atomized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reduced to atoms or fine particles; fragmented into small, disconnected parts.
Vietnamese Meaning
Bị biến đổi thành các nguyên tử hoặc các hạt nhỏ; bị phân mảnh thành các phần nhỏ, rời rạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The community became atomized after the factory closed, with people losing their social connections."
"Cộng đồng trở nên rời rạc sau khi nhà máy đóng cửa, mọi người mất đi những mối liên kết xã hội của họ."
-
"The market has become increasingly atomized, with many small businesses competing for customers."
"Thị trường ngày càng trở nên phân mảnh, với nhiều doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh giành khách hàng."
-
"His responsibilities were atomized into small, manageable tasks."
"Trách nhiệm của anh ấy được chia nhỏ thành những nhiệm vụ nhỏ, dễ quản lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'atomized' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái bị phân tách, chia nhỏ, hoặc cá nhân hóa đến mức mất đi tính thống nhất hoặc gắn kết. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cô lập và mất kết nối, hoặc nghĩa trung lập, chỉ đơn giản là sự phân chia thành các phần nhỏ.
Khi sử dụng như quá khứ phân từ, 'atomized' nhấn mạnh hành động đã hoàn thành của việc chia nhỏ hoặc phân mảnh một cái gì đó. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự tan rã của một tập thể, tổ chức, hoặc mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly atomized (được phân tán rất nhỏ)
-
finely finely atomized (được phân tán mịn)
-
be be atomized (bị phân tán thành các hạt nhỏ)
-
become become atomized (trở nên phân tán thành các hạt nhỏ)
Idioms
-
Atomized society
Một xã hội mà trong đó các cá nhân bị cô lập và tách rời khỏi các nhóm xã hội hoặc cộng đồng truyền thống.
"The rise of social media has led to concerns about an atomized society where people are more connected online but less connected in real life."
(Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã dẫn đến những lo ngại về một xã hội bị cô lập, nơi mọi người kết nối trực tuyến nhiều hơn nhưng lại ít kết nối hơn trong cuộc sống thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atomized
Tính từBị biến đổi thành các nguyên tử hoặc các hạt nhỏ; bị phân mảnh thành các phần nhỏ, rời rạc.
"The community became atomized after the factory closed, with people losing their social connections."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomized".
