghiệp.)

  • atomize a community

    Làm cho một cộng đồng trở nên rời rạc, mất đi sự gắn kết, khiến các cá nhân bị cô lập.

    "Critics argue that social media can atomize a community by replacing face-to-face interaction with digital connections."

    (Các nhà phê bình cho rằng mạng xã hội có thể làm tan rã cộng đồng bằng cách thay thế tương tác trực tiếp bằng các kết nối kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atomize

verb
Lật mặt

Phân tách thành các nguyên tử hoặc các hạt nhỏ khác; biến thành dạng phun sương mịn.

"The fuel injector atomizes the gasoline before it enters the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists use lasers to atomize the sample for analysis.
Các nhà khoa học sử dụng tia laser để nguyên tử hóa mẫu vật để phân tích.
Phủ định
It's important not to atomize the solution too quickly, or it might explode.
Điều quan trọng là không nên nguyên tử hóa dung dịch quá nhanh, nếu không nó có thể phát nổ.
Nghi vấn
Why do you need to atomize the fuel before it enters the engine?
Tại sao bạn cần nguyên tử hóa nhiên liệu trước khi nó đi vào động cơ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist atomizes the substance to analyze its components.
Nhà khoa học phân tách chất thành các nguyên tử để phân tích các thành phần của nó.
Phủ định
Never have I seen the company so carelessly atomize its customer base with such drastic policy changes.
Chưa bao giờ tôi thấy công ty lại bất cẩn phân tán cơ sở khách hàng của mình bằng những thay đổi chính sách quyết liệt như vậy.
Nghi vấn
Should the metal be atomized before entering the next stage of the process?
Kim loại có nên được phân tách thành nguyên tử trước khi bước vào giai đoạn tiếp theo của quy trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomize".

Sự 'Nguyên tử hóa' Xã hội (Social Atomization)

Trong xã hội học phương Tây, 'social atomization' là một khái niệm quan trọng để mô tả một xã hội nơi các cá nhân bị mất kết nối với nhau, giống như những nguyên tử riêng lẻ thay vì là một phần của cộng đồng gắn kết. Hiện tượng này thường được cho là liên quan đến cuộc sống đô thị hiện đại, chủ nghĩa cá nhân và sự phụ thuộc vào công nghệ.

Từ Nước hoa đến Động cơ

Khái niệm 'atomize' (phun sương) chất lỏng có mặt ở khắp mọi nơi trong văn hóa phương Tây, từ những vật dụng xa xỉ đến các cỗ máy phức tạp. Lọ nước hoa (atomizer) phun ra một làn hương mịn. Trong động cơ ô tô, kim phun 'atomize' nhiên liệu để đốt cháy hiệu quả hơn. Điều này cho thấy một nguyên tắc khoa học được ứng dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.