(Top Banner Ad)
serialism
C1
noun C1 Âm nhạc

serialism

UK: /ˈsɪəriəlɪzəm/ • US: /ˈsɪriəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tuần tự âm nhạc tuần tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compositional technique in which a fixed series of notes, especially of the twelve-note scale, are used to generate the harmonic and melodic basis of a piece and are subject to change only in specific ways.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật sáng tác trong đó một chuỗi các nốt nhạc cố định, đặc biệt là thang âm mười hai nốt, được sử dụng để tạo ra cơ sở hòa âm và giai điệu của một tác phẩm và chỉ có thể thay đổi theo những cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Serialism became a dominant force in avant-garde music after World War II."

    "Chủ nghĩa tuần tự trở thành một thế lực thống trị trong âm nhạc tiên phong sau Thế chiến thứ hai."

  • "Many composers experimented with serialism in the mid-20th century."

    "Nhiều nhà soạn nhạc đã thử nghiệm với chủ nghĩa tuần tự vào giữa thế kỷ 20."

  • "Serialism involves the serialization of various musical elements."

    "Chủ nghĩa tuần tự bao gồm việc tuần tự hóa các yếu tố âm nhạc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serialist Người theo chủ nghĩa serialism (trong âm nhạc)
Adjective serial Thuộc về chuỗi, nối tiếp; theo một trình tự
Noun serial Tập truyện/phim dài kỳ; phần nối tiếp
Noun series Loạt, chuỗi, dãy; bộ
Verb serialize Sắp xếp thành chuỗi, dãy; xuất bản/phát sóng dài kỳ

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
series
Latin
seriālis
English
serial
English
-ism
English
serialism

Nguồn gốc âm nhạc

Từ 'serialism' bắt nguồn từ 'serial' (thuộc về chuỗi, hàng loạt) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa). Gốc La-tinh 'series' có nghĩa là 'hàng, chuỗi, dãy'. Điều này phản ánh bản chất của chủ nghĩa serialism trong âm nhạc, nơi các yếu tố âm nhạc được sắp xếp theo một chuỗi hoặc hệ thống có trật tự nhất định, thường là không lặp lại cho đến khi toàn bộ chuỗi được sử dụng.

Usage Note

Serialism là một phương pháp sáng tác âm nhạc phức tạp, phát triển từ chủ nghĩa 12 âm (dodecaphony) của Arnold Schoenberg. Nó mở rộng khái niệm 'series' (chuỗi) không chỉ cho các nốt nhạc mà còn cho các yếu tố âm nhạc khác như nhịp điệu, cường độ, và âm sắc. Khác với âm nhạc truyền thống dựa trên hệ thống giọng điệu (tonality), serialism cố gắng tránh bất kỳ sự nhấn mạnh nào vào một nốt nhạc hoặc quãng nhạc cụ thể, tạo ra một âm thanh 'phi giọng điệu' (atonal). Sự khác biệt lớn nhất với các phong cách âm nhạc khác nằm ở tính toán và cấu trúc chặt chẽ của nó.

Prepositions

in of

Serialism *in* music refers to its application within the broader context of musical composition. Serialism *of* various parameters (pitch, rhythm, dynamics) indicates that the serial technique is applied to those specific elements.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serialism
  • twelve-tone twelve-tone serialism
    (chủ nghĩa serialism 12 âm)
  • total total serialism
    (chủ nghĩa serialism toàn phần)
  • early early serialism
    (chủ nghĩa serialism ban đầu)
  • post-war post-war serialism
    (chủ nghĩa serialism thời hậu chiến)
Verb + serialism
  • embrace embrace serialism
    (nồng nhiệt đón nhận chủ nghĩa serialism)
  • develop develop serialism
    (phát triển chủ nghĩa serialism)
  • reject reject serialism
    (khước từ chủ nghĩa serialism)
  • explore explore serialism
    (khám phá chủ nghĩa serialism)
Phrases with serialism
  • principles the principles of serialism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa serialism)
  • critics critics of serialism
    (các nhà phê bình chủ nghĩa serialism)
  • influence the influence of serialism
    (ảnh hưởng của chủ nghĩa serialism)

Idioms

  • the principles of serialism

    các nguyên tắc của chủ nghĩa serialism

    "Schoenberg established the principles of serialism with his twelve-tone technique."

