(Top Banner Ad)
atonality
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

atonality

UK: /ˌeɪtəʊˈnælɪti/ • US: /ˌeɪtoʊˈnælɪti/

Nghĩa tiếng Việt

vô điệu tính tính phi điệu thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence of a tonal center or key in music.

Vietnamese Meaning

Sự vắng mặt của một trung tâm âm điệu hoặc giọng chính trong âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Schoenberg's early works began to explore atonality."

    "Những tác phẩm đầu tiên của Schoenberg bắt đầu khám phá sự vô điệu tính."

  • "Atonality was a radical departure from traditional harmony."

    "Sự vô điệu tính là một sự khởi đầu triệt để từ hòa âm truyền thống."

  • "Some listeners find atonality challenging to appreciate."

    "Một số người nghe thấy sự vô điệu tính khó đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective atonal phi điệu tính, không có điệu tính
Noun atonality tính phi điệu tính, sự không có điệu tính

Synonyms

pantonal (toàn điệu tính (một cách diễn đạt tương tự))

Antonyms

tonality (điệu tính)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a-
Greek
tonos
English
atonality

Nguồn Gốc của Atonality

Từ 'atonality' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'a-' (có nghĩa là 'không') với từ 'tonality' (tính điệu). Ban đầu, nó được dùng một cách miệt thị để mô tả âm nhạc không tuân theo các quy tắc truyền thống về hòa âm và điệu tính. Sau này, nó trở thành một thuật ngữ trung lập hơn để chỉ các tác phẩm âm nhạc sử dụng hệ thống 12 âm.

Usage Note

Atonality đề cập đến âm nhạc không tuân theo hệ thống giọng điệu truyền thống. Thay vì tập trung vào một giọng chính, âm nhạc atonality sử dụng tất cả 12 nốt của thang âm bán cung một cách bình đẳng, tạo ra một âm thanh không có cảm giác về sự ổn định giọng điệu hoặc sự giải quyết hài hòa. Nó thường liên quan đến âm nhạc của thế kỷ 20, đặc biệt là trường phái Thứ hai của Vienna (Arnold Schoenberg, Alban Berg, Anton Webern).

Prepositions

in of

In: 'atonality in music' (sự vô điệu tính trong âm nhạc). Of: 'a system of atonality' (một hệ thống vô điệu tính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atonality
  • complete complete atonality
    (tính phi điệu tính hoàn toàn)
  • radical radical atonality
    (tính phi điệu tính triệt để)
Verb + atonality
  • explore explore atonality
    (khám phá tính phi điệu tính)
  • embrace embrace atonality
    (chấp nhận tính phi điệu tính)

Idioms

  • approach to atonality

    tiếp cận với tính phi điệu tính

    "His approach to atonality was highly influential."

    (Cách tiếp cận của ông đối với tính phi điệu tính có ảnh hưởng rất lớn.)

  • break from tonality towards atonality

    sự phá vỡ từ âm điệu truyền thống hướng tới tính phi điệu tính

    "The composer's later works show a clear break from tonality towards atonality."

    (Các tác phẩm sau này của nhà soạn nhạc cho thấy một sự phá vỡ rõ rệt từ âm điệu truyền thống hướng tới tính phi điệu tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atonality

Danh từ
Lật mặt

Sự vắng mặt của một trung tâm âm điệu hoặc giọng chính trong âm nhạc.

"Schoenberg's early works began to explore atonality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Atonality in modern music often challenges traditional harmonic expectations.
Tính vô điệu thức trong âm nhạc hiện đại thường thách thức những kỳ vọng hòa âm truyền thống.
Phủ định
The composer's work doesn't entirely embrace atonality; there are still hints of tonal centers.
Tác phẩm của nhà soạn nhạc không hoàn toàn chấp nhận tính vô điệu thức; vẫn còn những gợi ý về các trung tâm âm điệu.
Nghi vấn
Does the prevalence of atonality in contemporary compositions contribute to its perceived inaccessibility?
Liệu sự phổ biến của tính vô điệu thức trong các tác phẩm đương đại có góp phần vào tính khó tiếp cận của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atonality".

Âm nhạc phi điệu tính và sự đổi mới nghệ thuật

Atonality thường gắn liền với sự đổi mới và thử nghiệm trong nghệ thuật âm nhạc. Nó đại diện cho một sự phá vỡ khỏi các quy tắc truyền thống và mở ra những khả năng mới cho sự biểu đạt âm nhạc.