(Top Banner Ad)
atonal
C1
adjective C1 Âm nhạc

atonal

UK: /eɪˈtəʊnl/ • US: /eɪˈtoʊnl/

Nghĩa tiếng Việt

vô điệu tính phi âm điệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not written in any key or mode.

Vietnamese Meaning

Không được viết theo bất kỳ giọng hoặc điệu thức nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Schoenberg's early atonal works were met with controversy."

    "Những tác phẩm vô điệu tính ban đầu của Schoenberg đã gặp phải sự tranh cãi."

  • "The composer experimented with atonal music to create a sense of unease."

    "Nhà soạn nhạc đã thử nghiệm với âm nhạc vô điệu tính để tạo ra cảm giác bất an."

  • "Many people find atonal music difficult to listen to."

    "Nhiều người thấy âm nhạc vô điệu tính khó nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tonal thuộc về âm điệu, có âm điệu
Noun atonality tính chất không có âm điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
atonal

Nguồn gốc của 'atonal'

Từ 'atonal' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để mô tả âm nhạc tránh mọi hệ thống giọng điệu truyền thống. Nó bắt nguồn từ tiền tố 'a-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'vắng mặt') kết hợp với từ 'tonal' (liên quan đến giọng điệu hoặc khóa nhạc). Âm nhạc atonal thường được các nhà soạn nhạc tìm kiếm sự tự do khỏi các quy tắc hòa âm cổ điển, tạo ra những tác phẩm độc đáo và đôi khi gây tranh cãi.

Usage Note

Atonal music lacks a tonal center, meaning it doesn't gravitate towards a specific key or scale. It often involves using all twelve tones of the chromatic scale equally, avoiding traditional harmonic progressions. It's often associated with 20th-century classical music and composers like Arnold Schoenberg.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atonal
  • completely completely atonal music
    (nhạc hoàn toàn không có âm điệu)
  • purely purely atonal composition
    (một tác phẩm hoàn toàn không có âm điệu)
Verb + atonal
  • compose compose atonal pieces
    (soạn những bản nhạc không có âm điệu)
  • find find atonal music unsettling
    (thấy nhạc không có âm điệu gây khó chịu)

Idioms

  • It's all atonal to me.

    Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả (như thể đang nghe nhạc không có âm điệu).

    "I've tried to understand quantum physics, but it's all atonal to me."

    (Tôi đã cố gắng hiểu vật lý lượng tử, nhưng tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atonal

adjective
Lật mặt

Không được viết theo bất kỳ giọng hoặc điệu thức nào.

"Schoenberg's early atonal works were met with controversy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the composer felt truly free, he would write atonal music without hesitation.
Nếu nhà soạn nhạc cảm thấy thực sự tự do, anh ấy sẽ viết nhạc vô điệu tính mà không do dự.
Phủ định
If the audience weren't so conservative, the orchestra wouldn't be afraid to perform atonal pieces.
Nếu khán giả không quá bảo thủ, dàn nhạc sẽ không ngại biểu diễn những tác phẩm vô điệu tính.
Nghi vấn
Would the students appreciate the complexity if they listened to atonal music more often?
Liệu sinh viên có đánh giá cao sự phức tạp nếu họ nghe nhạc vô điệu tính thường xuyên hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a piece of music is atonal, it often sounds dissonant to most listeners.
Nếu một bản nhạc là vô điệu tính, nó thường nghe chói tai đối với hầu hết người nghe.
Phủ định
When music is atonal, it doesn't usually appeal to those accustomed to traditional harmonies.
Khi âm nhạc là vô điệu tính, nó thường không hấp dẫn những người quen với hòa âm truyền thống.
Nghi vấn
If a composition is atonal, does it follow any traditional key signatures?
Nếu một tác phẩm là vô điệu tính, nó có tuân theo bất kỳ khóa âm truyền thống nào không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer's latest piece is atonal, creating a jarring effect.
Tác phẩm mới nhất của nhà soạn nhạc là vô điệu, tạo ra một hiệu ứng chói tai.
Phủ định
Her performance was not atonal; it followed a clear harmonic structure.
Màn trình diễn của cô ấy không phải là vô điệu; nó tuân theo một cấu trúc hòa âm rõ ràng.
Nghi vấn
Is the music deliberately atonal to challenge the listener's expectations?
Âm nhạc có cố tình vô điệu để thách thức sự mong đợi của người nghe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atonal".

Âm nhạc Atonal và Chủ nghĩa Biểu hiện

Âm nhạc atonal thường gắn liền với chủ nghĩa biểu hiện (Expressionism) trong nghệ thuật. Chủ nghĩa biểu hiện tìm cách thể hiện những cảm xúc mạnh mẽ và đôi khi hỗn loạn, và âm nhạc atonal được coi là một phương tiện để đạt được điều này bằng cách phá vỡ các quy tắc hòa âm truyền thống.