(Top Banner Ad)
atomized
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Vật lý, Hóa học, Xã hội học, Kinh tế)

atomized

UK: /ˈætəˌmaɪzd/ • US: /ˈætəˌmaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị phân mảnh bị chia nhỏ bị rời rạc bị cá nhân hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced to atoms or fine particles; fragmented into small, disconnected parts.

Vietnamese Meaning

Bị biến đổi thành các nguyên tử hoặc các hạt nhỏ; bị phân mảnh thành các phần nhỏ, rời rạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community became atomized after the factory closed, with people losing their social connections."

    "Cộng đồng trở nên rời rạc sau khi nhà máy đóng cửa, mọi người mất đi những mối liên kết xã hội của họ."

  • "The market has become increasingly atomized, with many small businesses competing for customers."

    "Thị trường ngày càng trở nên phân mảnh, với nhiều doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh giành khách hàng."

  • "His responsibilities were atomized into small, manageable tasks."

    "Trách nhiệm của anh ấy được chia nhỏ thành những nhiệm vụ nhỏ, dễ quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atom nguyên tử
Verb atomize phân tán thành các hạt nhỏ; nguyên tử hóa
Noun atomization sự nguyên tử hóa, sự phân tán thành các hạt nhỏ
Adjective atomic thuộc về nguyên tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Vật lý, Hóa học, Xã hội học, Kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
atomos (ἄτομος)
Latin
atomus
English
atom
English
atomize
English
atomized

Nguồn gốc của 'Atom'

Từ 'atom' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'atomos', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả những hạt vật chất nhỏ nhất, không thể phân chia thêm. Khái niệm này sau đó đã ảnh hưởng đến sự phát triển của khoa học hiện đại và hiểu biết của chúng ta về cấu trúc của vật chất. Tuy nhiên, ngày nay chúng ta biết rằng nguyên tử thực sự có thể được chia cắt, mặc dù thuật ngữ này vẫn được sử dụng.

Usage Note

Tính từ 'atomized' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái bị phân tách, chia nhỏ, hoặc cá nhân hóa đến mức mất đi tính thống nhất hoặc gắn kết. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cô lập và mất kết nối, hoặc nghĩa trung lập, chỉ đơn giản là sự phân chia thành các phần nhỏ.
Khi sử dụng như quá khứ phân từ, 'atomized' nhấn mạnh hành động đã hoàn thành của việc chia nhỏ hoặc phân mảnh một cái gì đó. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự tan rã của một tập thể, tổ chức, hoặc mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atomized
  • highly highly atomized
    (được phân tán rất nhỏ)
  • finely finely atomized
    (được phân tán mịn)
Verb + atomized
  • be be atomized
    (bị phân tán thành các hạt nhỏ)
  • become become atomized
    (trở nên phân tán thành các hạt nhỏ)

Idioms

  • Atomized society

    Một xã hội mà trong đó các cá nhân bị cô lập và tách rời khỏi các nhóm xã hội hoặc cộng đồng truyền thống.

    "The rise of social media has led to concerns about an atomized society where people are more connected online but less connected in real life."

    (Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã dẫn đến những lo ngại về một xã hội bị cô lập, nơi mọi người kết nối trực tuyến nhiều hơn nhưng lại ít kết nối hơn trong cuộc sống thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atomized

Tính từ
Lật mặt

Bị biến đổi thành các nguyên tử hoặc các hạt nhỏ; bị phân mảnh thành các phần nhỏ, rời rạc.

"The community became atomized after the factory closed, with people losing their social connections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomized".

Sự cô lập trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, thuật ngữ 'atomized' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm của các mối quan hệ xã hội và sự gia tăng của sự cô lập cá nhân. Điều này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm sự di chuyển, sự thay đổi trong cấu trúc gia đình và sự phát triển của công nghệ.