    (Schoenberg đã thiết lập các nguyên tắc của chủ nghĩa serialism với kỹ thuật 12 âm của mình.)

  • the evolution of serialism

    sự tiến hóa của chủ nghĩa serialism

    "The evolution of serialism led to more complex musical structures in the mid-20th century."

    (Sự tiến hóa của chủ nghĩa serialism đã dẫn đến các cấu trúc âm nhạc phức tạp hơn vào giữa thế kỷ 20.)

  • beyond serialism

    vượt ra ngoài chủ nghĩa serialism

    "Many composers sought to move beyond serialism in their later works, exploring new forms."

    (Nhiều nhà soạn nhạc đã tìm cách vượt ra ngoài chủ nghĩa serialism trong các tác phẩm sau này, khám phá những hình thức mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serialism

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật sáng tác trong đó một chuỗi các nốt nhạc cố định, đặc biệt là thang âm mười hai nốt, được sử dụng để tạo ra cơ sở hòa âm và giai điệu của một tác phẩm và chỉ có thể thay đổi theo những cách cụ thể.

"Serialism became a dominant force in avant-garde music after World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Serialism is a complex musical technique.
Chủ nghĩa tuần tự là một kỹ thuật âm nhạc phức tạp.
Phủ định
That composer's style is not serial.
Phong cách của nhà soạn nhạc đó không mang tính tuần tự.
Nghi vấn
Is serialism still a relevant compositional approach?
Chủ nghĩa tuần tự có còn là một phương pháp sáng tác phù hợp không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer had already explored serialism before he gained international recognition.
Nhà soạn nhạc đã khám phá chủ nghĩa tuần tự trước khi ông đạt được sự công nhận quốc tế.
Phủ định
She had not realized the extent to which his later works had been serial.
Cô ấy đã không nhận ra mức độ mà các tác phẩm sau này của anh ấy mang tính tuần tự.
Nghi vấn
Had the orchestra rehearsed the complexities of serialism thoroughly before the performance?
Dàn nhạc đã luyện tập kỹ lưỡng sự phức tạp của chủ nghĩa tuần tự trước buổi biểu diễn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serialism".

Nguồn gốc và ảnh hưởng trong âm nhạc

Chủ nghĩa serialism là một phương pháp sáng tác âm nhạc có ảnh hưởng lớn vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến thứ hai. Nó bắt nguồn từ kỹ thuật 12 âm (dodecaphony) của Arnold Schoenberg, sau đó được mở rộng thành 'total serialism' (serialism toàn phần) bởi các nhà soạn nhạc như Pierre Boulez và Karlheinz Stockhausen, áp dụng nguyên tắc chuỗi không chỉ cho cao độ mà còn cho tiết tấu, cường độ và các yếu tố âm nhạc khác. Đây là một phong trào thách thức các quy ước âm nhạc truyền thống, định hình một kỷ nguyên mới của âm nhạc cổ điển hiện đại.

Tranh cãi và Di sản

Mặc dù có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử âm nhạc, serialism thường bị chỉ trích là khó nghe, mang tính học thuật cao và xa rời công chúng. Tuy nhiên, nó đã mở ra những con đường mới cho tư duy âm nhạc, thúc đẩy các nhà soạn nhạc thử nghiệm và khám phá các khả năng tổ chức âm thanh mới. Di sản của serialism vẫn còn hiện hữu trong các tác phẩm hiện đại, thể hiện sự ảnh hưởng lâu dài của nó đối với lý thuyết và thực hành sáng tác.